Trang chủ > Hậu cần > Tài chính  

Tài chính

Biểu giá dịch vụ Phẫu thuật

| 09:22 | 12/12/2017

Biểu giá dịch vụ Phẫu thuật

    STT Tên dịch vụ Đơn vị tính Giá BH Giá VP Giá YC
    1 PHẪU THUẬT        
    2 Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa Lần 2800000 4037000  
    3 Thay huyết tương trong hội chứng Guillain-Barré, nhược cơ Lần 1624000 2173000  
    4 Nội soi ổ bụng chẩn đoán [phẫu thuật loại 2] Lần 1439000 1400000  
    5 Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới Lần 2783000 2619000  
    6 Các phẫu thuật ruột thừa khác [Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa trên BN > 16 tuổi] Lần 2531000 4117000  
    7 Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương [Phẫu thuật tháo nẹp vít sau kết hợp xương lồi cầu] Lần 1716000 2561000  
    8 Phẫu thuật điều trị phồng, giả phồng động mạch chi Lần 2783000 2619000 2561000
    9 Tán sỏi thận qua da Lần 2136000 2061000  
    10 Giảm đau sau phẫu thuật     3000000  
    11 Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng [yêu cầu] Lần   1500000  
    12 Dẫn lưu áp xe bìu/tinh hoàn lần 182000 173000  
    13 Khâu vết thương thành bụng Lần 1914000 1793000  
    14 Đóng lỗ dò đường lệ [Gây mê] Lần 1422000 1379000  
    15 Phẫu thuật trật khớp gối bẩm sinh Lần 3528000    
    16 Phẫu thuật khớp giả xương chầy bẩm sinh có ghép xương Lần 3708000 3609000  
    17 Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa Lần 2847000 2752000  
    18 Nong và đặt stent động mạch thận Lần 9031000 8946000  
    19 Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn Lần 1914000 1793000  
    20 Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa [Bệnh nhân <=16 tuổi]   4238000 4117000  
    21 Phẫu thuật nội soi cầm máu sau mổ Lần 2136000 2061000  
    22 Phẫu thuật điều trị xoắn ruột Lần 2474000 2416000  
    23 Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr, phẫu thuật lại Lần 6730000 6498000  
    24 Cắt dương vật không vét hạch, cắt một nửa dương vật Lần 1914000 1793000  
    25 Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm Lần 1742000 1642000  
    26 Phẫu thuật cắt Amidan gây mê [bằng dao điện] Lần 1634000 1603000  
    27 Khâu kết mạc [gây tê] Lần 798000 774000  
    28 Thay huyết tương trong lupus ban đỏ rải rác Lần      
    29 Phẫu thuật giải ép, ghép xương liên thân đốt và cố định cột sống cổ đường trước Lần 4612000 3004000  
    30 Phẫu thuật điều trị gãy xương chính mũi bằng nẹp vít hợp kim Lần   2540000  
    31 Phẫu thuật cắt u lưỡi (phần lưỡi di động) Lần 2115000 2071000  
    32 Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương [Phẫu thuật tháo nẹp vít sau kết hợp xương một bên] Lần 1716000 2528000  
    33 Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương [Phẫu thuật tháo nẹp vít sau kết hợp xương hai bên] Lần 1716000 2624000  
    34 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi Lần 620000 611000  
    35 Mở nhu mô gan lấy sỏi Lần 4612000 4335000  
    36 Phẫu thuật thoát vị khó: đùi, bịt Lần 3228000 3157000  
    37 Phẫu thuật cấy ghép Implant Lần   4800000  
    38 Nội soi cắt u bàng quang Lần 4510000 4379000  
    39 Gây mê khác Lần 679000 632000  
    40 Phẫu thuật lấy răng ngầm trong xương Lần   2235000  
    41 Nong và đặt stent động mạch vành Lần 6781000 6696000  
    42 Phẫu thuật nội soi cắt cụt trực tràng đường bụng, đường tầng sinh môn Lần 4191000    
    43 Cắt gan không điển hình do vỡ gan, cắt gan nhỏ   8022000 7757000  
    44 Phẫu thuật lại trĩ chảy máu   2532000 2461000  
    45 Phẫu thuật nội soi qua dạ dày cắt polyp dạ dày (Intraluminal Lap Surgery) Lần 2393000 2262000  
    46 Phẫu thuật nội soi điều trị rò hậu môn Lần 2393000 2262000  
    47 Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong mổ mở Lần 2393000 2262000  
    48 Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong can thiệp nội soi ống mềm Lần 2393000 2262000  
    49 Phẫu thuật nội soi hổ trợ điều trị gãy xương phạm khớp vùng gối Lần 3645000 3469000  
    50 Phẫu thuật nội soi lấy vạt: Vạt cơ thon, cơ thẳng đùi, cơ rộng trong … Lần 3645000 3469000  
    51 Phẫu thuật nội soi cắm lại niệu quản vào bàng quang Lần 2393000 2262000  
    52 Phẫu thuật điều trị móng chọc thịt Lần 735000 696000  
    53 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong Basedow Lần 4119000 4008000  
    54 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong Basedow bằng dao siêu âm Lần 6513000 6402000  
    55 Cắt u kết mạc không vá Lần 753000 750000  
    56 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm Lần 4436000 4359000  
    57 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ bằng dao siêu âm Lần 6513000 6402000  
    58 Cắt đoạn xương bàn chân trên người bệnh đái tháo đường Lần 2847000 2752000  
    59 Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường Lần 2430000 2319000  
    60 Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường Lần 2430000 2319000  
    61 Ghép da tự thân bằng mảnh da dài mỏng trên người bệnh đái tháo đường Lần 2760000 2689000  
    62 Ghép da tự thân bằng mảnh da mắt lưới trên người bệnh đái tháo đường Lần 4172000 4040000  
    63 Phẫu thuật hở lấy sỏi thận sỏi niệu quản + kết hợp nội soi mềm để lấy toàn bộ sỏi Lần 4612000 4335000  
    64 Phẫu thuật đặt ống Silicon lệ quản – ống lệ mũi Lần 1029000 1004000  
    65 Lấy dị vật nội nhãn bằng nam châm Lần 1224000 1200000  
    66 Cắt mống mắt quang học có hoặc không tách dính phức tạp Lần 922000 895000  
    67 Cắt u da mi có trượt lông mi, vạt da, hay ghép da Lần 1224000 1200000  
    68 Cắt u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da Lần 1224000 1200000  
    69 Ghép mỡ điều trị lõm mắt Lần 854000 845000  
    70 Điều trị di lệch góc mắt Lần 829000 804000  
    71 Tạo hình mống mắt (khâu mống mắt, chân mống mắt...) Lần 1208000 1195000  
    72 Sửa vá sẹo bọng bằng kết mạc, màng ối, củng mạc Lần 1029000 1004000  
    73 Chích dẫn lưu túi lệ Lần 77600 75600  
    74 Cắt thị thần kinh Lần 729000 704000  
    75 Phẫu thuật quặm tái phát [Mổ quặm 1 mi  - gây mê] Lần 1221000 1189000  
    76 Phẫu thuật quặm tái phát [Mổ quặm 1 mi  - gây tê] Lần 631000 614000  
    77 Phẫu thuật quặm tái phát [Mổ quặm 2 mi  - gây mê] Lần 1399000 1356000  
    78 Phẫu thuật quặm tái phát [Mổ quặm 2 mi  - gây tê] Lần 834000 809000  
    79 Phẫu thuật quặm tái phát [Mổ quặm 3 mi  - gây tê] Lần 1054000 1020000  
    80 Phẫu thuật quặm tái phát [Mổ quặm 3 mi - gây mê] Lần 1617000 1563000  
    81 Phẫu thuật quặm tái phát [Mổ quặm 4 mi  - gây mê] Lần 1810000 1745000  
    82 Phẫu thuật quặm tái phát [Mổ quặm 4 mi  - gây tê] Lần 1218000 1176000  
    83 Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi (Sapejko) Lần 631000 614000  
    84 Cắt ung thư da vùng mi mắt trên và tạo hình Lần 1224000 1200000  
    85 Phẫu thuật phục hồi trễ mi dưới Lần 1047000 1010000  
    86 Phẫu thuật chấn thương mạch máu vùng cổ Lần 3361000 3209000  
    87 Phẫu thuật cắt thuỳ giáp Lần 4119000 4008000  
    88 Phẫu thuật rò sống mũi Lần 7112000 6960000  
    89 Phẫu thuật cắt kén hơi thanh quản Lần 4115000 4009000  
    90 Phẫu thuật mở lại hốc mổ cầm máu sau phẫu thuật vùng đầu cổ Lần 2787000 2722000  
    91 Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ Lần 2962000 2867000  
    92 Phẫu thuật lấy sụn vách ngăn mũi làm vật liệu ghép tự thân Lần 3148000 3053000  
    93 Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh răng Lần 805000 768000  
    94 Phẫu thuật nạo túi lợi Lần 72200 67900  
    95 Phẫu thuật nhổ răng ngầm Lần 203000 194000  
    96 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên Lần 335000 320000  
    97 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới Lần 335000 320000  
    98 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân Lần 335000 320000  
    99 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia  chân răng Lần 335000 320000  
    100 Nhổ răng vĩnh viễn Lần 203000 194000  
    101 Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit Lần 456000 447000  
    102 Điều trị đóng cuống răng bằng MTA Lần 456000 447000  
    103 Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng vật liệu thay thế Lần 2714000 2643000  
    104 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng chỉ thép Lần 2195000 2084000  
    105 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít hợp kim Lần 2195000 2084000  
    106 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít tự tiêu Lần 2195000 2084000  
    107 Phẫu thuật điểu trị gãy cung tiếp bằng chỉ thép Lần 2195000 2084000  
    108 Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim Lần 2195000 2084000  
    109 Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu Lần 2195000 2084000  
    110 Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt Lần 2414000 2303000  
    111 Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức Lần 2578000 2531000  
    112 Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy chóp răng hoặc răng ngầm Lần 2741000 2657000  
    113 Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt Lần 912000 879000  
    114 Phẫu thuật đặt Port động/tĩnh mạch để tiêm truyền hoá chất điều trị ung thư Lần 1285000 1248000  
    115 Tháo khớp vai do ung thư chi trên Lần 6718000 6453000  
    116 Cắt từ 3 tạng trở lên trong điều trị ung thư tiêu hoá Lần 8918000 8653000  
    117 Cắt bỏ tạng trong tiểu khung, từ 2 tạng trở lên Lần 8918000 8653000  
    118 Cắt toàn bộ tụy Lần 10701000 10424000  
    119 Cắt u máu, u bạch huyết trong lồng ngực đường kính trên 10cm Lần 8218000 7953000  
    120 Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên Lần 2923000 2828000  
    121 Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I Lần 2923000 2828000  
    122 Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau Lần 2923000 2828000  
    123 Khâu da mi Lần 1422000 1379000  
    124 Cắt thực quản, hạ họng, thanh quản Lần 7172000 6907000  
    125 Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng quai ruột (ruột non, đại tràng vi phẫu) Lần 7172000 6907000  
    126 Mở bè có hoặc không cắt bè Lần 1092000 1065000  
    127 Sử dụng giường khí hóa lỏng điều trị bệnh nhân bỏng nặng Lần 270000 252000  
    128 Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong điều trị bỏng sâu có tổn thương xương sọ Lần 3610000 3488000  
    129 Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu Lần 3610000 3488000  
    130 Cắt sẹo ghép da dày toàn lớp kiểu wolf- krause Lần 4212000 4029000  
    131 Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiẻu wolf- krause dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều trị bỏng sâu Lần 4212000 4029000  
    132 Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiẻu wolf- krause ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều trị bỏng sâu Lần 4212000 4029000  
    133 Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu Lần 4212000 4029000  
    134 Phẫu thuật lác phức tạp (di thực cơ, phẫu thuật cơ chéo, Faden…) Lần 779000 745000  
    135 Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao ± 1OL Lần 1797000 1760000  
    136 Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai Lần 2673000 2590000  
    137 Phẫu thuật gấp cân cơ nâng mi trên điều trị sụp mi Lần 1292000 1265000  
    138 Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị sẹo bỏng Lần 3550000 3428000  
    139 Sử dụng vạt 5 cánh (five flap) trong điều trị sẹo bỏng Lần 3550000 3428000  
    140 Kỹ thuật tạo vạt da V-Y điều trị sẹo bỏng Lần 3550000 3428000  
    141 Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng Lần 4359000 4227000  
    142 Điều trị u xơ tiền liệt tuyến bằng laser Lần 2656000 2566000  
    143 Điều trị  phì đại tuyến tiền liệt bằng kỹ thuật laser phóng bên Lần 2656000 2566000  
    144 Cắt túi thừa thực quản cổ Lần 7172000 6907000  
    145 Cắt đoạn thực quản, dẫn lưu hai đầu ra ngoài Lần 7172000 6907000  
    146 Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu Lần 4879000 4715000  
    147 Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang Lần 4879000 4715000  
    148 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến tiền liệt Lần 3908000 3809000  
    149 Phẫu thuật điều trị lỗ đáo có viêm xương cho người bệnh phong Lần 620000 602000  
    150 Phẫu thuật sa niệu đạo nữ Lần 4095000 3963000  
    151 Phẫu thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương cho người bệnh  phong Lần 534000 505000  
    152 Phẫu thuật điều trị sa trễ mi dưới cho người bệnh phong Lần 1868000 1761000  
    153 Phẫu thuật điều trị sập cầu mũi cho người bệnh phong Lần 1508000 1401000  
    154 Phẫu thuật điều trị u dưới móng Lần 735000 696000  
    155 Phẫu thuật giải áp thần kinh cho người bệnh phong Lần 2274000 2167000  
    156 Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên Lần 2274000 2167000  
    157 Cắt nối niệu đạo trước Lần 4095000 3963000  
    158 Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên Lần 2274000 2167000  
    159 Cắt nối niệu đạo sau . Lần 4095000 3963000  
    160 Phẫu thuật Mohs điều trị ung thư da Lần 3251000 3044000  
    161 Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu . Lần 4095000 3963000  
    162 Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ Lần 2301000 2254000  
    163 Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ Lần 2301000 2254000  
    164 Cắt bỏ tinh hoàn Lần 2301000 2254000  
    165 Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn Lần 2301000 2254000  
    166 Phẫu thuật tạo hình dương vật bằng vạt da có cuống mạch kế cận Lần 4180000 4049000  
    167 Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi Lần 2923000 2828000  
    168 Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) Lần 1177000 1107000  
    169 Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫu Lần 4969000 4837000  
    170 Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng Lần 4969000 4837000  
    171 Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống thắt lưng qua da Lần 4969000 4837000  
    172 Nối gân gấp Lần 2923000 2828000  
    173 Nối gân duỗi. Lần 2923000 2828000  
    174 Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 0 Lần 5514000 5336000  
    175 Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 1 - 14 Lần 5514000 5336000  
    176 Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương Lần 1716000 1681000  
    177 Cắt màng xuất tiết diện đồng tử, cắt màng đồng tử Lần 922000 895000  
    178 Phẫu thuật cắt mống mắt chu biên Lần 514000 500000  
    179 Cắt ung thư da vùng hàm mặt và tạo hình bằng vạt tại chỗ Lần 7518000 7253000  
    180 Phẫu thuật Epicanthus Lần 829000 804000  
    181 Phẫu thuật hẹp khe mi Lần 629000 595000  
    182 Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sử dụng nẹp cố định liên gai sau (DIAM, Silicon, Coflex, Gelfix ...) Lần 7051000 6852000  
    183 Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay Lần 2847000 2752000  
    184 Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay Lần 2847000 2752000  
    185 Khâu củng mạc [đơn thuần] Lần 810000 800000  
    186 Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn-ngón tay Lần 2847000 2752000  
    187 Phẫu thuật Heller kết hợp tạo van chống trào ngược qua nội soi bụng Lần 5894000 5727000  
    188 Phẫu thuật tạo van chống trào ngược dạ dày - thực quản qua nội soi Lần 5894000 5727000  
    189 Tạo hình thực quản bằng dạ dày không cắt thực quản Lần 7437000 7172000  
    190 Tạo hình thực quản bằng đại tràng không cắt thực quản Lần 7437000 7172000  
    191 Tạo hình tại chỗ sẹo hẹp thực quản đường cổ Lần 7437000 7172000  
    192 Tạo hình thực quản (do ung thư & bệnh lành tính) Lần 7437000 7172000  
    193 Cắt bỏ thực quản có hay không kèm các tạng khác, tạo hình ngay Lần 7437000 7172000  
    194 Cắt bỏ thực quản ngực, tạo hình thực quản bàng ống dạ dày (Phẫu thuật Lewis-Santy hoặc phẫu thuật Akiyama) Lần 7437000 7172000  
    195 Cắt đoạn dạ dày Lần 7155000 6890000  
    196 Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 2 - 13 Lần 5514000 5336000  
    197 Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 3 - 12 Lần 5514000 5336000  
    198 Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 4 - 11 Lần 5514000 5336000  
    199 Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì tán sỏi niệu quản Lần 1271000 1253000  
    200 Lấy u cơ, xơ…thực quản đường ngực Lần 5373000 5209000  
    201 Cắt u lành thực quản Lần 5373000 5209000  
    202 Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền. Lần 3278000 3167000  
    203 Nội soi cắt dưới niêm mạc điều trị ung thư sớm dạ dày Lần 3917000 3891000  
    204 Tháo lồng bằng bơm khí/nước Lần 133000 124000  
    205 Tạo hình lồng ngực (cắt các xương sườn ở mặt lồi trong vẹo cột sống để chỉnh hình lồng ngực) Lần 8755000 8478000  
    206 Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón Lần 2847000 2752000  
    207 Cụt chấn thương cổ và bàn chân Lần 2847000 2752000  
    208 Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) Lần 2847000 2752000  
    209 Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay Lần 2847000 2752000  
    210 Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay Lần 2847000 2752000  
    211 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I Lần 2923000 2828000  
    212 Phẫu thuật tổn thương gân Achille Lần 2923000 2828000  
    213 Cắt túi thừa thực quản ngực Lần 7172000 6907000  
    214 Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày không mở ngực Lần 7172000 6907000  
    215 Phẫu thuật tổn thương gân chày trước Lần 2923000 2828000  
    216 Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay Lần 2923000 2828000  
    217 Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu Lần 2923000 2828000  
