Trang chủ > Hậu cần > Tài chính  

Tài chính

Biểu giá dịch vụ Xét nghiệm

| 09:12 | 12/12/2017

Biểu giá dịch vụ Xét nghiệm

    STT Tên dịch vụ Đơn vị tính Giá BH Giá VP Giá YC
      XÉT NGHIỆM        
    1 XN HUYẾT HỌC        
    2 Anti-HBs định lượng Lần   112000  
    3 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (laser) Lần 45800 44800  
    4 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) Lần 80100 78400  
    5 HBsAg  (test nhanh) Lần 53000 51700  
    6 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) Lần 80100 78400  
    7 HBsAg (ELISA) Lần 73900 72000  
    8 RPR định tính [huyết học] Lần 37800 36800  
    9 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) Lần 80100 78400  
    10 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)   67400 66000  
    11 Sàng lọc kháng thể bất thường (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) Lần 242000 237000  
    12 Định lượng Anti Xa Lần 251000 246000  
    13 Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) Lần 85800 84000  
    14 Định nhóm máu khó hệ ABO (Kỹ thuật Scangel/Gelcard) Lần 205000 201000  
    15 Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) Lần 74200 72600  
    16 Vận chuyển đơn vị máu Lần   17000  
    17 Nhóm máu hệ ABO Lần 38800 38000  
    18 Nhóm máu khó hệ ABO Lần 205000 201000  
    19 Nhóm máu hệ Rh(D) Lần 30800 30200  
    20 Nhóm máu hệ ABO để truyền máu toàn phần (khối hồng cầu, khối bạch cầu) Lần 22900 22400  
    21 Nhóm máu hệ ABO để truyền chế phẩm tiểu cầu (huyết tương) Lần 20500 20100  
    22 Định nhóm máu tại giường Lần 38800 38000  
    23 Số lượng và độ tập trung tiểu cầu Lần 34300 33600  
    24 Máu lắng Lần 34300 33600  
    25 Ký sinh trùng sốt rét trong máu Lần 36500 35800  
    26 Giun chỉ trong máu Lần 34300 33600  
    27 Hồng cầu có chấm ưa bazơ Lần 17100 16800  
    28 Mảnh vỡ hồng cầu Lần 17100 16800  
    29 Xét nghiệm hồng cầu lưới Lần 26200 25700  
    30 Phản ứng hòa hợp 22ºC Lần 28600 28000  
    31 Phát hiện gen bệnh Thalassemia bằng kỹ thuật PCR-RFLP Lần 590000 584000  
    32 Phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu bằng kỹ thuật Flow-cytometry Lần 2125000 2115000  
    33 Rửa hồng cầu/ tiểu cầu bằng máy ly tâm lạnh Lần 134000 132000  
    34 Sức bền thẩm thấu hồng cầu Lần 37700 36900  
    35 Tìm tế bào Hargraves Lần 64000 62700  
    36 Tập trung bạch cầu Lần 28600 28000  
    37 Rút máu để điều trị Lần 230000 216000  
    38 Huyết đồ (laser) Lần 68700 67200  
    39 Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ Lần 528000 523000  
    40 Phụ cấp Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ  Lần      
    41 Xét nghiệm mô bệnh học tủy xương (không bao gồm thủ thuật sinh thiết tủy xương) Lần 336000 330000  
    42 Xét nghiệm tế bào học tủy xương  Lần 146000 143000  
    43 Nhuộm Peroxydase (MPO) Lần 76600 75000  
    44 Nhuộm sudan den Lần 76600 75000  
    45 Nhuộm Periodic Acide Schiff (PAS) Lần 91600 89600  
    46 Xét nghiệm Đường-Ham Lần 68700 67200  
    47 Thời gian phục hồi Canxi Lần 30800 30200  
    48 Thời gian prothrombin - PT (Tỷ lệ Prothrombin) Lần 62900 61600  
    49 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT) Lần 40000 39200  
    50 Định lượng Fibrinogen  Lần 102000 100000  
    51 Thời gian máu chảy Lần 12500 12300  
    52 Co cục máu  Lần 14800 14500  
    53 Định lượng D-Dimer [Máu] Lần 251000 246000  
    54 Nghiệm pháp rượu Lần 28600 28000  
    55 Nghiệm pháp Von-Kaulla Lần 51500 50400  
    56 Kháng đông lưu hành ngoại sinh Lần 80100 78400  
    57 Phát hiện chất ức chế phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh Lần 356000 350000  
    58 Phát hiện chất ức chế không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh Lần 286000 280000  
    59 HIV Ag/Ab miễn dịch tự động Lần 129000 126000  
    60 HCV Ab (ELISA) Lần 118000 115000  
    61 Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng  Collagen/Epinephrine trên máy tự động (Tên khác: PFA bằng Col/Epi) Lần 862000 852000  
    62 Xác định kháng nguyên S của hệ nhóm máu MNS (Kỹ thuật ống nghiệm) Lần 217000 213000  
    63 Lọc bạch cầu trong khối hồng cầu Lần 567000 561000  
    64 Lympho cross match bằng kỹ thuật Flow-cytometry Lần 2184000 2174000  
    65 Điện di miễn dịch huyết thanh Lần 1013000 1005000  
    66 Điện di protein huyết thanh Lần 368000 360000  
    67 Định lượng G6PD Lần 80100 78400  
    68 Đo hoạt độ G6PD (Glucose -6 phosphat dehydrogenase) [Máu] Lần 80100 78400  
    69 Định lượng Plasminogen; Lần 205000 201000  
    70 Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer)  bằng Collagen/ADP trên máy tự động (Tên khác: PFA bằng Col/ADP) Lần 862000 852000  
    71 Đếm số lượng tế bào gốc (stem cell, CD34) Lần 1760000 1750000  
    72 Xét nghiệm tế bào hạch (hạch đồ) Lần 48000 47000  
    73 Xét nghiệm trao đổi nhiễm sắc tử chị em Lần 498000 490000  
    74 Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser) Lần 40000 39200  
    75 Xét nghiệm CD55/59 bạch cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban đêm) Lần 871000 861000  
    76 Xét nghiệm CD55/59 hồng cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban đêm) Lần 564000 558000  
    77 Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia) - Ab Lần 1771000 1761000  
    78 Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia)- IgG Lần 1771000 1761000  
    79 Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) Lần 42900 42400  
    80 Xét nghiệm tế bào nước dịch não tủy Lần 91100 90100  
    81 Xét nghiệm tế bào nước dịch khớp Lần 91100 90100  
    82 Xét nghiệm tế bào nước dịch màng tim Lần 91100 90100  
    83 Xét nghiệm tế bào nước dịch màng phổi Lần 91100 90100  
    84 Xét nghiệm tế bào nước dịch màng bụng Lần 91100 90100  
    85 Anti ds DNA (ELISA) Lần 251000 246000  
    86 Anti Cardiolipin (ELISA) Lần 578000 571000  
    87 HBeAg (ELISA) Lần 94500 92000  
    88 HBeAb (ELISA) Lần 94500 92000  
    89 Đếm số lượng CD3 - CD4 - CD8 Lần 392000 385000  
    90 HIV Ab (test nhanh) Lần 53000 51700  
    91 HCV Ab  (test nhanh) Lần 53000 51700  
    92 Xét nghiệm tế bào nước dịch rửa phế quản Lần 91100 90100  
    93 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu Lần 42900 42400  
    94 Xác định kháng nguyên s của hệ nhóm máu MNS (Kỹ thuật ống nghiệm) Lần 56900 55700  
    95 XN VI SINH        
    96 Rotavirus test nhanh Lần 176000 172000  
    97 Influenza virus A, B test nhanh Lần 168000 164000  
    98 Streptococcus pyogenes ASO Lần 41200 40200  
    99 Dengue NS1Ag test nhanh Lần 129000 126000  
    100 Neisseria gonorrhoeae kháng thuốc giải trình tự gene Lần 2620000 2610000  
    101 Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc  Lần 810000 800000  
    102 Chlamydia giải trình tự gene Lần 2620000 2610000  