    218 Phẫu thuật điều trị gân bánh chè Lần 2923000 2828000  
    219 Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi Lần 2923000 2828000  
    220 Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille Lần 2923000 2828000  
    221 Phẫu thuật vi phẫu u não nền sọ. Lần 6542000 6277000  
    222 Phẫu thuật nối gân duỗi/ kéo dài gân(1 gân) Lần 2923000 2828000  
    223 Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân) Lần 2923000 2828000  
    224 Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [gây mê] Lần 658000 647000  
    225 Phẫu thuật vi phẫu u não thất. Lần 6542000 6277000  
    226 phụ thêm Điều trị tủy răng số 7 hàm dưới Lần      
    227 Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng, ngực, cổ Lần 7172000 6907000  
    228 Cắt thực quản, cắt toàn bộ dạ dày, tạo hình thực quản bằng đoạn đại tràng hoặc ruột non Lần 7172000 6907000  
    229 Siêu âm tim, màng tim qua thành ngục Lần 219000 211000  
    230 Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch  dưới hàm, hạch cổ và tạo hình bằng vạt tại chỗ Lần 7518000 7253000  
    231 Phẫu thuật treo mi - cơ trán (bằng Silicon, cân cơ đùi…) điều trị sụp mi Lần 1292000 1265000  
    232 Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi Lần 1497000 1460000  
    233 Tạo hình đường lệ có hoặc không điểm lệ Lần 1497000 1460000  
    234 Vá da, niêm mạc tạo cùng đồ có hoặc không tách dính mi cầu Lần 1097000 1060000  
    235 Cố định màng xương tạo cùng đồ Lần 1097000 1060000  
    236 Phẫu thuật vết thương khuyết da niêm mạc vùng âm hộ âm đạo bằng vạt da tại chỗ Lần 4700000 4533000  
    237 Cố định bao Tenon tạo cùng đồ dưới Lần 1097000 1060000  
    238 Phẫu thuật tạo hình bìu bằng vạt da có cuống mạch Lần 4700000 4533000  
    239 Phẫu thuật tạo hình vết thương khuyết da dương vật bằng vạt da tại chỗ Lần 4700000 4533000  
    240 Tháo đai độn củng mạc Lần 1652000 1629000  
    241 Phẫu thuật thể thủy tinh bằng phaco và femtosecond có hoặc không đặt IOL Lần 4846000 4799000  
    242 Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL Lần 1624000 1600000  
    243 Cố định cột sống ngực bằng hệ thống móc. Lần 5272000 5140000  
    244 Lấy dị vật hốc mắt Lần 879000 845000  
    245 Phẫu thuật chuyển vạt da phức tạp có nối mạch vi phẫu điều trị bỏng sâu Lần 17585000 16969000  
    246 Cắt u da vùng mặt, tạo hình. Lần 1224000 1200000  
    247 Cố định CS và hàn khớp qua liên thân đốt cột sống thắt lưng - cùng đường sau (PLIF) Lần 5272000 5140000  
    248 Cắt u da mi không ghép Lần 713000 689000  
    249 Quy trình kỹ thuật tạo vạt da DIEP điều trị bỏng Lần 17585000 16969000  
    250 Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày Lần 2867000 4037000  
    251 Cắt u mi cả bề dày không ghép Lần 713000 689000  
    252 Cắt u hốc mắt có hoặc không mở xương hốc mắt Lần 1224000 1200000  
    253 Nạo vét tổ chức hốc mắt Lần 1224000 1200000  
    254 Vá da tạo hình mi Lần 1047000 1010000  
    255 Cắt u phì đại lành tính tuyến tiền liệt qua nội soi Lần 3908000 3809000  
    256 Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu Lần 2847000 2752000  
    257 Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi Lần 2847000 2752000  
    258 Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân Lần 2847000 2752000  
    259 Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ Lần 333000 324000  
    260 Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân Lần 2847000 2752000  
    261 Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm Lần 447000 429000  
    262 Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực Lần 2847000 2752000  
    263 Cắt  ung thư lưỡi - sàn miệng, nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa Lần 8418000 8153000  
    264 Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch  dưới hàm và hạch cổ Lần 7518000 7253000  
    265 Phẫu thuật điều trị lật mi dưới  có hoặc không ghép Lần 1047000 1010000  
    266 Phẫu thuật chuyển gân điều trị mắt hở mi (2 mắt) Lần 2148000 2041000  
    267 Phẫu thuật điều trị hẹp hố khẩu cái cho người bệnh phong Lần 2424000 2317000  
    268 Phẫu thuật cắt phanh má Lần 289000 276000  
    269 Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây) Lần 2922000 2801000  
    270 Cắt đoạn dạ dày và mạc nối lớn Lần 7155000 6890000  
    271 Cắt lại dạ dày Lần 7155000 6890000  
    272 Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền Lần 3278000 3167000  
    273 Chuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liền Lần 3278000 3167000  
    274 Phẫu thuật nội soi cắt thân thần kinh X Lần 3191000 3072000  
    275 Phẫu thuật nội soi cắt thần kinh X chọn lọc Lần 3191000 3072000  
    276 Phẫu thuật nội soi cắt thần kinh X siêu chọn lọc Lần 3191000 3072000  
    277 Phẫu thuật cắt phanh lưỡi Lần 289000 276000  
    278 Phẫu thuật cắt phanh môi Lần 289000 276000  
    279 Cắt toàn bộ dạ dày Lần 7155000 6890000  
    280 Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi Lần 1292000 1265000  
    281 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ Lần 2532000 2461000  
    282 Cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng Lần 4414000 4282000  
    283 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp Lần 2532000 2461000  
    284 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản Lần 2532000 2461000  
    285 Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp Lần 2532000 2461000  
    286 Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản Lần 2532000 2461000  
    287 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da tại chỗ Lần 3278000 3167000  
    288 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da tại chỗ Lần 3278000 3167000  
    289 Phẫu thuật tụ mủ dưới màng cứng Lần 6746000 6514000  
    290 Phẫu thuật tụ mủ ngoài màng cứng Lần 6746000 6514000  
    291 Phẫu thuật bóc bao áp xe não Lần 6746000 6514000  
    292 Phẫu thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng vạt có cuống Lần 3550000 3428000  
    293 Kỹ thuật tạo vạt da chữ Z điều trị sẹo bỏng Lần 3550000 3428000  
    294 Phẫu thuật chuyển vạt da kiểu Ý điều trị bỏng sâu Lần 3550000 3428000  
    295 Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị bỏng sâu Lần 3550000 3428000  
    296 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm Lần 697000 679000  
    297 Phẫu thuật mộng đơn thuần Lần 859000 834000  
    298 Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt tại chỗ Lần 3278000 3167000  
    299 Phẫu thuật nội soi mở thông dạ dày Lần 2692000 2679000  
    300 Nong đường mật, Oddi qua nội soi Lần 2229000 2210000  
    301 Rạch áp xe mi Lần 182000 173000  
    302 Rạch áp xe túi lệ Lần 182000 173000  
    303 Cắt củng mạc sâu có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa Lần 1092000 1065000  
    304 Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) Lần 1092000 1065000  
    305 Cắt thể thủy tinh, dịch kính có hoặc không cố định IOL Lần 1197000 1160000  
    306 Đặt van dẫn lưu tiền phòng điều trị glôcôm Lần 1497000 1460000  
    307 Phẫu thuật bệnh võng mạc trẻ đẻ non Lần 1794000 1723000  
    308 Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng Lần 527000 509000  
    309 Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm Lần 1010000 1000000  
    310 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm Lần 697000 679000  
    311 Cắt đoạn đại tràng, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartmann Lần 4414000 4282000  
    312 Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt tại chỗ Lần 3278000 3167000  
    313 Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt lân cận Lần 3278000 3167000  
    314 Phẫu thuật chọc hút áp xe não, bán cầu đại não Lần 6746000 6514000  
    315 Phẫu thuật chọc hút áp xe não, tiểu não Lần 6746000 6514000  
    316 Phẫu thuật lấy bao áp xe não, đại não, bằng đường mở nắp sọ Lần 6746000 6514000  
    317 Phẫu thuật lấy bao áp xe não, tiểu não, bằng đường mở nắp sọ Lần 6746000 6514000  
    318 Phẫu thuật áp xe não bằng đường qua xương đá Lần 6746000 6514000  
    319 Phẫu thuật áp xe não bằng đường qua mê nhĩ Lần 6746000 6514000  
    320 Lấy thể thủy tinh sa, lệch trong bao phối hợp cắt dịch kính có hoặc không cố định IOL Lần 1197000 1160000  
    321 Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính) Lần 1964000 1950000  
    322 Đặt ống Silicon tiền phòng điều trị glôcôm Lần 1497000 1460000  
    323 Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết toàn bộ mi trên Lần 3278000 3167000  
    324 Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da tại chỗ Lần   3167000  
    325 Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da lân cận Lần   3167000  
    326 Khâu lại mép mổ giác mạc, củng mạc Lần 760000 750000  
    327 Lấy dị vật tiền phòng. Lần 1097000 1060000  
    328 Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) Lần 2532000 2461000  
    329 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ bằng dao siêu âm Lần 6513000 6402000  
    330 Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng Lần 2532000 2461000  
    331 Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ Lần 2532000 2461000  
    332 Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson) Lần 2532000 2461000  
    333 Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch Lần 2532000 2461000  
    334 Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ Lần 2532000 2461000  
    335 Kỹ thuật tạo vạt da “siêu mỏng” chẩm cổ lưng có nối mạch vi phẫu điều trị sẹo vùng cổ-mặt Lần 17585000 16969000  
    336 Kỹ thuật tạo vạt da có nối mạch dưới kính hiển vi phẫu thuật điều trị bỏng Lần 17585000 16969000  
    337 Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân bằng dao siêu âm Lần 6513000 6402000  
    338 Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 5 - 10 Lần 5514000 5336000  
    339 Khâu phục hồi bờ mi. Lần 679000 645000  
    340 Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt lân cận Lần 3278000 3167000  
    341 Nội soi mật tuỵ ngược dòng để cắt cơ vòng Oddi dẫn lưu mật hoặc lấy sỏi đường mật tuỵ Lần 2417000 2391000  
    342 Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung Lần 6028000 5830000  
    343 Cắt nối thực quản Lần 7172000 6907000  
    344 Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng, ngực Lần 7172000 6907000  
    345 Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng đại tràng không mở ngực Lần 7172000 6907000  
    346 Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng đại tràng đường bụng, ngực, cổ Lần 7172000 6907000  
    347 Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng đại tràng đường bụng, ngực Lần 7172000 6907000  
    348 Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài Lần 729000 704000  
    349 Nội soi bàng quang tán sỏi Lần 1271000 1253000  
    350 Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser) Lần 1271000 1253000  
    351 Cắt thực quản nội soi bụng - ngực phải với miệng nối ở ngực phải (phẫu thuật Lewis - Santy) Lần 5754000 5611000  
    352 Phẫu thuật Heller qua nội soi ngực trái Lần 5894000 5727000  
    353 Phẫu thuật Heller qua nội soi bụng Lần 5894000 5727000  
    354 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày Lần 2867000 4037000  
    355 Cắt đoạn đại tràng nối ngay Lần 4414000 4282000  
    356 Cắt đoạn đại tràng, đưa 2 đầu đại tràng ra ngoài Lần 4414000 4282000  
    357 Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da tại chỗ Lần 3278000 3167000  
    358 Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da lân cận Lần 3278000 3167000  
    359 Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ Lần 3278000 3167000  
    360 Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da lân cận Lần 3278000 3167000  
    361 Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da tại chỗ Lần   3167000  
    362 Phẫu thuật sửa sẹo co khuỷu bằng vạt tại chỗ Lần   3167000  
    363 Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da cơ lân cận Lần   3167000  
    364 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da tại chỗ Lần 3278000 3167000  
    365 Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục Lần 4062000 3941000  
    366 Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái nối ngay Lần 4414000 4282000  
    367 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 2234000 2151000  
    368 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trong Lần 3708000 3609000  
    369 Phẫu thuật KHX gãy Hoffa đàu dưới xương đùi Lần 3708000 3609000  
    370 Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi phức tạp Lần 3708000 3609000  
    371 Phẫu thuật KHX gãy trên và liên lồi cầu xương đùi Lần 3708000 3609000  
    372 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu trong xương đùi Lần 3708000 3609000  
    373 Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực Lần 3241000 3130000  
    374 Ghép da đồng loại ≥ 10% diện tích cơ thể Lần 2600000 2489000  
    375 Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm từ2-5 cm Lần 3114000 3043000  
    376 Cắt u lưỡi lành tính Lần 2690000 2536000  
    377 Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi Lần 2923000 2828000  
    378 Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa Lần 2830000 2753000  
    379 Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú lành tính philoid Lần 2830000 2753000  
    380 Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam Lần 2830000 2753000  
    381 Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) Lần 3616000 3491000  
    382 Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo có sự hỗ trợ của nội soi Lần 5855000 5724000  
    383 Phẫu thuật cắt tử cung tình trạng người bệnh nặng, viêm phúc mạc nặng, kèm vỡ tạng trong tiểu khung, vỡ tử cung phức tạp Lần 9453000 9188000  
    384 Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa Lần 7314000 7115000  
    385 Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo Lần 2628000 2551000  
    386 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang Lần 3715000 3594000  
    387 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 3217000 3095000  
    388 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 2263000 2180000  
    389 Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ Lần 4578000 4446000  
    390 Chuyển ngón có cuống mạch nuôi Lần 6042000 5777000  
    391 Phẫu thuật vi phẫu ghép tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới bằng xương mào chậu Lần 6042000 5777000  
    392 Phẫu thuật vi phẫu ghép tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới bằng xương mác Lần 6042000 5777000  
    393 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 10 ngón tay bị cắt rời Lần 6042000 5777000  
    394 Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 2788000 2719000  
    395 Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 2788000 2719000  
    396 Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng. Lần 3825000 3704000  
    397 Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới Lần 3833000 3738000  
    398 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng quạ đòn Lần 4200000 4101000  
    399 Cắt u thành âm đạo Lần 2022000 1960000  
    400 Khoét chóp cổ tử cung. Lần 2715000 2638000  
    401 Phẫu thuật giải ép lỗ liên hợp cột sống cổ đường trước Lần 4442000 4310000  
    402 Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngực Lần 4442000 4310000  
    403 Phẫu thuật điều trị máu đông màng phổi Lần 6603000 6404000  
    404 Phẫu thuật lấy dị vật phổi – màng phổi Lần 6603000 6404000  
    405 Phẫu thuật điều trị bệnh lý mủ màng phổi Lần 6603000 6404000  
    406 Cắt thận thận phụ (thận dư số) với niệu quản lạc chỗ Lần 4176000 4044000  
    407 Điều trị tuỷ răng sữa [răng sữa một chân] Lần 268000 261000  
    408 Điều trị tuỷ răng sữa [răng sữa nhiều chân] Lần 378000 369000  
    409 Phẫu thuật KHX gãy hở độ III hai xương cẳng chân Lần 3708000 3609000  
    410 Phẫu thuật KHX gãy hở độ II hai xương cẳng chân Lần 3708000 3609000  
    411 Phẫu thuật KHX gãy hở độ I hai xương cẳng chân Lần 3708000 3609000  
    412 Phẫu thuật KHX gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân) Lần 3708000 3609000  
    413 Phẫu thuật KHX gãy trật xương gót Lần 3708000 3609000  
    414 Phẫu thuật KHX gãy xương gót Lần 3708000 3609000  
    415 Phẫu thuật KHX gãy trật xương sên Lần 3708000 3609000  
    416 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân Lần 3708000 3609000  
    417 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày + thân xương chày Lần 3708000 3609000  
    418 Phẫu thuật KHX gãy hai mâm chày Lần 3708000 3609000  
    419 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày ngoài Lần 3708000 3609000  
    420 Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới Lần 3607000 3508000  
    421 Phẫu thuật loét tì đè ụ ngồi bằng vạt da cơ có cuống mạch Lần 4700000 4533000  
    422 Phẫu thuật loét tì đè mấu chuyển bằng vạt da cơ có cuống mạch Lần 4700000 4533000  
    423 Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm Lần 4585000 4495000  
    424 Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII Lần 4585000 4495000  
    425 Phẫu thuật chấn thương khối mũi sàng Lần 7920000 7629000  
    426 Phẫu thuật chấn thương xoang sàng- hàm Lần 5298000 5208000  
    427 Phẫu thuật vỡ xoang hàm Lần 5298000 5208000  
    428 Phẫu thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng đặt ống nong Lần 4577000 4487000  
    429 Phẫu thuật vùng đỉnh xương đá Lần 4330000 4187000  
    430 Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng Lần 4699000 4578000  
    431 Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh Lần 5236000 5032000  
    432 Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng/ hố lưỡi thanh thiệt Lần 2962000 2867000  
    433 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt Polip buồng tử cung Lần 5507000 5386000  
    434 Cắt gan có sử dụng kỹ thuật cao (CUSA, dao siêu âm, sóng cao tần…) Lần 6612000 6335000  
    435 Các phẫu thuật đường mật khác Lần 4643000 4511000  
    436 Cầm máu nhu mô gan Lần 5204000 5038000  
    437 Chèn gạc nhu mô gan cầm máu Lần 5204000 5038000  
    438 Cắt khối tá tụy Lần 10701000 10424000  
    439 Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi Lần 3148000 3053000  
    440 Sinh thiết hạch gác (cửa) trong ung thư vú Lần 2188000 2143000  
    441 Phẫu thuật u góc cầu tiểu não và/hoặc lỗ tai trong bằng đường sau mê nhĩ-trước xoang sigma Lần 6005000 5862000  
    442 Phẫu thuật tạo hình tai giữa Lần 5171000 5081000  
    443 Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân Lần 7112000 6960000  
    444 Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp Lần 5171000 5081000  
    445 Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật Lần 641000 635000  
    446 Ghép giác mạc lớp Lần 3294000 3223000  
    447 Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4, 5] Lần 557000 539000  
    448 Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa Lần 2534000 1793000  
    449 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng + hậu môn nhân tạo Lần 3191000 1136000  
    450 Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng Microdebrider (Hummer) Lần 4115000 4009000  
    451 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung lấy dị vật buồng tử cung Lần 5507000 5386000  
    452 Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ Lần 3020000 2973000  
    453 Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng Lần 6492000 6294000  
    454 Phẫu thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung Lần 6492000 6294000  
    455 Phẫu thuật nội soi viêm phần phụ Lần 6492000 6294000  
    456 Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng Lần 4040000 3937000  
    457 Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới) Lần 5898000 5711000  
    458 Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa Lần 4834000 4757000  
    459 Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục Lần 4070000 3949000  
    460 Phẫu thuật treo tử cung Lần 2827000 2750000  
    461 Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch) Lần 6108000 5910000  
    462 Vi phẫu thuật tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng Lần 6727000 6419000  
    463 Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng xương tự thân Lần 4496000 4351000  
    464 Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng xương đồng loại Lần 4496000 4351000  
    465 Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng chất liệu nhân tạo Lần 4496000 4351000  
    466 Phẫu thuật u xương sọ vòm sọ Lần 4951000 4787000  
    467 Phẫu thuật quặm [1 mi gây tê] Lần 631000 614000  
    468 Phẫu thuật quặm [2 mi gây tê] Lần 834000 809000  
    469 Phẫu thuật quặm [3 mi gây tê] Lần 1054000 1020000  
    470 Phẫu thuật quặm [3 mi gây mê] Lần 1617000 1563000  
    471 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hoá [gây tê] Lần 949000 915000  
    472 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học [gây tê] Lần 949000 915000  
    473 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội. [ răng 6,7 hàm dưới] Lần 787000 769000  
    474 Điều trị tuỷ răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội [răng số 6, 7 hàm dưới] Lần 787000 769000  
    475 Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng 6,7 hàm dưới] Lần 787000 769000  
    476 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [6,7 hàm dưới] Lần 787000 769000  
    477 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6, 7 hàm dưới] Lần 787000 769000  
    478 Néo ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè. Lần 3708000 3609000  
    479 Cắt cụt cổ tử cung. Lần 2715000 2638000  
    480 Phẫu thuật tạo thông động – tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo Lần 3701000 7227000  
    481 Phẫu thuật kết hợp xương trong chấn thương sọ mặt Lần 5298000 5208000  
    482 Cắt ung thư thanh quản, hạ họng bằng laser Lần 6690000 6616000  
    483 Khâu củng mạc [củng giác mạc phức tạp] Lần 1224000 1200000  
    484 Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên Lần 447000 429000  
    485 Điều trị tủy lại Lần 950000 941000  
    486 Cắt dịch kính lấy ấu trùng sán trong buồng dịch kính Lần 1224000 1200000  
    487 Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần (đường bụng, đường âm đạo) Lần 5499000 5378000  
    488 Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo kết hợp nội soi Lần 5499000 5378000  
    489 Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách Lần 4720000 4522000  
    490 Cắt vú theo phương pháp Patey + Cắt buồng trứng hai bên Lần 4720000 4522000  
    491 Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú cải biên (Patey) do ung thư vú Lần 4720000 4522000  
    492 Phẫu thuật bảo tồn, vét hạch nách trong ung thư­ tuyến vú Lần 4720000 4522000  
    493 Cắt vú theo phương pháp Patey + vét hạch nách Lần 4720000 4522000  
    494 Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan Lần 2796000 2709000  
    495 Phẫu thuật điều trị khe hở môi một bên Lần 2446000 2335000  
    496 Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương [Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương] Lần 1716000 2528000  
    497 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 3704000 3582000 2528000
    498 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% - 3% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 2882000 2791000  
    499 Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 3959000 3837000  
    500 Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 3239000 3156000  
    501 Cắt dịch kính điều trị viêm mủ nội nhãn Lần 1224000 1200000  
    502 Phẫu thuật cố định IOL thì hai + cắt dịch kính Lần 1224000 1200000  
    503 Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt Lần 3228000 3157000  
    504 Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm Lần 3114000 3043000  
    505 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm Lần 1117000 1094000  
    506 Cắt các u nang giáp móng Lần 2115000 2071000  
    507 Cắt các u lành vùng cổ Lần 2591000 2507000  
    508 Cắt u cơ vùng hàm mặt Lần 2591000 2507000  
    509 Phẫu thuật nội soi tạo hình khúc nối niệu quản - bể thận Lần 3016000 2950000  
    510 Chọc hút tế bào cơ dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 150000 145000  
    511 Cắt toàn bộ bàng quang, cắm niệu quản vào ruột Lần 5237000 5073000  
    512 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng Lần 3191000 3072000  
    513 Đặt catheter động mạch [động mạch quay] Lần 542000 533000  
    514 Tháo khớp khuỷu tay do ung thư Lần 3711000 3640000  
    515 Cắt cụt cẳng chân do ung thư Lần 3711000 3640000  
    516 Cắt cụt đùi do ung thư Lần 3711000 3640000  
    517 Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần Lần 6731000 6567000  
    518 Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở nặng có chỉ định mở ngực cấp cứu Lần 6731000 6567000  
    519 Phẫu thuật Nuss kết hợp nội soi điều trị lõm ngực bẩm sinh (VATS) Lần 6731000 6567000  
    520 Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật Lần 2634000 2563000  
    521 Dẫn lưu nang tụy Lần 2634000 2563000  
    522 Nối nang tụy với hỗng tràng Lần 2634000 2563000  
    523 Lấy dị vật thực quản đường cổ Lần 3414000 3414000  
    524 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp (có dùng dao siêu âm) Lần 5614000 5614000  
    525 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc Lần 5386000 5386000  
    526 Phẫu thuật nội soi u buồng trứng trên bệnh nhân có thai Lần 4899000 4899000  
    527 Cắt u buồng trứng qua nội soi Lần 4899000 4899000  
    528 Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt Lần 5339000 5339000  
    529 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn Lần 5742000 5742000  
    530 Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung ở bệnh nhân GEU Lần 5742000 5742000  
    531 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu Lần 7641000 7641000  
    532 Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép Lần 1115000 1115000  
    533 Phẫu thuật điều trị bong hắc mạc: Chọc hút dịch bong dưới hắc mạc, bơm hơi tiền phòng Lần 1060000 1060000  
    534 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng vạt da tại chỗ Lần 3167000 3167000  
    535 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da lân cận Lần 3167000 3167000  
    536 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da lân cận Lần 3167000 3167000  
    537 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng ghép da lân cận Lần 3167000 3167000  
    538 Cắt u cuộn cảnh Lần 7302000 7302000  
    539 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổi bên trong ung thư Lần 7436000 7436000  
    540 Phẫu thuật mở cung sau đốt sống đơn thuần kết hợp với tạo hình màng cứng tủy Lần 4310000 4310000  
    541 Cắt một phần bản sống trong hẹp ống sống cổ Lần 4310000 4310000  
    542 Phẫu thuật điều trị bệnh lý phổi – trung thất ở trẻ em dưới 5 tuổi Lần 6404000 6404000  
    543 Phẫu thuật nội soi cắt u trung thất Lần 9589000 9589000  
    544 Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi Lần 3157000 3157000  
    545 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice Lần 3157000 3157000  
    546 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini Lần 3157000 3157000  
    547 Phẫu thuật điều trị apxe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng Lần 2709000 2709000  
    548 Dẫn lưu áp xe ruột thừa Lần 2709000 2709000  
    549 Cắt toàn bộ u lợi 1 hàm Lần 429000 429000  
    550 Đóng đinh xương chày mở Lần 3609000 3609000  
    551 Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- krause ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu Lần 4029000 4029000  
    552 Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm² Lần 2689000 2689000  
    553 Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt Lần 2689000 2689000  
    554 Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu Lần 2531000 2531000  
    555 Ghép da rời rộng mỗi chiều trên 5cm Lần 2672000 2672000  
    556 Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê Lần 1594000 1594000  
    557 Phẫu thuật xơ cứng đơn giản Lần 3429000 3429000  
    558 Cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu 2 bên Lần 5864000 5864000  
    559 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu Lần 5864000 5864000  
    560 Cắt buồng trứng, hai bên phần phụ trong điều trị ung thư vú Lần 2835000 2835000  
    561 Cắt u nang buồng trứng xoắn Lần 2835000 2835000  
    562 Cắt u nang buồng trứng Lần 2835000 2835000  
    563 Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ Lần 2835000 2835000  
    564 Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai Lần 2835000 2835000  
    565 Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ điều trị thai ngoài tử cung Lần 4833000 4833000  
    566 Phẫu thuật nội soi sa sinh dục nữ Lần 8981000 8981000  
    567 Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay Lần 2167000 2167000  
    568 Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…) Lần 2167000 2167000  
    569 Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lung Lần 4310000 4310000  
    570 Phẫu thuật mở nắp sọ giải ép trong tăng áp lực nội sọ (do máu tụ, thiếu máu não, phù não) Lần 4846000 4846000  
    571 Cắt eo thận móng ngựa Lần 4044000 4044000  
    572 Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản Lần 3839000 3839000  
    573 Phẫu thuật nội soi tạo hình niệu quản Lần 2950000 2950000  
    574 Nội soi bóc u tiền liệt tuyến lành tính Lần 2950000 2950000  
    575 Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang Lần 3963000 3963000  
    576 Cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp Lần 4008000 4008000  
    577 Cắt tuyến cận giáp trong quá sản thứ phát sau suy thận mãn tính Lần 4008000 4008000  
    578 Cắt bỏ ung thư Amydan và nạo vét hạch cổ Lần 5531000 5531000  
    579 Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn Lần 2147000 2147000  
    580 Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxe Lần 2460000 2460000  
    581 Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung Lần 3282000 3282000  
    582 Cắt một thùy phổi hoặc một phân thùy phổi do ung thư Lần 8265000 8265000  
    583 Cắt 2 thuỳ phổi 2 bên lồng ngực trong một phẫu thuật Lần 8265000 8265000  
    584 Cắt thuỳ phổi hoặc cắt một bên phổi kèm vét hạch trung thất Lần 8265000 8265000  
    585 Dẫn lưu áp xe gan Lần 2709000 2709000  
    586 Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong vị trí 6 giờ, tạo hình hậu môn Lần 2461000 2461000  
    587 Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3 giờ và 9 giờ) Lần 2461000 2461000  
    588 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng Lần 3553000 3553000  
    589 Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu Lần 3609000 3609000  
    590 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay có tổn thương mạch và thần kinh Lần 3609000 3609000  
    591 Gãy thân xương cánh tay phẫu thuật phương pháp METAIZEUM Lần 3609000 3609000  
    592 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân Lần 3609000 3609000  
    593 Phẫu thuật KHX gãy bán phần chỏm xương đùi Lần 3609000 3609000  
    594 Phẫu thuật KHX gãy ổ cối phức tạp Lần 3609000 3609000  
    595 Phẫu thuật KHX gãy ổ cối đơn thuần Lần 3609000 3609000  
    596 Phẫu thuật KHX trật khớp cùng chậu Lần 3609000 3609000  
    597 Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp [không dùng dao siêu âm] Lần 4008000 4008000  
    598 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp (có dùng dao siêu âm) Lần 5614000 5614000  
    599 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp [không dùng dao siêu âm] Lần 4008000 4008000  
    600 Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân [có dùng dao siêu âm] Lần 5614000 5614000  
    601 Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc [có dùng dao siêu âm] Lần 5614000 5614000  
    602 Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp [không dùng dao siêu âm] Lần 4008000 4008000  
    603 Phẫu thuật thay khớp háng do lao [thay khớp háng bán phần] Lần 3609000 3609000  
    604 Phẫu thuật quặm [4 mi gây tê] Lần 1176000 1176000  
    605 Phẫu thuật quặm [4 mi gây mê] Lần 1745000 1745000  
    606 Cầm máu mũi bằng Merocel [2 bên] Lần 271000 271000  
    607 Cắt polyp ống tai [gây tê] Lần 589000 589000  
    608 Cắt polyp ống tai [gây mê] Lần 1938000 1938000  
    609 Phẫu thuật tạo hình nếp mi [1 mắt] Lần 804000 804000  
    610 Phẫu thuật tạo hình nếp mi [2 mắt] Lần 1045000 1045000  
    611 Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai [gây tê] Lần 819000 819000  
    612 Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay Lần 4522000 4522000  
    613 Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu Lần 5873000 5873000  
    614 Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung Lần 4285000 4285000  
    615 Làm hậu môn nhân tạo . Lần 2447000 2447000  
    616 Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng Lần 3157000 3157000  
    617 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn 2 bên Lần 3157000 3157000  
    618 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát Lần 3157000 3157000  
    619 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein Lần 3157000 3157000  
    620 Phẫu thuật tiệt căn xương chũm Lần 5087000 5087000  
    621 Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amygdale (gây mê) Lần 2722000 2722000  
    622 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm Lần 1200000 1200000  
    623 Cắt các u nang mang Lần 1200000 1200000  
    624 Cắt u sắc tố vùng hàm mặt Lần 1200000 1200000  
    625 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm Lần 1200000 1200000  
    626 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm Lần 1200000 1200000  
    627 Cắt u môi lành tính có tạo hình Lần 1200000 1200000  
    628 Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính dưới 5 cm Lần 1200000 1200000  
    629 Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính trên 5 cm Lần 1200000 1200000  
    630 Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm Lần 4495000 4495000  
    631 Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn Lần 1136000 1136000  
    632 Cắt nang thừng tinh hai bên Lần 2536000 2536000  
    633 Phẫu thuật vỡ vật hang do gẫy dương vật Lần 1136000 1136000  
    634 Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai Lần 906000 906000  
    635 Phẫu thuật mở xoang hàm Lần 1323000 1323000  
    636 Phẫu thuật xoang hàm Caldwell-Luc Lần 1323000 1323000  
    637 Phẫu thuật mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới Lần 906000 906000  
    638 Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây mê 1 bên, 2 bên] Lần 2973000 2973000  
    639 Vét hạch cổ, truyền hóa chất động mạch cảnh Lần 5531000 5531000  
    640 Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4, 5] Lần 539000 539000  
    641 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng 4,5] Lần 539000 539000  
    642 Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay Lần 2752000 2752000  
    643 Tháo đốt bàn. Lần 2752000 2752000  
    644 Khâu vỡ gan do chấn thương, vết thương gan Lần 5038000 5038000  