    103 Leptospira PCR Lần 730000 720000  
    104 Ureaplasma urealyticum Real-time PCR Lần 730000 720000  
    105 Helicobacter pylori giải trình tự gene Lần 2620000 2610000  
    106 Virus Ag miễn dịch bán tự động Lần 296000 290000  
    107 Virus giải trình tự gene Lần 2620000 2610000  
    108 HBV genotype giải trình tự gene Lần 2620000 2610000  
    109 Virus Ag miễn dịch tự động Lần 296000 290000  
    110 HIV DNA Real-time PCR Lần 730000 720000  
    111 HBV kháng thuốc giải trình tự gene Lần 2620000 2610000  
    112 EV71 genotype giải trình tự gene Lần 2620000 2610000  
    113 Dengue serotype PCR Lần 810000 800000  
    114 Enterovirus genotype giải trình tự gene Lần 2620000 2610000  
    115 HPV genotype giải trình tự gene Lần 2620000 2610000  
    116 Influenza virus A, B giải trình tự gene (*) Lần 2620000 2610000  
    117 Rubella virus giải trình tự gene Lần 2620000 2610000  
    118 Vi nấm giải trình tự gene Lần 2620000 2610000  
    119 MIC (cho 1 loại kháng sinh) [Vi khuẩn] Lần 182000 178000  
    120 MIC (cho 1 loại kháng sinh) [Vi nấm] Lần 182000 178000  
    121 Vi khuẩn kháng thuốc định tính Lần 194000 189000  
    122 Vi khuẩn kháng thuốc tự động Lần 194000 189000  
    123 Test nhanh H.Pylori (kháng thể) Lần   50000  
    124 RF Lần   37100  
    125 Rận mu nhuộm soi Lần 41200 40200  
    126 RPR định tính và định lượng Lần 86100 83900  
    127 RPR định tính Lần 37800 36800  
    128 Pneumocystis jirovecii nhuộm soi Lần 41200 40200  
    129  Sán dây soi tươi  Lần 41200 40200  
    130 Giun đũa chó, mèo soi mảnh sinh thiết Lần 41200 40200  
    131 Giun xoắn soi mảnh sinh thiết Lần 41200 40200  
    132 Trichomonas vaginalis nhuộm soi Lần 41200 40200  
    133 Vi nấm nhuộm soi Lần 41200 40200  
    134 Neisseria gonorrhoeae PCR Lần 460000 450000  
    135 Chlamydia PCR Lần 460000 450000  
    136 Neisseria gonorrhoeae nuôi cấy, định danh, kháng thuốc Lần 294000 287000  
    137 Neisseria meningitidis nuôi cấy, định danh, kháng thuốc Lần 294000 287000  
    138 Mycoplasma hominis nuôi cấy, định danh, kháng thuốc Lần 294000 287000  
    139 Ureaplasma urealyticum nuôi cấy, định danh, kháng thuốc Lần 294000 287000  
    140  Nấm nuôi cấy, định danh tự động   Lần 294000 287000  
    141 Trứng giun, sán soi tươi Lần 41200 40200  
    142 Trứng giun soi tập trung Lần 41200 40200  
    143 Giun chỉ ấu trùng trong máu nhuộm soi Lần 41200 40200  
    144 Ghẻ nhuộm soi Lần 41200 40200  
    145  Sán lợn ấu trùng soi mảnh sinh thiết Lần 41200 40200  
    146 Gnathostoma ấu trùng soi mảnh sinh thiết Lần 41200 40200  
    147 AFB nhuộm huỳnh quang Lần 64900 63200  
    148  ASLO Lần 41200 40200  
    149 BK/JC virus Real-time PCR Lần 454000 444000  
    150 Dengue IgM miễn dịch bán tự động Lần 152000 149000  
    151 Dengue IgM/IgG test nhanh Lần 129000 126000  
    152 EBV EA-D IgG miễn dịch bán tự động Lần 200000 195000  
    153 HBV đo tải lượng  Lần 660000 650000  
    154 HCV đo tải lượng tự động Lần 1320000 1310000  
    155 HCV đo tải lượng  Lần 820000 810000  
    156  Nấm nuôi cấy, định danh PP thông thường Lần 236000 230000  
    157 Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi Lần 67200 65500  
    158 Neisseria meningitidis nhuộm soi Lần 67200 65500  
    159 Helicobacter pylori nhuộm soi Lần 67200 65500  
    160 Treponema pallidum nhuộm soi Lần 67200 65500  