    645 Cắt đoạn trực tràng, cơ thắt trong bảo tồn cơ thắt ngoài đường tầng sinh môn Lần 4282000 4282000  
    646 Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại trực tràng thấp Lần 4282000 4282000  
    647 Khâu vết thương tụy và dẫn lưu Lần 4297000 4297000  
    648 Lấy nhân ở tụy (di căn tụy, u tụy) Lần 4297000 4297000  
    649 Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp [có dùng dao siêu âm] Lần 5614000 5614000  
    650 Phẫu thuật nội soi cắt nhân tuyến giáp (có dùng dao siêu âm) Lần 5614000 5614000  
    651 Phẫu thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm ngực Lần 3072000 3072000  
    652 Phẫu thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm cổ Lần 3072000 3072000  
    653 Phẫu thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm thắt lưng Lần 3072000 3072000  
    654 Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa bàng quang Lần 4379000 4379000  
    655 Phẫu thuật dẫn lưu dịch khoang màng tim Lần 3162000 3162000  
    656 Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi Lần 1689000 1689000  
    657 Phẫu thuật mở rộng bàng quang bằng đoạn hồi tràng Lần 2950000 2950000  
    658 Phẫu thuật dò niệu đạo - trực tràng bẩm sinh Lần 2950000 2950000  
    659 Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh Lần 2950000 2950000  
    660 Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo-trực tràng bẩm sinh Lần 2950000 2950000  
    661 Phẫu thuật cắt dị tật hậu môn-trực tràng, làm lại niệu đạo Lần 2950000 2950000  
    662 Cắt một nửa bàng quang có tạo hình bằng ruột Lần 5073000 5073000  
    663 Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình ruột - bàng quang Lần 5073000 5073000  
    664 Cắt một phần bàng quang Lần 5073000 5073000  
    665 Cắt đường rò bàng quang rốn, khâu lại bàng quang. Lần 4227000 4227000  
    666 Phẫu thuật nội soi cắt u tiền liệt tuyến triệt căn qua ổ bụng hoặc ngoài phúc mạc Lần 3809000 3809000  
    667 Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình một thì. Lần 3963000 3963000  
    668 Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình thì 2 Lần 2254000 2254000  
    669 Tạo hình miệng niệu đạo lệch thấp ở nữ giới Lần 2254000 2254000  
    670 Phẫu thuật tạo hình điều trị lỗ niệu đạo mặt lưng dương vật Lần 2254000 2254000  
    671 Lấy u cơ, xơ…thực quản đường cổ hoặc đường bụng Lần 5209000 5209000  
    672 Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi Lần 6157000 6157000  
    673 Cắt u tuyến thượng thận 2 bên Lần 5269000 5269000  
    674 Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng cấp tính Lần 4846000 4846000  
    675 Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bên Lần 4846000 4846000  
    676 Phẫu thuật dẫn lưu máu tụ trong não thất Lần 4846000 4846000  
    677 Phẫu thuật lấy máu tụ trong não thất Lần 4846000 4846000  
    678 Phẫu thuật lấy máu tụ quanh ổ mắt sau CTSN Lần 4846000 4846000  
    679 Cắt u nội nhãn Lần 5297000 5297000  
    680 Phẫu thuật cắt một thùy phổi bệnh lý Lần 8265000 8265000  
    681 Phẫu thuật cắt một bên phổi bệnh lý Lần 8265000 8265000  
    682 Phẫu thuật cắt phổi do ung thư kèm nạo vét hạch Lần 8265000 8265000  
    683 Cắt lách do chấn thương . Lần 4284000 4284000  
    684 Phẫu thuật nội soi cắt lách . Lần 4187000 4187000  
    685 Phẫu thuật nội soi treo buồng trứng Lần 5370000 5370000  
    686 Phẫu thuật nội soi vét hạch tiểu khung Lần 6361000 6361000  
    687 Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới) Lần 3362000 3362000  
    688 Cắt bè sử dụng thuốc chống chuyển hóa hoặc chất antiVEGF Lần 1160000 1160000  
    689 Cắt bỏ túi lệ. Lần 804000 804000  
    690 Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản Lần 3839000 3839000  
    691 Nội soi lấy sỏi bàng quang Lần 3839000 3839000  
    692 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow [có dùng dao siêu âm] Lần 7436000 7436000  
    693 Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai [gây mê] Lần 1314000 1314000  
    694 Phẫu thuật nội soi mở xoang trán Lần 3738000 3738000  
    695 Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng Lần 2865000 2865000  
    696 Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm Lần 2865000 2865000  
    697 Phẫu thuật nội soi mở xoang bướm Lần 3738000 3738000  
    698 Phẫu thuật cắt u sụn phế quản Lần 6404000 6404000  
    699 Cắt u nang phổi hoặc u nang phế quản Lần 6404000 6404000  
    700 Phẫu thuật cắt một phân thùy phổi, cắt phổi không điển hình do bệnh lý Lần 6404000 6404000  
    701 Cắt thận rộng rãi + nạo vét hạch Lần 4044000 4044000  
    702 Tạo hình khúc nối bể thận – niệu quản (Phương pháp Foley, Anderson – Hynes Lần 2950000 2950000  
    703 Khâu vùi túi thừa tá tràng Lần 2460000 2460000  
    704 Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi Lần 2958000 2958000  
    705 Phẫu thuật nội soi cắt túi mật, mở OMC lấy sỏi, dẫn lưu Kehr Lần 2958000 2958000  
    706 Phẫu thuật nội soi nối túi mật - hỗng tràng Lần 2958000 2958000  
    707 Phẫu thuật nội soi nối ống gan chung-hỗng tràng Lần 2958000 2958000  
    708 Phẫu thuật nội soi nối ống mật chủ - hỗng tràng Lần 2958000 2958000  
    709 Phẫu thuật nội soi nối OMC - tá tràng Lần 2958000 2958000  
    710 Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ, nối ống gan chung-ruột Lần 4227000 4227000  
    711 Phẫu thuật nội soi lấy sỏi OMC có dẫn lưu Kehr Lần 3130000 3130000  
    712 Phẫu thuật nội soi cắt u thành ngực Lần 3525000 3525000  
    713 Mở thông dạ dày Lần 2447000 2447000  
    714 Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản Lần 765000 765000  
    715 Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [gây tê] Lần 444000 444000  
    716 Cắt bỏ nang tụy Lần 4297000 4297000  
    717 Lấy tổ chức ung thư tát phát khu trú tại tụy Lần 4297000 4297000  
    718 Cắt tụy trung tâm Lần 4297000 4297000  
    719 Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng toàn bộ Lần 2335000 2335000  
    720 Phẫu thuật KHX gãy cánh chậu Lần 3609000 3609000  
    721 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay Lần 3609000 3609000  
    722 Phẫu thuật KHX gãy thân đốt bàn và ngón tay Lần 3609000 3609000  
    723 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại cánh tay/cẳng tay bị cắt rời Lần 5777000 5777000  
    724 Phẫu thuật ghép chi Lần 5777000 5777000  
    725 Phẫu thuật chuyển ngón tay Lần 5777000 5777000  
    726 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân Lần 2657000 2657000  
    727 Phẫu thuật KHX gãy trật khớp cổ tay Lần 3850000 3850000  
    728 Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu phức tạp Lần 3850000 3850000  
    729 Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu Lần 3850000 3850000  
    730 Phẫu thuật thay khớp háng do lao [thay khớp háng toàn bộ] Lần 4981000 4981000  
    731 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay Lần 2828000 2828000  
    732 Lấy u xương (ghép xi măng) Lần 3611000 3611000  
    733 Phẫu thuật lấy bỏ u xương Lần 3611000 3611000  
    734 Phẫu thuật sửa trục chi (kết hợp xương bằng nẹp vis, Champon, Kim K.Wire) Lần 3609000 3609000  
    735 Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương Cal lệch xương Lần 3609000 3609000  
    736 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bệnh lý Lần 3609000 3609000  
    737 Phẫu thuật kết hợp xương gãy sụn tăng trưởng ở đầu xương Lần 3609000 3609000  
    738 Phẫu thuật điều trị loét sạ trị vùng ngưc bằng vạt da mạch xuyên vùng kế cận Lần 4533000 4533000  
    739 Phẫu thuật diều trị sẹo bỏng vú bằng vạt da cơ có cuống mạch Lần 4533000 4533000  
    740 Phẫu thuật phục hồi, tái tạo dây VII Lần 7499000 7499000  
    741 Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] Lần 409000 409000  
    742 Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo. Lần 4227000 4227000  
    743 Cắt túi thừa thực quản qua nội soi bụng Lần 3072000 3072000  
    744 Cắt dạ dày hình chêm Lần 3414000 3414000  
    745 Mở dạ dày xử lý tổn thương Lần 3414000 3414000  
    746 Lấy máu tụ bao gan Lần 5038000 5038000  
    747 Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr kèm tạo hình cơ thắt Oddi. Lần 4311000 4311000  
    748 Cắt u tuyến thượng thận 2 bên bằng dao siêu âm Lần 6402000 6402000  
    749 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp [có dùng dao siêu âm] Lần 5614000 5614000  
    750 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp [không dùng dao siêu âm] Lần 4008000 4008000  
    751 Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II) Lần 2828000 2828000  
    752 Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn – cổ tay Lần 2828000 2828000  
    753 Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ Lần 4533000 4533000  
    754 Phẫu thuật tạo vạt da lân cận che phủ các khuyết da đầu Lần 4533000 4533000  
    755 Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết da mi Lần 4533000 4533000  
    756 Phẫu thuật tạo vạt da lân cận cho vết thương khuyết da mi Lần 4533000 4533000  
    757 Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết toàn bộ mi dưới Lần 4533000 4533000  
    758 Tái tạo toàn bộ mi và cùng đồ bằng vạt có cuống mạch Lần 4533000 4533000  
    759 Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/3 vành tai bằng vạt tại chỗ Lần 4533000 4533000  
    760 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp Lần 4008000 4008000  
    761 Phẫu thuật cắt nhánh ổ mắt của dây thần kinh V Lần 2709000 2709000  
    762 Phẫu thuật cắt bỏ tuyến nước bọt mang tai bảo tồn thần kinh VII Lần 3917000 3917000  
    763 Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm Lần 3043000 3043000  
    764 Phẫu thuật chỉnh sửa gò má - cung tiếp Lần 3407000 3407000  
    765 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép Lần 2843000 2843000  
    766 Phẫu thuật cầm máu lại sau mổ tuyến giáp Lần 3236000 3236000  
    767 Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm Lần 4208000 4208000  
    768 Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân Lần 2699000 2699000  
    769 Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp Lần 5269000 5269000  
    770 Bóc phúc mạc bên trái Lần 4482000 4482000  
    771 Lấy mạc nối lớn và mạc nối nhỏ Lần 4482000 4482000  
    772 Bóc phúc mạc douglas Lần 4482000 4482000  
    773 Bóc u xơ, cơ..trực tràng đường bụng Lần 4482000 4482000  
    774 Cắt u mạc treo ruột Lần 4482000 4482000  
    775 Phẫu thuật điều trị thực quản đôi Lần 5209000 5209000  
    776 Phẫu thuật cắt u nang mạc treo ruột có cắt nối ruột Lần 4105000 4105000  
    777 Nối dạ dày-ruột (omega hay Roux-en-Y) Lần 4105000 4105000  
    778 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng Lần 2460000 2460000  
    779 Phẫu thuật nội soi cắt lại mỏm ruột thừa Lần 2463000 2460000  
    780 Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng Lần 2463000 2460000  
    781 Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng Lần 2460000 2460000  
    782 Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng Lần 2460000 2460000  
    783 Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng Lần 2460000 2460000  
    784 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng Lần 2460000 2460000  
    785 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng Lần 2460000 2460000  
    786 Phẫu thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng Lần 4088000 4088000  
    787 Phẫu thuật Mercadier điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn Lần 2563000 2563000  
    788 Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa tá tràng Lần 2563000 2563000  
    789 Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non Lần 2563000 2563000  
    790 Khâu lỗ thủng hoặc vết thương thực quản Lần 3414000 3414000  
    791 Đóng rò thực quản Lần 3414000 3414000  
    792 Đóng lỗ rò thực quản – khí quản Lần 3414000 3414000  
    793 Cắt ruột non hình chêm Lần 3414000 3414000  
    794 Đóng mở thông ruột non Lần 3414000 3414000  
    795 Khâu vết thương tĩnh mạch mạc treo tràng trên Lần 3414000 3414000  
    796 Khâu vết thương động mạch mạc treo tràng trên Lần 3414000 3414000  
    797 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc Lần 3236000 3236000  
    798 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp Lần 3236000 3236000  
    799 Phẫu thuật vết thương vùng hàm mặt do hoả khí Lần 2801000 2801000  
    800 Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/2 vành tai bằng vạt tại chỗ Lần 4533000 4533000  
    801 Phẫu thuật tạo hình khuyết ¼ vành tai bằng vạt tại chỗ Lần 4533000 4533000  
    802 Phẫu thuật tạo hình dị dạng dái tai bằng vạt tại chỗ Lần 4533000 4533000  
    803 Phẫu thuật điều trị hoại tử mô do tia xạ bằng vạt có cuống mạch nuôi Lần 4533000 4533000  
    804 Phẫu thuật điều trị loét sạ trị vùng ngực bằng vạt da cơ có cuống mạch Lần 4533000 4533000  
    805 Phẫu thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da tại chỗ Lần 4533000 4533000  
    806 Phẫu thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da cơ có cuống mạch nuôi Lần 4533000 4533000  
    807 Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực bụng bằng vạt da lân cận Lần 4533000 4533000  
    808 Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng vạt da cơ có cuống mạch Lần 4533000 4533000  
    809 Cắt bỏ tuyến thượng thận 2 bên Lần 5269000 5269000  
    810 Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm Lần 7545000 7545000  
    811 Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm Lần 7545000 7545000  
    812 Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm Lần 7545000 7545000  
    813 Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ bằng dao siêu âm Lần 7545000 7545000  
    814 Cắt bỏ tuyến thượng thận 2 bên bằng dao siêu âm Lần 7545000 7545000  
    815 Cắt bỏ u mạc nối lớn Lần 4482000 4482000  
    816 Cắt mạc nối lớn Lần 4482000 4482000  
    817 Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột, không cắt ruột Lần 3525000 3525000  
    818 Phẫu thuật nội soi cắt nang mạc treo ruột Lần 3525000 3525000  
    819 Cắt túi thừa đại tràng Lần 3414000 3414000  
    820 Phẫu thuật điều trị sa trực tràng qua đường hậu môn Lần 3414000 3414000  
    821 Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay Lần 2167000 2167000  
    822 Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ Lần 2167000 2167000  
    823 Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì gắp sỏi niệu quản Lần 3839000 3839000  
    824 Nối niệu quản - đài thận Lần 2950000 2950000  
    825 Cắt nối niệu quản Lần 2950000 2950000  
    826 Tạo hình niệu quản do phình to niệu quản Lần 2950000 2950000  
    827 Phẫu thuật dẫn lưu não thất; Lần 3981000 3981000  
    828 Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) Lần 2896000 2896000  
    829 Phẫu thuật U máu Lần 2896000 2896000  
    830 Lấy sỏi bàng quang Lần 3910000 3910000  
    831 Cắt cổ bàng quang; Lần 5073000 5073000  
    832 Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang Lần 5152000 5152000  
    833 Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang Lần 5152000 5152000  
    834 Cắt u bàng quang đường trên; Lần 5152000 5152000  
    835 Nội soi bàng quang cắt u Lần 4379000 4379000  
    836 Khâu cầm máu gan và dẫn lưu ổ bụng do ung thư gan vỡ . Lần 5038000 5038000  
    837 Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, không dẫn lưu đường mật Lần 4311000 4311000  
    838 Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật Lần 4311000 4311000  
    839 Mở miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột Lần 6498000 6498000  
    840 Cắt thần kinh X chọn lọc Lần 2416000 2416000  
    841 Cắt thần kinh X siêu chọn lọc Lần 2416000 2416000  
    842 Cắt màng ngăn tá tràng Lần 2416000 2416000  
    843 Phẫu thuật điều trị sa trực tràng đường bụng Lần 2416000 2416000  
    844 Cắt u lành thực quản nội soi ngực phải Lần 3072000 3072000  
    845 Cắt túi thừa thực quản qua nội soi ngực phải Lần 3072000 3072000  
    846 Cắt túi thừa thực quản qua nội soi ngực trái Lần 3072000 3072000  
    847 Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị khe hoành Lần 3072000 3072000  
    848 Phẫu thuật nội soi nối tắt dạ dày - hỗng tràng Lần 4072000 4072000  
    849 Cắt tá tràng bảo tồn đầu tụy Lần 4441000 4441000  
    850 Phẫu thuật nội soi điều trị teo mật Lần 4227000 4227000  
    851 Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ, nối ống gan chung - hỗng tràng Lần 4227000 4227000  
    852 Phẫu thuật nội soi điều trị chảy máu đường mật Lần 4227000 4227000  
    853 PTNS cắt u đường mật ngoài gan thay thế OMC bằng quai ruột rời Lần 4227000 4227000  
    854 Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động Lần 4381000 4381000  
    855 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim Lần 2543000 2543000  
    856 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng chỉ thép Lần 2943000 2943000  
    857 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít tự tiêu Lần 2943000 2943000  
    858 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít hợp kim Lần 2943000 2943000  
    859 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng chỉ thép Lần 2943000 2943000  
    860 Phẫu thuật điểu trị gãy Lefort II bằng nẹp vít tự tiêu Lần 2943000 2943000  
    861 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng nẹp vít hợp kim Lần 2943000 2943000  
    862 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng chỉ thép Lần 2943000 2943000  
    863 Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie) Lần 2950000 2950000  
    864 Nội soi xẻ hẹp bể thận - niệu quản, mở rộng niệu quản nội soi Lần 2950000 2950000  
    865 Phẫu thuật khâu vết thương thấu má và ống tuyến nước bọt Lần 2801000 2801000  
    866 Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt Lần 2303000 2303000  
    867 Phẫu thuật nội soi lấy dị vật trong đường mật Lần 3130000 3130000  
    868 Tán sỏi qua đường hầm Kehr hoặc qua da Lần 3919000 3919000  
    869 PTNS tán sỏi trong mổ nội soi đường mật và tán sỏi qua đường hầm Kehr Lần 3919000 3919000  
    870 Nối mật-Hỗng tràng do ung thư Lần 4211000 4211000  
    871 Nối mật ruột tận - bên Lần 4211000 4211000  
    872 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây mê] Lần 1314000 1314000  
    873 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây mê] Lần 1314000 1314000  
    874 Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi Lần 3043000 3043000  
    875 Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên /2 bên Lần 3157000 3157000  
    876 Phẫu thuật gỡ dính gân gấp Lần 2657000 2657000  
    877 Phẫu thuật gỡ dính thần kinh Lần 2657000 2657000  
    878 Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay Lần 2657000 2657000  
    879 Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm Lần 1642000 1642000  
    880 Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm Lần 1642000 1642000  
    881 Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang. Lần 2619000 2619000  
    882 Cắm niệu quản bàng quang Lần 2619000 2619000  
    883 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân [không dùng dao siêu âm] Lần 4008000 4008000  
    884 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc [không dùng dao siêu âm] Lần 4008000 4008000  
    885 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân [không dùng dao siêu âm] Lần 4008000 4008000  
    886 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc [không dùng dao siêu âm] Lần 4008000 4008000  
    887 Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow. [không dùng dao siêu âm] Lần 4008000 4008000  
    888 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow. [không dùng dao siêu âm] Lần 4008000 4008000  
    889 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp. [không dùng dao siêu âm] Lần 4008000 4008000  
    890 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổ 2 bên trong ung thư [không dùng dao siêu âm] Lần 4008000 4008000  
    891 Phẫu thuật cắt tuyến giáp toàn phần Lần 4008000 4008000  
    892 Phẫu thuật cắt tuyến giáp gần toàn phần Lần 4008000 4008000  
    893 Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân Lần 4008000 4008000  
    894 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân Lần 4008000 4008000  
    895 Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân Lần 4008000 4008000  
    896 Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân Lần 4008000 4008000  
    897 Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc Lần 4008000 4008000  
    898 Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong Basedow Lần 4008000 4008000  
    899 Cắt toàn bộ tuyến giáp trong Basedow Lần 4008000 4008000  
    900 Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp Lần 4008000 4008000  
    901 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng Lần 4008000 4008000  
    902 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng Lần 4008000 4008000  
    903 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ Lần 4008000 4008000  
    904 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ Lần 4008000 4008000  
    905 Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê Lần 1594000 1594000  
    906 Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng Lần 2447000 2447000  
    907 Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng Lần 2447000 2447000  
    908 Thăm dò, sinh thiết gan Lần 2447000 2447000  
    909 Phẫu thuật cắt u cơ hoành Lần 3157000 3157000  
    910 Dẫn lưu áp xe thực quản, trung thất Lần 2709000 2709000  
    911 Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành Lần 2709000 2709000  
    912 Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng Lần 2709000 2709000  
    913 Dẫn lưu áp xe tụy Lần 2709000 2709000  
    914 Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu Lần 2709000 2709000  
    915 Điều trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ, tạo hình hậu môn Lần 2461000 2461000  
    916 Bóc u xơ, cơ..trực tràng đường tầng sinh môn Lần 2461000 2461000  
    917 Phẫu thuật nội soi mở hỗng tràng ra da Lần 2679000 2679000  
    918 Phẫu thuật nội soi mở hồi tràng ra da Lần 2679000 2679000  
    919 Phẫu thuật nội soi mở ruột lấy dị vật Lần 2679000 2679000  
    920 Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ Lần 2531000 2531000  
    921 Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức Lần 2531000 2531000  
    922 Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động Lần 4381000 4381000  
    923 Thương tích bàn tay phức tạp Lần 4381000 4381000  
    924 Phẫu thuật KHX gãy chỏm đốt bàn và ngón tay Lần 3609000 3609000  
    925 Phẫu thuật KHX gãy phức tạp khớp khuỷu Lần 3609000 3609000  
    926 Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay Lần 3609000 3609000  
    927 Phẫu thuật KHX gãy đài quay phức tạp Lần 3609000 3609000  
    928 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 9 ngón tay bị cắt rời Lần 5777000 5777000  
    929 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 8 ngón tay bị cắt rời Lần 5777000 5777000  
    930 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại bàn và các ngón tay bị cắt rời Lần 5777000 5777000  
    931 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 1 ngón tay bị cắt rời Lần 5777000 5777000  
    932 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 2 ngón tay bị cắt rời Lần 5777000 5777000  
    933 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 3 ngón tay bị cắt rời Lần 5777000 5777000  
    934 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 4 ngón tay bị cắt rời Lần 5777000 5777000  
    935 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại chi dưới bị cắt rời Lần 5777000 5777000  
    936 Phẫu thuật làm cứng khớp gối Lần 3508000 3508000  
    937 Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay Lần 3508000 3508000  
    938 Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay Lần 3508000 3508000  
    939 Phẫu thuật cắt nhánh dưới hàm của dây thần kinh V Lần 2709000 2709000  
    940 Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây tê] Lần 1258000 1258000  
    941 Nạo vét hạch cổ Lần 4487000 4487000  
    942 Phẫu thuật đóng đường dò dịch não tủy hoặc thoát vị màng não ở tầng trước nền sọ qua đường mở nắp sọ Lần 5132000 5132000  
    943 Phẫu thuật đóng đường dò dịch não tủy tầng giữa nền sọ qua mở nắp sọ Lần 5132000 5132000  
    944 Phẫu thuật đóng đường dò dịch não tủy tầng giữa nền sọ bằng đường vào trên xương đá Lần 5132000 5132000  
    945 Phẫu thuật đóng đường dò dịch não tủy sau mổ các thương tổn nền sọ Lần 5132000 5132000  
    946 Phẫu thuật thoát vị não màng não vòm sọ Lần 5132000 5132000  
    947 Cắt hạ phân thuỳ 1 Lần 7757000 7757000  
    948 Cắt hạ phân thuỳ 3 Lần 7757000 7757000  
    949 Cắt hạ phân thuỳ 4 Lần 7757000 7757000  
    950 Cắt hạ phân thuỳ 5 Lần 7757000 7757000  
    951 Cắt hạ phân thuỳ 6 Lần 7757000 7757000  
    952 Cắt hạ phân thuỳ 7 Lần 7757000 7757000  
    953 Cắt gan lớn . Lần 7757000 7757000  
    954 Phẫu thuật nội soi cắt u OMC Lần 4227000 4227000  
    955 Cắt lách bệnh lý Lần 4284000 4284000  
    956 Cắt lách bán phần Lần 4284000 4284000  
    957 Nạo vét hạch D1 Lần 3629000 3629000  
    958 Phẫu thuật điều trị co thắt thực quản lan tỏa Lần 3072000 3072000  
    959 Cắt u lành thực quản nội soi ngực trái Lần 3072000 3072000  
    960 Cắt u tá tràng Lần 2460000 2460000  
    961 Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng Lần 250000 250000  
    962 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót Lần 3609000 3609000  
    963 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp Lần 3609000 3609000  
    964 Phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon Lần 3609000 3609000  
    965 Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân Lần 3609000 3609000  
    966 Phẫu thuật gãy xương thuyền bằng Vis Herbert Lần 3609000 3609000  
    967 Phẫu thuật KHX gãy nội khớp đầu dưới xương quay Lần 3609000 3609000  
    968 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay Lần 3609000 3609000  
    969 Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay Lần 3609000 3609000  
    970 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương khớp ngón tay Lần 3609000 3609000  
    971 Phẫu thuật KHX gãy nội khớp xương khớp ngón tay Lần 3609000 3609000  
    972 Phẫu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay Lần 3609000 3609000  
    973 Phẫu thuật KHX gãy hở độ III thân xương cánh tay Lần 3609000 3609000  
    974 Phẫu thuật KHX gãy hở độ II thân xương cánh tay Lần 3609000 3609000  
    975 Phẫu thuật KHX gãy hở độ I thân xương cánh tay Lần 3609000 3609000  
    976 Phẫu thuật KHX gãy hở III thân hai xương cẳng tay Lần 3609000 3609000  
    977 Phẫu thuật KHX gãy hở II thân hai xương cẳng tay Lần 3609000 3609000  
    978 Phẫu thuật KHX gãy hở I thân hai xương cẳng tay Lần 3609000 3609000  
    979 Phẫu thuật mở hòm nhĩ kiểm tra/ lấy dị vật Lần 1323000 1323000  
    980 Bóc phúc mạc bên phải Lần 4482000 4482000  
    981 Nạo vét hạch D2 Lần 3629000 3629000  
    982 Nạo vét hạch D3 Lần 3629000 3629000  
    983 Lấy hạch cuống gan Lần 3629000 3629000  
    984 Nạo vét hạch D4 Lần 3629000 3629000  
    985 Bóc phúc mạc kèm cắt các tạng khác và điều trị hóa chất nhiệt độ cao trong phúc mạc trong mổ Lần 4482000 4482000  
    986 Bóc phúc mạc kèm điều trị hóa chất nhiệt độ cao trong phúc mạc trong mổ Lần 4482000 4482000  
    987 Bóc phúc mạc kèm điều trị hóa chất trong phúc mạc trong mổ Lần 4482000 4482000  
    988 Bóc phúc mạc kèm cắt các tạng khác Lần 4482000 4482000  
    989 Bóc phúc mạc phủ tạng Lần 4482000 4482000  
    990 Mở bụng thăm dò, sinh thiết Lần 2447000 2447000  
    991 Mở thông dạ dày ra da do ung thư Lần 2447000 2447000  
    992 Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu Lần 2447000 2447000  
    993 Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác Lần 3157000 3157000  
    994 Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì Lần 2828000 2828000  
    995 Cắt u vú lành tính Lần 2753000 2753000  
    996 Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú Lần 2753000 2753000  
    997 Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II Lần 2828000 2828000  
    998 Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú Lần 2753000 2753000  
    999 Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V Lần 2828000 2828000  
    1000 Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ Lần 2753000 2753000  
    1001 Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp Lần 2828000 2828000  
    1002 Phẫu thuật điều trị teo thực quản Lần 6907000 6907000  
    1003 Điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít neo chặn cố định 2 hàm Lần 2543000 2543000  
    1004 Điều trị gãy xương hàm dưới bằng buộc nút Ivy cố định 2 hàm Lần 2543000 2543000  
    1005 Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm Lần 2543000 2543000  
    1006 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu Lần 2543000 2543000  
    1007 Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp [có dùng dao siêu âm] Lần 5614000 5614000  
    1008 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc [có dùng dao siêu âm] Lần 5614000 5614000  
    1009 Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm Lần 4359000 4359000  
    1010 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc bằng dao siêu âm Lần 4359000 4359000  
    1011 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân Lần 3236000 3236000  
    1012 Cắt toàn bộ thận và niệu quản. Lần 4044000 4044000  
    1013 Cắt thận và niệu quản do u niệu quản, u đường tiết niệu Lần 4044000 4044000  
    1014 Cắt ung thư thận có hoặc không vét hạch hệ thống Lần 4044000 4044000  
    1015 Cắt u tuyến thượng thận (mổ mở) Lần 5835000 5835000  
    1016 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay Lần 3850000 3850000  
    1017 Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên Lần 3850000 3850000  
    1018 Phẫu thuật KHX gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi Lần 3850000 3850000  
    1019 Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân Lần 3850000 3850000  
    1020 Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa Lần 2524000 2524000  
    1021 Phẫu thuật vá khuyết sọ sau chấn thương sọ não Lần 4351000 4351000  
    1022 Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng sụn tự thân Lần 4351000 4351000  
    1023 Phẫu thuật u da đầu thâm nhiễm xương-màng cứng sọ Lần 4787000 4787000  
    1024 Phẫu thuật vỡ lún xương sọ hở Lần 5151000 5151000  
    1025 Cắt khối tá tụy bảo tồn môn vị Lần 10424000 10424000  
    1026 Cắt khối tá tụy + tạo hình tĩnh mạch cửa tự thân Lần 10424000 10424000  
    1027 Cắt khối tá tụy + tạo hình tĩnh mạch cửa bằng mạch nhân tạo Lần 10424000 10424000  
    1028 Cắt khối tá tụy + tạo hình động mạch mạc treo tràng trên bằng đoạn mạch nhân tạo Lần 10424000 10424000  
    1029 Cắt bóng Vater và tạo hình ống mật chủ, ống Wirsung qua đường mở D2 tá tràng Lần 10424000 10424000  
    1030 Phẫu thuật KHX gãy bánh chè Lần 3850000 3850000  
    1031 Phẫu thuật KHX toác khớp mu (trật khớp) Lần 3850000 3850000  
    1032 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi Lần 611000 611000  
    1033 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi Lần 611000 611000  
    1034 Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi Lần 611000 611000  
    1035 Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi Lần 611000 611000  
    1036 Nắn, bó bột gãy xương chậu Lần 611000 611000  
    1037 Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đưa 2 đầu ruột ra ngoài Lần 4282000 4282000  
    1038 Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng + hậu môn nhân tạo Lần 3072000 3072000  
    1039 Bóc bạch mạch quanh thận, điều trị bệnh đái dưỡng chấp Lần 2416000 2416000  
    1040 Cắt thần kinh X toàn bộ Lần 2416000 2416000  
    1041 Tháo xoắn ruột non Lần 2416000 2416000  
    1042 Tháo lồng ruột non Lần 2416000 2416000  
    1043 Cắt toàn bộ mạc treo trực tràng Lần 2416000 2416000  
    1044 Phẫu thuật nội soi cắt dây dính hay dây chằng Lần 2416000 2416000  
    1045 Nối vị tràng Lần 2563000 2563000  
    1046 Phẫu thuật KHX gãy xương bánh chè phức tạp Lần 3850000 3850000  
    1047 Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 5247000 5247000  
    1048 Ghép màng nuôi cấy tế bào các loại trong điều trị vết thương mạn tính Lần 491000 491000  
    1049 Ghép màng nuôi cấy tế bào các loại điều trị vết thương, vết bỏng Lần 491000 491000  
    1050 Nắn, bó bột gãy Dupuytren Lần 320000 320000  
    1051 Đặt nẹp vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren Lần 3609000 3609000  
    1052 Phẫu thuật sa trực tràng đường bụng hoặc đường tầng sinh môn, có cắt ruột. Lần 4105000 4105000  
    1053 Phẫu thuật nội soi điều trị viêm co rút khớp vai Lần 3109000 3109000  
    1054 Phẫu thuật nội soi điều trị viêm khớp vai Lần 3109000 3109000  
    1055 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da lân cận Lần 3167000 3167000  
    1056 Phẫu thuật vá đường dò dịch não tủy ở vòm sọ sau CTSN Lần 5431000 5431000  
    1057 Phẫu thuật đóng đường dò dịch não tủy hoặc thoát vị màng não tầng trước nền sọ bằng đường qua xoang sàng Lần 5132000 5132000  
    1058 Phẫu thuật đóng đường dò dịch não tủy qua xoang trán Lần 5132000 5132000  
    1059 Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi Lần 1689000 1689000  
    1060 Phẫu thuật điều trị mảng sườn di động Lần 6404000 6404000  
    1061 Phẫu thuật cắt xương sườn do u xương sườn Lần 6404000 6404000  
    1062 Phẫu thuật cắt xương sườn do viêm xương Lần 6404000 6404000  
    1063 Phẫu thuật đánh xẹp ngực điều trị ổ cặn màng phổi Lần 6404000 6404000  
    1064 Phẫu thuật cắt – khâu kén khí phổi Lần 6404000 6404000  
    1065 Cắt thận đơn thuần; Lần 4044000 4044000  
    1066 Cắt một nửa thận (cắt thận bán phần) Lần 4044000 4044000  
    1067 Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder, Camey Lần 5073000 5073000  
    1068 Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da Lần 5073000 5073000  
    1069 Cắt bàng quan toàn bộ, nạo vét hạch và chuyển lưu dòng nước tiểu bằng ruột Lần 5073000 5073000  
    1070 Phẫu thuật nội soi sinh thiết u não thất Lần 4847000 4847000  
    1071 Phẫu thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống thắt lưng qua đường liên bản sống Lần 4847000 4847000  
    1072 Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng không toàn bộ Lần 2335000 2335000  
    1073 Phẫu thuật tạo hìnhđiều trị khe hở vòm miệng tạo vạt thành hầu Lần 2335000 2335000  
    1074 Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi hai bên Lần 2435000 2435000  
    1075 Phẫu thuật điều trị khe hở môi hai bên Lần 2435000 2435000  
    1076 Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung Lần 4692000 4692000  
    1077 Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng Lần 2568000 2568000  
    1078 Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi một bên Lần 2335000 2335000  
    1079 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 2151000 2151000  
    1080 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 3645000 3645000  
    1081 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu Lần 2843000 2843000  
    1082 Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây tê hoặc gây tê) Lần 2843000 2843000  