    161 Vi khuẩn nuôi cấy, định danh  PP thông thường Lần 236000 230000  
    162 Vi khuẩn nuôi cấy, định danh tự động Lần 294000 287000  
    163 Giun tròn chuột Ab miễn dịch bán tự động Lần 296000 290000  
    164 Giun tròn chuột Ab miễn dịch tự động Lần 296000 290000  
    165 Sán lá gan nhỏ Ab miễn dịch bán tự động Lần 296000 290000  
    166 Hồng cầu trong phân test nhanh Lần 64900 63200  
    167 Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi Lần 37800 36800  
    168 Demodex soi tươi Lần 41200 40200  
    169 Rận mu soi tươi Lần 41200 40200  
    170 Ghẻ soi tươi Lần 41200 40200  
    171 Trichomonas vaginalis soi tươi Lần 41200 40200  
    172 Vi nấm soi tươi Lần 41200 40200  
    173 Giun lươn ấu trùng soi tươi Lần 41200 40200  
    174 Measles virus Ab miễn dịch bán tự động Lần 250000 245000  
    175 Measles virus Ab miễn dịch tự động Lần 250000 245000  
    176 Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc  Lần 730000 720000  
    177 Vi hệ đường ruột Lần 29400 28700  
    178 Vi khuẩn khẳng định Lần 460000 450000  
    179 Vi khuẩn nhuộm soi Lần 67200 65500  
    180 Mycobacterium tuberculosis PCR Lần 354000 345000  
    181 AFB  Lần 67200 65500  
    182 Mycobacterium leprae nhuộm soi Lần 67200 65500  
    183 Mycobacterium leprae mảnh sinh thiết Lần 67200 65500  
    184 Vibrio cholerae nhuộm soi Lần 67200 65500  
    185 Mantoux Lần 11800 11500  
    186 RSV Ab miễn dịch bán tự động Lần 141000 138000  
    187 Sán lá gan nhỏ Ab miễn dịch tự động Lần 296000 290000  
    188 Sán lợn Ab miễn dịch bán tự động Lần 296000 290000  
    189 Sán lợn Ab miễn dịch tự động Lần 296000 290000  
    190 Sán dây chó Ab miễn dịch bán tự động Lần 296000 290000  
    191 Sán dây chó Ab miễn dịch tự động Lần 296000 290000  
    192 Amip Ab miễn dịch bán tự động Lần 296000 290000  
    193 Giun đầu gai Ab miễn dịch bán tự động Lần 296000 290000  
    194 Giun đầu gai Ab miễn dịch tự động Lần 296000 290000  
    195 Sán lá phổi Ab miễn dịch bán tự động Lần 296000 290000  
    196 Sán lá phổi Ab miễn dịch tự động Lần 296000 290000  
    197 Sán máng Ab miễn dịch bán tự động Lần 296000 290000  
    198 Sán máng Ab miễn dịch tự động Lần 296000 290000  
    199 Giun lươn Ab miễn dịch bán tự động Lần 296000 290000  
    200 Giun lươn Ab miễn dịch tự động Lần 296000 290000  
    201 Giun đũa chó, mèo Ab miễn dịch bán tự động Lần 296000 290000  
    202 Giun đũa chó, mèo Ab miễn dịch tự động Lần 296000 290000  
    203 Giun xoắn Ab miễn dịch bán tự động Lần 296000 290000  
    204 Giun xoắn Ab miễn dịch tự động Lần 296000 290000  
    205 HBV genotype Real-time PCR Lần 1560000 1550000  
    206 HPV genotype Real-time PCR Lần 1560000 1550000  
    207 Vibrio cholerae Real-time PCR Lần 730000 720000  
    208 Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR Lần 730000 720000  
    209 Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR hệ thống tự động Lần 730000 720000  
    210 Neisseria meningitidis Real-time PCR Lần 730000 720000  
    211 Chlamydia Real-time PCR Lần 730000 720000  
    212 Chlamydia Real-time PCR hệ thống tự động Lần 730000 720000  
    213 Helicobacter pylori Real-time PCR Lần 730000 720000  
    214 Mycoplasma pneumoniae Real-time PCR Lần 730000 720000  
    215 Mycoplasma hominis Real-time PCR Lần 730000 720000  
    216 Treponema pallidum Real-time PCR Lần 730000 720000  
    217 Virus Real-time PCR Lần 730000 720000  
    218 HIV đo tải lượng  Lần 730000 720000  
    219 Dengue Real-time PCR Lần 730000 720000  
    220 HSV Real-time PCR Lần 730000 720000  
    221 VZV Real-time PCR Lần 730000 720000  
    222 EBV Real-time PCR Lần 730000 720000  
    223 EV71 Real-time PCR Lần 730000 720000  
    224 Enterovirus Real-time PCR Lần 730000 720000  
    225 Adenovirus Real-time PCR Lần 730000 720000  
    226 RSV Real-time PCR Lần 730000 720000  
    227 Rubella virus Real-time PCR Lần 730000 720000  
    228 Vi khuẩn test nhanh Lần 236000 230000  
    229 Mycoplasma hominis test nhanh Lần 236000 230000  
    230 Treponema pallidum test nhanh Lần 236000 230000  
    231 Ureaplasma urealyticum test nhanh Lần 236000 230000  
    232 Virus test nhanh Lần 236000 230000  
    233 Cryptosporidium test nhanh Lần 236000 230000  
    234 Ký sinh trùng sốt rét Ag test nhanh Lần 236000 230000  
    235 Vi nấm test nhanh Lần 236000 230000  
    236 Vi khuẩn định danh giải trình tự gene Lần 2620000 2610000  
    237 Vi khuẩn kháng thuốc giải trình tự gene Lần 2620000 2610000  
    238 Vibrio cholerae giải trình tự gene Lần 2620000 2610000  
    239 Virus Ab miễn dịch tự động Lần 296000 290000  
    240 Vi khuẩn định danh PCR Lần 730000 720000  
    241 Vi khuẩn kháng thuốc PCR Lần 730000 720000  
    242 Virus PCR Lần 730000 720000  
    243 Coronavirus Real-time PCR Lần 730000 720000  
    244 Vi nấm PCR Lần 730000 720000  
    245 Dengue IgA test nhanh Lần 236000 230000  
    246 Vi khuẩn nuôi cấy, định danh, kháng thuốc tự động Lần 294000 287000  
    247 Vibrio cholerae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc Lần 294000 287000  
    248 Vibrio cholerae soi tươi Lần 67200 65500  
    249 Treponema pallidum soi tươi Lần 67200 65500  
    250 Virus Ab miễn dịch bán tự động Lần 296000 290000  
    251 CRP Lần 21400 21200  
    252 XN SINH HÓA        
    253 Định lượng Transferin [Máu] Lần 64300 63600  
    254 Định lượng Calci ion hoá [Máu] Lần 16000 18000  
    255 Định lượng BNP [Máu]   578000 572000  
    256 Clo (dịch não tuỷ) Lần 22400 22200  
    257 AFP Lần 91100 90100  
    258 CA¹²⁵ Lần 138000 137000  
    259 CEA Lần 85800 84800  
    260 CK Lần 26800 26500  
    261 CRP hs Lần 53600 53000  
    262 Cyfra 21- 1 Lần 96500 95400  
    263 Điện giải đồ Lần 28900 28600  
    264 Bilirubin trực tiếp Lần 21400 21200  
    265 ALP Lần 21400 21200  
    266 AST (GOT) Lần 21400 21200  
    267 ALT (GPT) Lần 21400 21200  
    268 Bilirubin toàn phần Lần 21400 21200  
    269 Protein toàn phần Lần 21400 21200  
    270 Creatinin Lần 21400 21200  
    271 Globulin Lần 21400 21200  
    272 Glucose Lần 21400 21200  
    273 Phospho Lần 21400 21200  
    274 HbA1c Lần 100000 99600  
    275 IgE Lần 64300 63600  
    276 IgG Lần 64300 63600  
    277 IgM Lần 64300 63600  
    278 IgA Lần 64300 63600  
    279 Insulin Lần 80400 79500  
    280 Protein (dịch chọc dò) Lần 21400 21200  
    281 Khí máu Lần 214000 212000  
    282 CA 72 - 4 Lần 133000 132000  
    283 Calci toàn phần Lần 12800 12700  
    284 LDH Lần 26800 26500  
    285 CA 15 - 3 Lần 149000 148000  
    286 CA 19 - 9 Lần 138000 137000  
    287 Urê Lần 21400 21200  
    288 Acid Uric Lần 21400 21200  
    289 Albumin Lần 21400 21200  
    290 Cholesterol  Lần 26800 26500  
    291 GGT Lần 19200 20000  
    292 HDL-C Lần 26800 26500  
    293 LDL - C Lần 26800 26500  