    1083 Phẫu thuật xử lý lún sọ không có vết thương Lần 5151000 5151000  
    1084 Phẫu thuật xử lý vết thương xoang tĩnh mạch sọ Lần 5151000 5151000  
    1085 Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương động - tĩnh mạch chủ, mạch tạng, mạch thận Lần 14042000 14042000  
    1086 Cắt phổi không điển hình do ung thư Lần 8265000 8265000  
    1087 Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang Lần 3910000 3910000  
    1088 Tạo hình niệu quản bằng đoạn ruột Lần 4997000 4997000  
    1089 Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng ghép da tự thân Lần 4691000 4691000  
    1090 Phẫu thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng ghép da tự thân Lần 4691000 4691000  
    1091 Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 4129000 4129000  
    1092 Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 3691000 3691000  
    1093 Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 3691000 3691000  
    1094 Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp [có dùng dao siêu âm] Lần 5614000 5614000  
    1095 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân [có dùng dao siêu âm] Lần 5614000 5614000  
    1096 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm Lần 4359000 4359000  
    1097 Cắt lại đại tràng do ung thư Lần 4282000 4282000  
    1098 Cắt đoạn trực tràng nối ngay Lần 4282000 4282000  
    1099 Cắt dây chằng, gỡ dính ruột Lần 2416000 2416000  
    1100 Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột Lần 2416000 2416000  
    1101 Nối tắt ruột non - ruột non Lần 4105000 4105000  
    1102 Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới Lần 6651000 6651000  
    1103 Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng bằng lưới trong điều trị sa trực tràng Lần 4088000 4088000  
    1104 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 2713000 2713000  
    1105 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 3095000 3095000  
    1106 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 2180000 2180000  
    1107 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 3112000 3112000  
    1108 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 3112000 3112000  
    1109 Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 3837000 3837000  
    1110 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá ngoài Lần 3609000 3609000  
    1111 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá trong Lần 3609000 3609000  
    1112 Phẫu thuật KHX gãy 2 mắt cá cổ chân Lần 3609000 3609000  
    1113 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương chày (Pilon) Lần 3609000 3609000  
    1114 Phẫu thuật KHX gãy xương mác đơn thuần Lần 3609000 3609000  
    1115 Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng chân Lần 3609000 3609000  
    1116 Phẫu thuật KHX gãy thân xương chày Lần 3609000 3609000  
    1117 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương đùi Lần 3609000 3609000  
    1118 Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương đùi Lần 3609000 3609000  
    1119 Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi Lần 3609000 3609000  
    1120 Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương đùi Lần 3609000 3609000  
    1121 Phẫu thuật KHX gãy liên mấu chuyển xương đùi Lần 3609000 3609000  
    1122 Phẫu thuật KHX gãy cổ xương đùi Lần 3609000 3609000  
    1123 Phẫu thuật KHX gãy phức tạp chỏm xương đùi – trật háng Lần 3609000 3609000  
    1124 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối Lần 2657000 2657000  
    1125 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng Lần 2657000 2657000  
    1126 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu Lần 2657000 2657000  
    1127 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay Lần 2657000 2657000  
    1128 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu Lần 2657000 2657000  
    1129 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai Lần 2657000 2657000  
    1130 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn Lần 2657000 2657000  
    1131 Cắt tuyến ức trong quá sản hoặc u tuyến ức bằng dao siêu âm Lần 6402000 6402000  
    1132 Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm Lần 6402000 6402000  
    1133 Cắt u tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm Lần 6402000 6402000  
    1134 Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp [có dùng dao siêu âm] Lần 5614000 5614000  
    1135 Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp [không dùng dao siêu âm] Lần 4008000 4008000  
    1136 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp [không dùng dao siêu âm] Lần 4008000 4008000  
    1137 Phẫu thuật nội soi điều trị túi sa niệu quản trong bàng quang Lần 2950000 2950000  
    1138 Tiêm xơ điều trị u bạch mạch vùng hàm mặt Lần 834000 834000  
    1139 Tiêm xơ chữa u máu trong xương hàm Lần 834000 834000  
    1140 Tiêm xơ chữa u máu, bạch mạch lưỡi, sàn miệng dưới hàm, cạnh cổ... Lần 834000 834000  
    1141 Phẫu thuật trật khớp háng sau chấn thương Lần 3109000 3109000  
    1142 Cắt khối u vùng họng miệng bằng laser Lần 7031000 7031000  
    1143 Cắt dịch kính điều trị tổ chức hóa dịch kính Lần 1200000 1200000  
    1144 Cắt dịch kính điều trị tồn lưu dịch kính nguyên thủy Lần 1200000 1200000  
    1145 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây tê] Lần 819000 819000  
    1146 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây tê] Lần 819000 819000  
    1147 Cắt các u lành tuyến giáp Lần 1642000 1642000  
    1148 Cắt u tuyến nước bọt phụ Lần 3043000 3043000  
    1149 Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo Lần 3937000 3937000  
    1150 Cắt u tuyến thượng thận 1 bên Lần 4008000 4008000  
    1151 Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ Lần 2728000 2728000  
    1152 Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ Lần 2728000 2728000  
    1153 Mở ngực thăm dò, sinh thiết Lần 3162000 3162000  
    1154 Mở ngực thăm dò Lần 3162000 3162000  
    1155 Lấy sỏi san hô thận Lần 3910000 3910000  
    1156 Lấy sỏi mở bể thận trong xoang Lần 3910000 3910000  
    1157 Lấy sỏi niệu quản đơn thuần Lần 3910000 3910000  
    1158 Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại Lần 3910000 3910000  
    1159 Phẫu thuật làm sạch ổ khớp Lần 2657000 2657000  
    1160 Phẫu thuật gỡ dính khớp gối Lần 2657000 2657000  
    1161 Phẫu thuật xơ cứng phức tạp Lần 3429000 3429000  
    1162 Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương Lần 3429000 3429000  
    1163 Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối Lần 3429000 3429000  
    1164 Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm Lần 3429000 3429000  
    1165 Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay Lần 3429000 3429000  
    1166 Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi Lần 3429000 3429000  
    1167 Phẫu thuật đóng cứng khớp khác Lần 3508000 3508000  
    1168 Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) Lần 3850000 3850000  
    1169 Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay Lần 3850000 3850000  
    1170 Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu Lần 3850000 3850000  
    1171 Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay Lần 3850000 3850000  
    1172 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em Lần 3850000 3850000  
    1173 Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân Lần 3850000 3850000  
    1174 Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa Lần 3850000 3850000  
    1175 Phẫu thuật KHX gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay Lần 3850000 3850000  
    1176 Phẫu thuật KHX gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi Lần 3850000 3850000  
    1177 Phẫu thuật đặt lại khớp háng tư thế xấu do lao Lần 3109000 3109000  
    1178 Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay Lần 4691000 4691000  
    1179 Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay Lần 4691000 4691000  
    1180 Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân Lần 4691000 4691000  
    1181 Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 3171000 3171000  
    1182 Phẫu thuật tháo khớp chi Lần 3640000 3640000  
    1183 Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng; Lần 4310000 4310000  
    1184 Phẫu thuật giải ép cắt bỏ dây chằng vàng Lần 4310000 4310000  
    1185 Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới Lần 4310000 4310000  
    1186 Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ Lần 4310000 4310000  
    1187 Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài mầng cứng dưới lều tiểu não (hố sau) Lần 4846000 4846000  
    1188 Phẫu thuật KHX gãy xương đòn Lần 3609000 3609000  
    1189 Phẫu thuật KHX gãy cổ xương bả vai Lần 3609000 3609000  
    1190 Phẫu thuật kết hợp xương (KHX) gãy xương bả vai Lần 3609000 3609000  
    1191 Phẫu thuật kéo dài chi Lần 4435000 4435000  
    1192 Phẫu thuật thay đoạn xương ghép bảo quản bằng kỹ thuật cao Lần 4481000 4481000  
    1193 Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương tự thân Lần 4446000 4446000  
    1194 Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên Lần 4446000 4446000  
    1195 Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng Lần 4446000 4446000  
    1196 Phẫu thuật ghép xương nhân tạo Lần 4446000 4446000  
    1197 Phẫu thuật ghép xương tự thân Lần 4446000 4446000  
    1198 Phẫu thuật tái tạo ngón trỏ bằng kỹ thuật vi phẫu Lần 5777000 5777000  
    1199 Phẫu thuật tái tạo ngón cái bằng kỹ thuật vi phẫu Lần 5777000 5777000  
    1200 Phẫu thuật vi phẫu ghép tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới bằng xương đòn Lần 5777000 5777000  
    1201 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn Lần 3704000 3704000  
    1202 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối Lần 3704000 3704000  
    1203 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần Lần 3704000 3704000  
    1204 Cắt u nang buồng trứng và phần phụ Lần 2835000 2835000  
    1205 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng Lần 2835000 2835000  
    1206 Cắt hẹp bao quy đầu Lần 1136000 1136000  
    1207 Cắt nang thừng tinh một bên Lần 1642000 1642000  
    1208 Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang Lần 3910000 3910000  
    1209 Phẫu thuật lấy dị vật phần mềm Lần   1520000  
    1210 Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy sỏi bể thận Lần 3839000 3839000  
    1211 Cắt u bao gân Lần 1642000 1642000  
    1212 Phẫu thuật cắt Concha Bullosa cuốn mũi Lần 3738000 3738000  
    1213 Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng Lần 3414000 3414000  
    1214 Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – niệu đạo Lần 3414000 3414000  
    1215 Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – niệu quản Lần 3414000 3414000  
    1216 Đóng rò trực tràng – bàng quang Lần 3414000 3414000  
    1217 Đóng rò trực tràng – âm đạo Lần 3414000 3414000  
    1218 Khâu lỗ thủng, vết thương trực tràng Lần 3414000 3414000  
    1219 Cắt gan toàn bộ Lần 7757000 7757000  
    1220 Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 6846000 6846000  
    1221 Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 5247000 5247000  
    1222 Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 5247000 5247000  
    1223 Kỹ thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng Lần 3679000 3679000  
    1224 Phẫu thuật cắt sẹo, lấy bỏ túi giãn da, tạo hình ổ khuyết Lần 3679000 3679000  
    1225 Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung Lần 3246000 3246000  
    1226 Phẫu thuật giảm áp dây VII Lần 6796000 6796000  
    1227 Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi Lần 4487000 4487000  
    1228 Phẫu thuật vá da diện tích >10cm² Lần 4040000 4040000  
    1229 Nội soi buồng tử cung can thiệp Lần 4285000 4285000  
    1230 Cắt một thuỳ phổi hoặc một phân thuỳ phổi do ung thư Lần 8265000 8265000  
    1231 Cắt thuỳ phổi, phần phổi còn lại Lần 8265000 8265000  
    1232 Cắt một bên phổi do ung thư Lần 8265000 8265000  
    1233 Cắt thuỳ phổi hoặc cắt một bên phổi kèm một mảng thành ngực Lần 8265000 8265000  
    1234 Cắt phổi và màng phổi Lần 8265000 8265000  
    1235 Phẫu thuật cắt u trung thất Lần 9918000 9918000  
    1236 Cắt u trung thất vừa và nhỏ lệch 1 bên lồng ngực Lần 9918000 9918000  
    1237 Phẫu thuật khâu vết thương nhu mô phổi Lần 6404000 6404000  
    1238 Phẫu thuật lấy dị vật trong phổi – màng phổi Lần 6404000 6404000  
    1239 Phẫu thuật bóc màng phổi điều trị ổ cặn, dầy dính màng phổi Lần 6404000 6404000  
    1240 Phẫu thuật điều trị lỗ dò phế quản Lần 6404000 6404000  
    1241 Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng Lần 4117000 4117000  
    1242 Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung. Lần 5944000 5944000  
    1243 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ Lần 4899000 4899000  
    1244 Phẫu thuật  nội soi cắt góc buồng trứng Lần 4899000 4899000  
    1245 Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi Lần 2657000 2657000  
    1246 Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp [không dùng dao siêu âm] Lần 4008000 4008000  
    1247 Lấy bỏ u gan Lần 7757000 7757000  
    1248 Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung Lần 3213000 3213000  
    1249 Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung Lần 3335000 3335000  
    1250 Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi Lần 2658000 2658000  
    1251 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung Lần 5386000 5386000  
    1252 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn tử cung Lần 5386000 5386000  
    1253 Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papiloma, kén hơi thanh quản,…) (gây tê/gây mê) Lần 4009000 4009000  
    1254 Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ Lần 4899000 4899000  
    1255 Phẫu thuật nội soi cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai Lần 4899000 4899000  
    1256 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn Lần 4899000 4899000  
    1257 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung Lần 4899000 4899000  
    1258 Cắt tuyến ức trong quá sản hoặc u tuyến ức Lần 4008000 4008000  
    1259 Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên Lần 4008000 4008000  
    1260 Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow [có dùng dao siêu âm] Lần 5614000 5614000  
    1261 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc [có dùng dao siêu âm] Lần 7436000 7436000  
    1262 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp (có dùng dao siêu âm) Lần 7545000 7545000  
    1263 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hoá [gây mê] Lần 1416000 1416000  
    1264 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học [gây mê] Lần 1416000 1416000  
    1265 Cắt đuôi tụy bảo tồn lách Lần 4297000 4297000  
    1266 Cắt một phần tuỵ Lần 4297000 4297000  
    1267 Nối diện cắt đầu tụy và thân tụy với ruột non trên quai Y Lần 4297000 4297000  
    1268 Cắt thân và đuôi tụy Lần 4297000 4297000  
    1269 Cắt đuôi tụy và cắt lách Lần 4297000 4297000  
    1270 Cắt bướu nephroblastome sau phúc mạc Lần 5430000 5430000  
    1271 Nạo vét hạch cổ tiệt căn Lần 3629000 3629000  
    1272 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít tự tiêu Lần 2943000 2943000  
    1273 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít hợp kim Lần 2943000 2943000  
    1274 Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt Lần 2036000 2036000  
    1275 Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng vật liệu thay thế Lần 3817000 3817000  
    1276 Phẫu thuật điều trị khe hở chéo mặt một bên Lần 3303000 3303000  
    1277 Phẫu thuật điều trị khe hở chéo mặt hai bên Lần 3303000 3303000  
    1278 Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung Lần 4285000 4285000  
    1279 Nội soi buồng tử cung chẩn đoán Lần 2746000 2746000  
    1280 Phẫu thuật cắt âm vật phì đại Lần 2510000 2510000  
    1281 Phẫu thuật cắt bỏ âm vật Lần 2510000 2510000  
    1282 Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai Lần 4480000 4480000  
    1283 Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực, bụng bằng vạt giãn da Lần 3679000 3679000  
    1284 Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị sẹo bỏng Lần 4533000 4533000  
    1285 Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp Lần 2735000 2735000  
    1286 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản Lần 4899000 4899000  
    1287 Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ Lần 4899000 4899000  
    1288 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang Lần 4899000 4899000  
    1289 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ Lần 4899000 4899000  
    1290 Phẫu thuật nội soi điều trị vô sinh (soi buồng tử cung + nội soi ổ bụng) Lần 5851000 5851000  
    1291 Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng tử cung Lần 4917000 4917000  
    1292 Phẫu thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng Lần 5352000 5352000  
    1293 Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa Lần 4791000 4791000  
    1294 Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo Lần 2689000 2689000  
    1295 Ghép da dị loại Lần 2689000 2689000  
    1296 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối Lần 3609000 3609000  
    1297 Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay Lần 3609000 3609000  
    1298 Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia Lần 3609000 3609000  