    294 Triglycerid Lần 26800 26500  
    295 Amylase Lần 21400 21200  
    296 Cystatine C Lần 85800 84800  
    297 Ethanol (cồn) Lần 32100 31800  
    298 Mg Lần 32100 31800  
    299 Sắt Lần 32100 31800  
    300 Cholinesterase Lần 26800 26500  
    301 Ferritin Lần 80400 79500  
    302 CK-MB Lần 37500 37100  
    303 Cortisol Lần 91100 90100  
    304 Pre-albumin Lần 96500 95400  
    305 Vitamin B12 Lần 75000 74200  
    306 25OH Vitamin D (D3) Lần 289000 286000  
    307 Folate Lần 85800 84800  
    308 SCC Lần 203000 201000  
    309 β2 microglobulin Lần 75000 74200  
    310 Tg (Thyroglobulin) Lần 175000 174000  
    311 Pro-calcitonin Lần 396000 392000  
    312 ProBNP (NT-proBNP) Lần 406000 402000  
    313 TRAb Lần 406000 402000  
    314 Phản ứng Rivalta Lần 8400 8400  
    315 Anti-Tg Lần 268000 265000  
    316 Anti - TPO Lần 203000 201000  
    317 Lactat Lần 96500 95400  
    318 Lipase Lần 58900 58300  
    319 NSE Lần 192000 190000  
    320 PSA toàn phần Lần 91100 90100  
    321 Tế bào/trụ/tinh thể niệu Lần   3100  
    322 Troponin T Lần 75000 74200  
    323 TSH Lần 58900 58300  
    324 T4 Lần 64300 63600  
    325 FT4 Lần 64300 63600  
    326 Glucose (dịch não tuỷ) Lần 12800 12700  
    327 Pandy [dịch] Lần 8400 8400  
    328 Protein (dịch não tuỷ) Lần 10700 10600  
    329 T3 Lần 64300 63600  
    330 FT3 Lần 64300 63600  
    331 Amoniac Lần 75000 74200  
    332 XN MIỄN DỊCH        
    333 XN NƯỚC TIỂU        
    334 Định tính ma túy niệu Lần   60000  
    335 Protein (niệu) Lần 13800 13700  
    336 Glucose (niệu) Lần 13800 13700  
    337 Opiate (niệu) Lần 42900 42400  
    338 Morphin (niệu) Lần 42900 42400  
    339 Dưỡng chấp [niệu] Lần 21400 21200  
    340 Cortisol (niệu) Lần 91100 90100  
    341 MAU  Lần 42900 42400  
    342 Phospho (niệu) Lần 20300 20100  
    343 Porphyrin [niệu] Lần 51900 49000  
    344 Amylase (niệu) Lần 37500 37100  
    345 Tổng phân tích nước tiểu Lần 27300 37100  
    346 Urê (niệu) Lần 16000 15900  
    347 Axit Uric (niệu) Lần 16000 15900  
    348 Creatinin (niệu) Lần 16000 15900  
    349 Điện giải (niệu) Lần 28900 28600  
    350 Canxi (niệu) Lần 24500 24300  
    351 XN KHÁC        
    352 Phụ cấp SPECT tưới máu cơ tim Lần      
    353 Phụ cấp SPECT não Lần      
    354 Đo vận tốc lan truyền sóng mạch Lần 71500 67800  
    355 XN đường máu mao mạch Lần 15200 23300  
    356 Đo áp lực hậu môn trực tràng Lần 936000 907000  
    357 Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) Lần 71500 67800  
    358 Đo áp lực thẩm thấu máu Lần 91900 86800  
    359 Định tính chất độc bằng sắc ký khí - một lần Lần 1216000 1175000  
    360 Định lượng chất độc bằng sắc ký khí - một lần Lần 1241000 1200000  
    361 Định tính chất độc bằng test nhanh – một lần Lần 111000 105000  
    362 Thăm dò huyết động bằng Swan Ganz. Lần 4543000 4532000  
    363 Đo áp lực đồ bàng quang thủ công Lần   124000  
    364 Đo áp lực niệu đạo bằng máy Lần 135000 134000  
    365 Đo áp lực thẩm thấu niệu Lần 29300 27700  
    366 Đo áp lực bàng quang bằng cột thước nước Lần 502000 473000  
    367 Đo áp lực bàng quang bằng máy niệu động học Lần 1980000 1954000  
    368 Đo áp lực bàng quang ở người bệnh nhi Lần 1925000 1896000  
    369 Đo lưu huyết não Lần 42600 40600  

    Số lượt xem: 1611 Gửi cho bạn bè      In trang này
    >> CÁC TIN KHÁC
     

    .