    1299 Phẫu thuật mở cạnh mũi Lần 4794000 4794000  
    1300 Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ.. Lần 13322000 13322000  
    1301 Phẫu thuật tạo vạt giãn da vùng da đầu Lần 3679000 3679000  
    1302 Phẫu thuật giãn da cấp tính vùng da đầu Lần 3679000 3679000  
    1303 Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng kỹ thuật giãn da Lần 3679000 3679000  
    1304 Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay Lần 3640000 3640000  
    1305 Phẫu thuật cắt cụt chi Lần 3640000 3640000  
    1306 Cắt chi và vét hạch do ung thư Lần 3640000 3640000  
    1307 Tháo khớp cổ tay do ung thư Lần 3640000 3640000  
    1308 Cắt cụt cánh tay do ung thư Lần 3640000 3640000  
    1309 Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu Lần 3640000 3640000  
    1310 Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu Lần 3640000 3640000  
    1311 Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu Lần 3640000 3640000  
    1312 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim Lần 2843000 2843000  
    1313 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép Lần 2643000 2643000  
    1314 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép Lần 2543000 2543000  
    1315 Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc; Lần 4130000 4130000  
    1316 Tiêm xơ điều trị u máu vùng hàm mặt Lần 834000 834000  
    1317 Cắt toàn bộ tử cung, hai phần phụ và mạc nối lớn điều trị ung thư buồng trứng Lần 5848000 5848000  
    1318 Cắt ung thư­ buồng trứng lan rộng Lần 5848000 5848000  
    1319 Phẫu thuật cắt ung thư­ buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn Lần 5848000 5848000  
    1320 Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo Lần 2551000 2551000  
    1321 Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít Lần 3609000 3609000  
    1322 Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn Lần 3538000 3538000  
    1323 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùi Lần 3609000 3609000  
    1324 Phẫu thuật nội soi bịt lỗ dò dịch não tủy Lần 6967000 6967000  
    1325 Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm Lần 7629000 7629000  
    1326 Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu/cắt bỏ u nhày xoang Lần 4794000 4794000  
    1327 Phẫu thuật tái tạo hình tổn thương mất chất vùng mặt bằng vạt da, cân cơ, xương Lần 5809000 5809000  
    1328 Phẫu thuật tạo hình tổn thương mất chất vùng mặt bằng mảnh ghép tự do  da, cân cơ, xương Lần 5809000 5809000  
    1329 Phẫu thuật u góc cầu tiểu não và/hoặc lỗ tai trong bằng đường dưới chẩm-sau xoang sigma Lần 5862000 5862000  
    1330 Cắt dịch kính có hoặc không laser nội nhãn Lần 1200000 1200000  
    1331 Cắt dịch kính + laser nội nhãn + lấy dị vật nội nhãn Lần 1200000 1200000  
    1332 Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc Lần 1115000 1115000  
    1333 Phẫu thuật quặm [1 mi gây mê] Lần 1189000 1189000  
    1334 Nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng Lần 4105000 4105000  
    1335 Phẫu thuật quặm [2 mi gây mê] Lần 1356000 1356000  
    1336 Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân [không dùng dao siêu âm] Lần 4008000 4008000  
    1337 Cắt âm hộ ung thư, vét hạch bẹn hai bên Lần 3554000 3554000  
    1338 Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng Lần 3937000 3937000  
    1339 Cắt ung thư lưỡi và tạo hình tại chỗ Lần 6604000 6604000  
    1340 Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh bằng laser Lần 4487000 4487000  
    1341 Phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng tủy sống Lần 4846000 4846000  
    1342 Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông Lần 4441000 4441000  
    1343 Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài Lần 4441000 4441000  
    1344 Cắt đoạn ruột non, nối tận bên, đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue) Lần 4441000 4441000  
    1345 Cắt nhiều đoạn ruột non Lần 4441000 4441000  
    1346 Cắt toàn bộ ruột non Lần 4441000 4441000  
    1347 Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6, 7 hàm trên] Lần 899000 899000  
    1348 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6, 7 hàm trên] Lần 899000 899000  
    1349 Điều trị bằng oxy cao áp Lần 213000 213000  
    1350 Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân Lần 3236000 3236000  
    1351 Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp Lần 5269000 5269000  
    1352 Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng Lần 5269000 5269000  
    1353 Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ Lần 5269000 5269000  
    1354 Dẫn lưu nước tiểu bàng quang Lần 1684000 1684000  
    1355 Cắt toàn bộ đại tràng, nối ngay ruột non – trực tràng Lần 4282000 4282000  
    1356 Cắt toàn bộ đại trực tràng, đưa hồi tràng ra làm hậu môn nhân tạo Lần 4282000 4282000  
    1357 Cắt đoạn trực tràng, đóng đầu dưới đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann Lần 4282000 4282000  
    1358 Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại tràng - ống hậu môn Lần 4282000 4282000  
    1359 Phẫu thuật vi phẫu u não đường giữa; Lần 7118000 7118000  
    1360 Phẫu thuật viêm xương sọ; Lần 5107000 5107000  
    1361 Phẫu thuật vết thương sọ não (có rách màng não) Lần 5151000 5151000  
    1362 Phẫu thuật xử lý vết thương xoang hơi trán Lần 5151000 5151000  
    1363 Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay Lần 2828000 2828000  
    1364 Cắt u xương, sụn Lần 3611000 3611000  
    1365 Cắt u xương sườn 1 xương Lần 3611000 3611000  
    1366 Phẫu thuật sữa chữa di chứng gãy, bong sụn tiếp vùng cổ chân Lần 3609000 3609000  
    1367 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày Lần 3609000 3609000  
    1368 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân Lần 3609000 3609000  
    1369 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi Lần 3609000 3609000  
    1370 Phẫu thuật KHX gãy khung chậu - trật khớp mu Lần 3609000 3609000  
    1371 Phẫu thuật KHX gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới Lần 3609000 3609000  
    1372 Phẫu thuật KHX gãy đài quay Lần 3609000 3609000  
    1373 Phẫu thuật KHX gãy Monteggia Lần 3609000 3609000  
    1374 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay Lần 3609000 3609000  
    1375 Phẫu thuật KHX gãy ròng rọc xương cánh tay Lần 3609000 3609000  
    1376 Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay Lần 3609000 3609000  
    1377 Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương cánh tay Lần 3609000 3609000  
    1378 Phẫu thuật KHX gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay Lần 3609000 3609000  
    1379 Phẫu thuật KHX trật khớp ức đòn Lần 3609000 3609000  
    1380 Phẫu thuật KHX khớp giả xương đòn Lần 3609000 3609000  
    1381 Phẫu thuật KHX trật khớp cùng đòn Lần 3609000 3609000  
    1382 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân (có dùng dao siêu âm) Lần 7436000 7436000  
    1383 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp + nạo hạch cổ 2 bên trong ung thư (có dùng dao siêu âm) Lần 7436000 7436000  
    1384 Khâu củng mạc [củng mạc phức tạp] Lần 1060000 1060000  
    1385 Thủ thuật nong vòi nhĩ [nội soi] Lần 111000 111000  
    1386 Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê) Lần 2865000 2865000  
    1387 Điều trị tuỷ răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy [răng 4,5] Lần 539000 539000  
    1388 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy (răng số 4, 5) Lần 539000 539000  
    1389 Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann Lần 4282000 4282000  
    1390 Cắt toàn bộ đại trực tràng, nối ngay ruột non - ống hậu môn Lần 4282000 4282000  
    1391 Các phẫu thuật cắt tuỵ khác Lần 4297000 4297000  
    1392 Lấy u sau phúc mạc Lần 5430000 5430000  
    1393 Cắt u sau phúc mạc . Lần 5430000 5430000  
    1394 Nạo vét hạch cổ chọn lọc Lần 3629000 3629000  
    1395 Nạo vét hạch cổ chức năng Lần 3629000 3629000  
    1396 Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo Lần 3564000 3564000  
    1397 Phẫu thuật rò xoang lê Lần 4487000 4487000  
    1398 Phẫu thuật chuyển gân gấp chung nông điều trị cò mềm các ngón tay cho người bệnh phong Lần 2767000 2767000  
    1399 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt đối chiếu ngón cái cho người bệnh phong Lần 2767000 2767000  
    1400 Phẫu thuật làm đối chiếu ngón 1 (thiểu dưỡng ô mô cái) Lần 2767000 2767000  
    1401 Phẫu thuật thay khớp vai nhân tạo Lần 6703000 6703000  
    1402 Phẫu thuật chỉnh hình bàn chân khoèo theo phương pháp PONESETI Lần 2597000 2597000  
    1403 Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo Lần 2597000 2597000  
    1404 Chuyển cân liệt thần kinh mác nông Lần 2767000 2767000  
    1405 Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân Lần 2039000 2039000  
    1406 Phẫu thuật làm vận động khớp gối Lần 3033000 3033000  
    1407 Phẫu thuật KHX gãy liên lồi cầu xương cánh tay Lần 3609000 3609000  
    1408 Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương cánh tay Lần 3609000 3609000  
    1409 Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay phức tạp Lần 3609000 3609000  
    1410 Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay Lần 3609000 3609000  
    1411 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 7 ngón tay bị cắt rời Lần 5777000 5777000  
    1412 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 6 ngón tay bị cắt rời Lần 5777000 5777000  
    1413 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 5 ngón tay bị cắt rời Lần 5777000 5777000  
    1414 Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước Lần 3429000 3429000  
    1415 Phẫu thuật điề trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng Lần 3429000 3429000  
    1416 Tháo bỏ các ngón chân Lần 2752000 2752000  
    1417 Phẫu thuật điều trị can lệch, có kết hợp xương Lần 3609000 3609000  
    1418 Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu [Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp] Lần 2531000 4381000 4381000
    1419 Khâu tử cung do nạo thủng. Lần 2673000 2673000  
    1420 Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống Lần 4310000 4310000  
    1421 Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên lều tiểu não Lần 4846000 4846000  
    1422 Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng nhiều vị trí trên lều và/hoặc dưới lều tiểu não Lần 4846000 4846000  
    1423 Phẫu thuật lấy màu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên Lần 4846000 4846000  
    1424 Phẫu thuật nội soi cắt bỏ toàn bộ tuyến thượng thận 1 bên Lần 4000000 4000000  
    1425 Phẫu thuật nội soi cắt bỏ toàn bộ tuyến thượng thận 2 bên Lần 4000000 4000000  
    1426 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần tuyến thượng thận 1 bên Lần 4000000 4000000  
    1427 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần tuyến thượng thận 2 bên Lần 4000000 4000000  
    1428 Nội soi cắt nang tuyến thượng thận Lần 4000000 4000000  
    1429 Nội soi cắt chỏm nang tuyến thượng thận Lần 4000000 4000000  
    1430 Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận qua phúc mạc Lần 4000000 4000000  
    1431 Phẫu thuật nội soi cắt nang thận qua phúc mạc Lần 4000000 4000000  
    1432 Nắn, bó bột cột sống. Lần 611000 611000  
    1433 Nắn, bó bột gãy xương đòn Lần 386000 386000  
    1434 Nắn, bó bột gãy xương gót Lần 135000 135000  
    1435 Bó bột ống trong gãy xương bánh chè Lần 135000 135000  
    1436 Phẫu thuật dẫn lưu áp xe não do tai Lần 5809000 5809000  
    1437 Cắt ruột thừa đơn thuần Lần 2460000 2460000  
    1438 Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng Lần 2460000 2460000  
    1439 Các phẫu thuật ruột thừa khác Lần 2460000 2460000  
    1440 Cắt cụt trực tràng đường bụng, tầng sinh môn Lần 6651000 6651000  
    1441 Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng Lần 4088000 4088000  
    1442 Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng + cắt đoạn đại tràng Lần 4088000 4088000  
    1443 Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng trong điều trị sa trực tràng Lần 4088000 4088000  
    1444 Phẫu thuật thoát vị não màng não nền sọ Lần 5132000 5132000  
    1445 Phẫu thuật thoát vị tủy-màng tủy Lần 5132000 5132000  
    1446 Nối nang tụy với tá tràng Lần 2563000 2563000  
    1447 Nối nang tụy với dạ dày Lần 2563000 2563000  
    1448 Lấy tổ chức tụy hoại tử, dẫn lưu Lần 2563000 2563000  
    1449 Lấy dị vật thực quản đường bụng Lần 3414000 3414000  
    1450 Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non Lần 3414000 3414000  
    1451 Nối ngã ba đường mật hoặc ống gan phải hoặc ống gan trái với hỗng tràng Lần 4211000 4211000  
    1452 Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay Lần 4381000 4381000  
    1453 Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng Microdebrider (Hummer) (gây mê) Lần 1541000 1541000  
    1454 Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê Lần 561000 561000  
    1455 Cắt thanh quản bán phần Lần 4902000 4902000  
    1456 Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi bể thận Lần 3839000 3839000  
    1457 Phẫu thuật nội soi cắt nang thận sau phúc mạc Lần 4000000 4000000  
    1458 Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận sau phúc mạc Lần 4000000 4000000  
    1459 Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận Lần 3910000 3910000  
    1460 Lấy sỏi bể thận ngoài xoang Lần 3910000 3910000  
    1461 Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi Lần 4379000 4379000  
    1462 Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang bán phần Lần 5569000 5569000  
    1463 Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang tận gốc Lần 5569000 5569000  
    1464 Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang, tạo hình bàng quang qua ổ bụng Lần 5569000 5569000  
    1465 Lấy dị vật thực quản đường ngực Lần 3414000 3414000  
    1466 Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng Lần 3414000 3414000  
    1467 Khâu cầm máu ổ loét dạ dày Lần 3414000 3414000  
    1468 Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…) Lần 3414000 3414000  
    1469 Khâu lỗ thủng đại tràng Lần 3414000 3414000  
    1470 Lấy dị vật trực tràng Lần 3414000 3414000  
    1471 Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – tiểu khung Lần 3414000 3414000  
    1472 Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – tầng sinh môn Lần 3414000 3414000  
    1473 Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình Lần 3451000 3451000  
    1474 Cắt sẹo khâu kín Lần 3130000 3130000  
    1475 Phẫu thuật lác thông thường [1 mắt] Lần 704000 704000  
    1476 Phẫu thuật lác thông thường [2 mắt] Lần 1150000 1150000  
    1477 Đóng hậu môn nhân tạo Lần 4105000 4105000  
    1478 Cố định gãy xương sườn bằng băng dính to bản Lần 46500 46500  
    1479 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn Lần 46500 46500  
    1480 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm Lần 1094000 1094000  
    1481 Tách dính mi cầu, ghép kết mạc rời hoặc màng ối Lần 2088000 2088000  
    1482 Cắt nang vùng sàn miệng Lần 2657000 2657000  
    1483 Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm Lần 2807000 2807000  
    1484 Cắt hạ phân thuỳ 8 Lần 7757000 7757000  
    1485 Cắt hạ phân thuỳ 9 Lần 7757000 7757000  
    1486 Cắt gan phải mở rộng Lần 7757000 7757000  
    1487 Cắt gan trái mở rộng Lần 7757000 7757000  
    1488 Cắt gan trung tâm Lần 7757000 7757000  
    1489 Cắt gan nhỏ Lần 7757000 7757000  
    1490 Cắt nhiều hạ phân thuỳ Lần 7757000 7757000  
    1491 Cắt gan hình chêm, nối gan ruột Lần 7757000 7757000  
    1492 Các phẫu thuật cắt gan khác Lần 7757000 7757000  
    1493 Cắt lọc nhu mô gan Lần 7757000 7757000  
    1494 Cắt túi mật Lần 4335000 4335000  
    1495 Phẫu thuật nội soi cắt túi mật Lần 2958000 2958000  
    1496 Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo Lần 2586000 2586000  
    1497 Mổ bóc nhân xơ vú Lần 947000 947000  
    1498 Cắt bỏ âm hộ đơn thuần.. Lần 2677000 2677000  
    1499 Cắt gan trái Lần 7757000 7757000  
    1500 Cắt gan phải . Lần 7757000 7757000  
    1501 Cắt gan phân thuỳ sau Lần 7757000 7757000  
    1502 Cắt gan phân thuỳ trước Lần 7757000 7757000  
    1503 Cắt thuỳ gan trái Lần 7757000 7757000  
    1504 Cắt hạ phân thuỳ 2 Lần 7757000 7757000  
    1505 Phẫu thuật KHX gãy cổ mấu chuyển xương đùi Lần 3609000 3609000  
    1506 Phẫu thuật vết thương khớp Lần 2657000 2657000  
    1507 Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc [không dùng dao siêu âm] Lần 4008000 4008000  
    1508 Phẫu thuật nội soi cắt nhân tuyến giáp [không dùng dao siêu âm] Lần 4008000 4008000  
    1509 Chỉnh hình trong bệnh Arthrogryposis (Viêm dính nhiều khớp bẩm sinh) Lần 3109000 3109000  
    1510 Trật khớp háng bẩm sinh Lần 3109000 3109000  
    1511 Bóc nang tuyến Bartholin Lần 1237000 1237000  
    1512 Phẫu thuật vá đường dò dịch não tủy nền sọ sau CTSN Lần 5431000 5431000  
    1513 Phẫu thuật vá màng cứng hoặc tạo hình màng cứng Lần 5431000 5431000  
    1514 Phẫu thuật đóng dị tật nứt đốt sống (spina bifida) kèm theo thoát vị màng tuỷ, bằng đường vào phía sau Lần 5132000 5132000  
    1515 Phẫu thuật đóng dị tật nứt đốt sống (spina bifida) kèm theo thoát vị tuỷ-màng tuỷ, bằng đường vào phía sau Lần 5132000 5132000  
    1516 Phẫu thuật đóng đường dò dịch não tủy hoặc một thoát vị màng tủy sau mổ tủy sống Lần 5132000 5132000  
    1517 Nối mật ruột bên - bên Lần 4211000 4211000  
    1518 Cắt lách bệnh lý, ung thư, áp xe, xơ lách Lần 4284000 4284000  
    1519 Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng bẹn Lần 3629000 3629000  