    Tập huấn một số chuyên đề cho điều dưỡng Tập huấn một số chuyên đề cho điều dưỡng
    Can thiệp nút mạch cầm máu cứu sống bệnh nhân sau chấn thương vỡ thận Can thiệp nút mạch cầm máu cứu sống bệnh nhân sau chấn thương vỡ thận
    Lớp đào tạo mạng lưới quản lý chất lượng bệnh viện Lớp đào tạo mạng lưới quản lý chất lượng bệnh viện
    "Hiến máu tình nguyện năm 2019 " - Ngày hội hiến máu tình nguyện của đoàn viên thanh niên Khối các cơ quan tỉnh "Hiến máu tình nguyện năm 2019 " - Ngày hội hiến máu tình nguyện của đoàn viên thanh niên Khối các cơ quan tỉnh
    Mít tinh kỷ niệm ngày Công tác xã hội Việt Nam 25/03 Mít tinh kỷ niệm ngày Công tác xã hội Việt Nam 25/03
    Lễ đón nhận chứng chỉ hệ thống quản lý chất lượng ISO 15189 : 2012 Lễ đón nhận chứng chỉ hệ thống quản lý chất lượng ISO 15189 : 2012
    Hội nghị học tập, quán triệt và triển khai thực hiện các nghị quyết, chỉ thị, kết luận của Ban bí thư Trung ương Đảng và các nghị quyết của Ban chấp hành Đảng bộ tỉnh Thái Bình. Hội nghị học tập, quán triệt và triển khai thực hiện các nghị quyết, chỉ thị, kết luận của Ban bí thư Trung ương Đảng và các nghị quyết của Ban chấp hành Đảng bộ tỉnh Thái Bình.
    Chương trình khám, tư vấn chăm sóc răng miệng cộng đồng miễn phí Chương trình khám, tư vấn chăm sóc răng miệng cộng đồng miễn phí
    Phát hành miễn phí thẻ khám chữa bệnh thông minh tại khoa Khám bệnh, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình Phát hành miễn phí thẻ khám chữa bệnh thông minh tại khoa Khám bệnh, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình
    Hội nghị đại biểu cán bộ viên chức – người lao động bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình Hội nghị đại biểu cán bộ viên chức – người lao động bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình
    Lễ kỉ niệm ngày Quốc tế phụ nữ 8/3 và nói chuyện chuyên đề “Văn hóa ứng xử và nghệ thuật giữ gìn hạnh phúc gia đình” Lễ kỉ niệm ngày Quốc tế phụ nữ 8/3 và nói chuyện chuyên đề “Văn hóa ứng xử và nghệ thuật giữ gìn hạnh phúc gia đình”
    " Blouse trắng - Trái Tim Hồng" - Ngày hội hiến máu tình nguyện của Cán bộ Viên chức ngành Y tế " Blouse trắng - Trái Tim Hồng" - Ngày hội hiến máu tình nguyện của Cán bộ Viên chức ngành Y tế
    Nút thành công động mạch phế quản, cứu sống bệnh nhân ho ra máu ồ ạt Nút thành công động mạch phế quản, cứu sống bệnh nhân ho ra máu ồ ạt
    Chuỗi hoạt động Vì người nghèo nhân dịp Xuân Kỷ Hợi 2019 Chuỗi hoạt động Vì người nghèo nhân dịp Xuân Kỷ Hợi 2019
    Hội nghị tổng kết công tác chỉ đạo tuyến năm 2018 và triển khai kế hoạch năm 2019 Hội nghị tổng kết công tác chỉ đạo tuyến năm 2018 và triển khai kế hoạch năm 2019

    COPYRIGHT © BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH

    530 Lý Bôn, phường Quang Trung, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình / Điện thoại: (0227) 3831042  - 19001990 * Email: dakhoathaibinh@gmail.com