    1520 Nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật Lần 3629000 3629000  
    1521 Nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật bằng dao siêu âm Lần 3629000 3629000  
    1522 Nạo vét hạch trung thất Lần 3629000 3629000  
    1523 Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng ghép xương - sụn tự thân Lần 3767000 3767000  
    1524 Cắt lọc vết thương gẫy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời Lần 4381000 4381000  
    1525 Phẫu thuật điều trị áp xe gan do giun, mở ống mật chủ lấy giun Lần 4311000 4311000  
    1526 Phẫu thuật cắt 3/4 dạ dày Lần 4681000 4681000  
    1527 Cắt 2/3 dạ dày do loét, viêm, u lành Lần 4681000 4681000  
    1528 Cắt túi thừa tá tràng Lần 2460000 2460000  
    1529 Phẫu thuật cắt nửa đại tràng trái/phải Lần 4282000 4282000  
    1530 Phẫu thuật nội soi tắc ruột do dây chằng Lần 4072000 4072000  
    1531 Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng không cắt nối ruột Lần 2416000 2416000  
    1532 Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng có cắt nối ruột Lần 4105000 4105000  
    1533 Phẫu thuật thoát vị rốn và khe hở thành bụng. Lần 3157000 3157000  
    1534 Phủ khuyết rộng trên cơ thể bằng ghép vi phẫu mạc nối, kết hợp với ghép da kinh điển. Lần 4675000 4675000  
    1535 Phẫu thuật nội soi tủy sống Lần 4847000 4847000  
    1536 Nội soi mở thông não thất Lần 4847000 4847000  
    1537 Mở lồng ngực thăm dò, sinh thiết Lần 3162000 3162000  
    1538 Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng Lần 4899000 4899000  
    1539 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần Lần 5742000 5742000  
    1540 Phẫu thuật tạo hình tử cung (Strassman, Jones) Lần 4395000 4395000  
    1541 Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa Lần 3241000 3241000  
    1542 Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 3156000 3156000  
    1543 Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ Lần 3130000 3130000  
    1544 Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên Lần 3130000 3130000  
    1545 Nắn, bó bột trật khớp gối Lần 250000 250000  
    1546 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân Lần 250000 250000  
    1547 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay Lần 386000 386000  
    1548 Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 3809000 3809000  
    1549 Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 6056000 6056000  
    1550 Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 6056000 6056000  
    1551 Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 3527000 3527000  
    1552 Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 3527000 3527000  
    1553 Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 4691000 4691000  
    1554 Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 4691000 4691000  
    1555 Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 4691000 4691000  
    1556 Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 4691000 4691000  
    1557 Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 6265000 6265000  
    1558 Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 6265000 6265000  
    1559 Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 6265000 6265000  
    1560 Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 6265000 6265000  
    1561 Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe Lần 2867000 2867000  
    1562 Phẫu thuật nạo V.A nội soi Lần 2722000 2722000  
    1563 Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3] Lần 409000 409000  
    1564 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 1, 2, 3] Lần 409000 409000  
    1565 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng 1, 2, 3] Lần 409000 409000  
    1566 Điều trị tuỷ răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội [ăng số 6, 7 hàm trên] Lần 899000 899000  
    1567 Điều trị tuỷ răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6, 7 hàm trên] Lần 899000 899000  
    1568 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6, 7 hàm trên] Lần 899000 899000  
    1569 Lấy u phúc mạc Lần 4482000 4482000  
    1570 Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể Lần 1717000 1717000  
    1571 Ghép da tự thân mảnh lớn trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 4051000 4051000  
    1572 Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 3376000 3376000  
    1573 Ghép da tự thân mảnh lớn trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 3809000 3809000  
    1574 Lấy bỏ sụn chêm khớp gối. Lần 3033000 3033000  
    1575 Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp, sâu, rộng sau chấn thương Lần 4381000 4381000  
    1576 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn Lần 386000 386000  
    1577 Nắn, cố định trật khớp hàm Lần 386000 386000  
    1578 Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn Lần 310000 310000  
    1579 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay Lần 225000 225000  
    1580 Nắn, bó bột gãy xương chày Lần 225000 225000  
    1581 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân Lần 225000 225000  
    1582 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân Lần 225000 225000  
    1583 Kỹ thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti Lần 225000 225000  
    1584 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay Lần 320000 320000  
    1585 Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh Lần 701000 701000  
    1586 Nắn, bó bột trật khớp háng Lần 701000 701000  
    1587 Kỹ thuật bó bột Hip Spica Cast điều trị trật khớp háng bẩm sinh Lần 701000 701000  
    1588 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 Lần 320000 320000  
    1589 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X Lần 320000 320000  
    1590 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân Lần 320000 320000  
    1591 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân Lần 320000 320000  
    1592 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân Lần 320000 320000  
    1593 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay Lần 320000 320000  
    1594 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay Lần 320000 320000  
    1595 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay Lần 320000 320000  
    1596 Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay Lần 320000 320000  
    1597 Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV Lần 320000 320000  
    1598 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay Lần 320000 320000  
    1599 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay Lần 320000 320000  
    1600 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay Lần 320000 320000  
    1601 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng Lần 611000 611000  
    1602 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hoá Lần 804000 804000  
    1603 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học Lần 804000 804000  
    1604 Phẫu thuật nội soi xử trí tràn máu, tràn khí màng phổi Lần 5760000 5760000  
    1605 Phẫu thuật nội soi gỡ dính - hút rửa màng phổi trong bệnh lý mủ màng phổi Lần 5760000 5760000  
    1606 Phẫu thuật nối thần kinh ngoại biên và ghép TK ngoại biên Lần 2167000 2167000  
    1607 Phẫu thuật vết thương tủy sống Lần 4847000 4847000  
    1608 Phẫu thuật bóc kén màng phổi Lần 3162000 3162000  
    1609 Phẫu thuật bóc kén trong nhu mô phổi Lần 3162000 3162000  
    1610 Phẫu thuật cắt kén khí phổi Lần 3162000 3162000  
    1611 Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng Lần 3072000 3072000  
    1612 Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn Lần 2828000 2828000  
    1613 Phẫu thuật nội soi làm hậu môn nhân tạo Lần 2061000 2061000  
    1614 Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài [gây mê] Lần 1938000 1938000  
    1615 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non Lần 2061000 2061000  
    1616 Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay Lần 2828000 2828000  
    1617 Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay Lần 2828000 2828000  
    1618 Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung Lần 2828000 2828000  
    1619 Phẫu thuật treo thận Lần 2750000 2750000  
    1620 Nối ống mật chủ - hỗng tràng Lần 4211000 4211000  
    1621 Nối tụy ruột Lần 4211000 4211000  
    1622 Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính bằng và trên 5cm Lần 2536000 2536000  
    1623 Phẫu thuật điều trị vết thương tim Lần 13460000 13460000  
    1624 Phẫu thuật u tim/vết thương tim... (chưa bao gồm máy tim phổi) Lần   13460000  
    1625 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa Lần 2767000 2767000  
    1626 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ Lần 2767000 2767000  
    1627 Phẫu thuật trật báng chè bẩm sinh Lần 2597000 2597000  
    1628 Phẫu thuật trật bánh chè mắc phải Lần 2597000 2597000  
    1629 Đóng lỗ dò đường lệ [Gây tê] Lần 774000 774000  
    1630 Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ Lần 1810000 1810000  
    1631 Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ Lần 2524000 2524000  
    1632 Cắt u vùng hàm mặt đơn giản Lần 2507000 2507000  
    1633 Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết Lần 2752000 2752000  
    1634 Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I Lần 2828000 2828000  
    1635 Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền Lần 2828000 2828000  
    1636 Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền Lần 2828000 2828000  
    1637 Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản Lần 2147000 2147000  
    1638 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn để lại 2 phần phụ Lần 4899000 4899000  
    1639 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung vét hạch tiểu khung Lần 5742000 5742000  
    1640 Phẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giả Lần 1060000 1060000  
    1641 Cắt u mi cả bề dày không vá Lần 689000 689000  
    1642 Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương Lần 2620000 2620000  
    1643 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay Lần 2767000 2767000  
    1644 Phẫu thuật nội soi cắt bản sống giải ép trong hẹp ống sống thắt lưng Lần 3109000 3109000  
    1645 Phẫu thuật nội soi cắt lọc tụy hoại tử Lần 2061000 2061000  
    1646 Bóp sỏi bàng quang qua nội soi (bóp sỏi cơ học) Lần 1253000 1253000  
    1647 Phẫu thuật tạo hình bệnh xương bả vai lên cao Lần 3109000 3109000  
    1648 Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn Lần 1810000 1810000  
    1649 Phẫu thuật điều trị tắc ruột do bã thức ăn Lần 3414000 3414000  
    1650 Phẫu thuật nội soi gây dính màng phổi Lần 4982000 4982000  
    1651 Phẫu thuật nội soi điều trị máu đông màng phổi Lần 4982000 4982000  
    1652 Phẫu thuật nội soi điều trị ổ cặn màng phổi Lần 4982000 4982000  
    1653 Phẫu thuật nội soi lấy dị vật phổi - màng phổi Lần 4982000 4982000  
    1654 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng Lần 2061000 2061000  
    1655 Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp khuỷu Lần 2061000 2061000  
    1656 Phẫu thuật nội soi cắt khối chửa ngoài tử cung Lần 2061000 2061000  
    1657 Phẫu thuật nội soi cắt nang gan Lần 2061000 2061000  
    1658 Mở sào bào thượng nhĩ - vá nhĩ Lần 3585000 3585000  
    1659 Phẫu thuật xương chũm đơn thuần Lần 3585000 3585000  
    1660 Phẫu thuật u nội sọ, vòm đại não không xâm lấn xoang tĩnh mạch, bằng đường mở nắp sọ Lần 6277000 6277000  
    1661 Phẫu thuật u nội sọ, vòm đại não, xâm lấn xoang tĩnh mạch, bằng đường mở nắp sọ Lần 7118000 7118000  
    1662 Phẫu thuật chuyển gân chi (Chuyển gân chày sau, chày trước, cơ mác bên dài) Lần 2767000 2767000  
    1663 Phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn Lần   2870000  
    1664 Gỡ dính sau mổ lại Lần 2416000 2416000  
    1665 Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp Lần 4381000 4381000  
    1666 Nối nang tụy - hỗng tràng Lần 4211000 4211000  
    1667 Điều trị tủy răng số 8 dưới Lần   620000  
    1668 Điều trị tủy răng số 8 trên Lần   630000  
    1669 Phẫu thuật nội soi GEU thể huyết tụ thành nang Lần 2061000 2061000  
    1670 Phẫu thuật nội soi hạ tinh hoàn ẩn Lần 2061000 2061000  
    1671 Nối túi mật - hỗng tràng Lần 4211000 4211000  
    1672 Cắt u não cạnh đường giữa Lần   3680000  
    1673 Cắt u lành dương vật Lần 1793000 1793000  
    1674 Phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi cấp tính do huyết khối, mảnh sùi, dị vật Lần 2619000 2619000  
    1675 Nối ống mật chủ - tá tràng Lần 4211000 4211000  
    1676 Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng Lần 2061000 2061000  
    1677 Đặt ống thông khí màng nhĩ Lần 2973000 2973000  
    1678 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn + cắt 2 phần phụ Lần 5742000 5742000  
    1679 Chuyển vạt da có cuống mạch Lần 3167000 3167000  
    1680 Phẫu thuật lại cầm máu do chảy máu sau mổ Lần   1210000  
    1681 Cắt khối u khẩu cái Lần 2536000 2536000  
    1682 Cắt bỏ nang ống mật chủ và nối mật ruột Lần 4211000 4211000  
    1683 Nối ống tuỵ-hỗng tràng Lần 4211000 4211000  
    1684 Cắt đoạn ống mật chủ, nối rốn gan - hỗng tràng Lần 4211000 4211000  
    1685 Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây mê] Lần 2620000 2620000  
    1686 Khâu vết thương lách Lần 2619000 2619000  
    1687 Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp Lần 4381000 4381000  
    1688 Phẫu thuật máu tụ ngoài màng cứng tuỷ sống Lần 4846000 4846000  
    1689 Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) Lần 2896000 2896000  
    1690 Phẫu thuật điều trị viêm xương đốt sống Lần 2752000 2752000  
    1691 Cắt u xương sụn lành tính Lần 3611000 3611000  
    1692 Cắt u nang tiêu xương, ghép xương Lần 3611000 3611000  
    1693 Cắt u tế bào khổng lồ, ghép xương Lần 3611000 3611000  
    1694 Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tay Lần 2828000 2828000  
    1695 Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè Lần 2828000 2828000  
    1696 Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi Lần 2973000 2973000  
    1697 Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay Lần 3609000 3609000  
    1698 Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay Lần 3609000 3609000  
    1699 Phẫu thuật điều trị khớp giả xương thuyền bằng mảnh ghép xương cuống mạch liền Lần 3609000 3609000  
    1700 Phẫu thuật điều trị tật thiếu xương quay bẩm sinh Lần 3609000 3609000  
    1701 Chỉnh sửa lệch trục chi (chân chữ X, O) Lần 3609000 3609000  
    1702 Phẫu thuật tạo hình cung sau cột sống cổ trong bệnh lý hẹp ống sống cổ đa tầng Lần 3609000 3609000  
    1703 Đóng đinh xương đùi mở, ngược dòng Lần 3609000 3609000  
    1704 Cắt u xương sườn nhiều xương Lần 3611000 3611000  
    1705 Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát Lần 4117000 4117000  
    1706 Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…) Lần 1136000 1136000  
    1707 Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do thủng ruột: dẫn lưu ổ bụng, làm hậu môn nhân tạo Lần 3414000 3414000  
    1708 Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi Lần 2752000 2752000  
    1709 Phẫu thuật cắt u thành ngực Lần 1793000 1793000  
    1710 Phẫu thuật cắt u nang răng sinh/u nang sàn mũi Lần 1323000 1323000  
    1711 Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay Lần 2801000 2801000  
    1712 Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay Lần 2689000 2689000  
    1713 Lấy huyết khối tĩnh mạch cửa Lần 3414000 3414000  
    1714 Phẫu thuật KHX trật khớp Lisfranc Lần 3850000 3850000  
    1715 Mở sào bào Lần 3585000 3585000  
    1716 Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng Lần 1136000 1136000  
    1717 Phẫu thuật nội soi thắt tĩnh mạch tinh Lần 1400000 1400000  
    1718 Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài [gây tê] Lần 589000 589000  
    1719 Phẫu thuật dính khớp khuỷu Lần 2657000 2657000  
    1720 Phẫu thuật KHX khớp giả xương cánh tay Lần 4446000 4446000  
    1721 Phẫu thuật cắt đoạn ống mật chủ và tạo hình đường mật Lần 4211000 4211000  
    1722 Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ Lần 2767000 2767000  
    1723 Phẫu thuật và điều trị bệnh Dupuytren Lần 2767000 2767000  
    1724 Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi Lần 2619000 2619000  
    1725 Cắt chỏm nang gan Lần 2619000 2619000  
    1726 Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang gan Lần 2061000 2061000  
    1727 Cắt đường mật ngoài gan Lần 4211000 4211000  
    1728 Nối diện cắt thân tụy với dạ dày Lần 4211000 4211000  
    1729 Phẫu thuật khâu lỗ thủng cơ hoành do vết thương Lần 2619000 2619000  
    1730 Phẫu thuật điều trị thoát vị cơ hoành Lần 2619000 2619000  
    1731 Phẫu thuật tháo khớp vai Lần 2657000 2657000  
    1732 Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay Lần 2657000 2657000  
    1733 Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh Lần 2657000 2657000  
    1734 Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm Lần 2752000 2752000  
    1735 Phẫu thuật viêm xương Lần 2752000 2752000  
    1736 Cắt bỏ dương vật ung thư có vét hạch Lần 3963000 3963000  
    1737 Khâu kết mạc [gây mê] Lần 1379000 1379000  


     

    Số lượt xem: 660 Gửi cho bạn bè      In trang này
    >> CÁC TIN KHÁC
     

    .

    COPYRIGHT © BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH

    530 Lý Bôn, phường Quang Trung, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình / Điện thoại: (0227)3 834 281 * Email: dakhoathaibinh@gmail.com