Trang chủ > Hậu cần > Tài chính  

Tài chính

Biểu giá dịch vụ CĐHA

| 09:10 | 12/12/2017

Biểu giá dịch vụ CĐHA

    STT Tên dịch vụ Đơn vị tính Giá BH Giá VP Giá YC
    1 ĐIỆN CƠ        
    2 Ghi điện cơ [chi dưới] Lần   126000  
    3 Phụ cấp ghi điện cơ lần      
    4 Ghi điện cơ Lần 127000 126000  
    5 Ghi điện cơ cấp cứu Lần 127000 126000  
    6 Ghi điện cơ [chi trên] Lần   126000  
    7 Điện cơ vùng đáy chậu (EMG) Lần 139000 136000  
    8 Đo điện thế kích thích bằng điện cơ Lần 127000 126000  
    9 Ghi điện cơ bằng điện cực kim Lần   126000  
    10 Điện cơ sợi đơn cực (SFEMG) Lần 127000 126000  
    11 GIẢI PHẪU BỆNH        
    12 Tế bào học đờm Lần 155000 147000  
    13 Tế bào học dịch màng bụng, màng tim Lần 155000 147000  
    14 Tế bào học nước tiểu Lần 155000 147000  
    15 Chọc hút các hạch Lần 252000 238000  
    16 Tế bào học dịch màng khớp Lần 155000 147000  
    17 Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết Lần 321000 304000  
    18 Chọc hút mô mềm Lần 252000 238000  
    19 xét nghiệm tế bào các loại dịch Lần 155000 147000  
    20 Sinh thiết xương dưới cắt lớp vi tính Lần 1892000 1872000  
    21 Chọc hút tuyến nước bọt Lần 252000 238000  
    22 Chọc hút kim nhỏ tuyến giáp Lần 252000 238000  
    23 Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy Lần 155000 147000  
    24 Chọc hút các khối u Lân 252000 238000  
    25 Xét nghiệm sinh thiết tức thì bằng cắt lạnh Lần 521000 493000  
    26 Nội Soi Tai Mũi Họng        
    27 Nội soi Tai mũi họng [khám yêu cầu] Lần   350000  
    28 Nội soi Tai mũi họng [khám yêu cầu - chuyên khoa] Lần   200000  
    29 Nội soi mũi Lần 40000 50000  
    30 Nội soi tai Lần 40000 50000  
    31 Nội soi tai mũi họng Lần 103000 202000  
    32 Nội soi họng Lần 40000 50000  
    33 CHỤP X-QUANG        
    34 Chụp Xquang răng toàn cảnh Lần 64200 69000  
    35 Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) lần  605000 594000  
    36 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng, nghiêng, chếch 3/4 trái - phải Lần 96200 94000  
    37 Chụp Xquang khớp khuỷu tay trái thẳng, nghiêng, chếch Lần 96200 94000  
    38 Chụp Xquang khớp khuỷu tay phải thẳng, nghiêng, chếch Lần 96200 94000  
    39 Chụp Xquang xương cổ tay phải thẳng, nghiêng, chếch Lần 96200 94000  
    40 Chụp Xquang xương bàn ngón tay trái thẳng, nghiêng, chếch Lần 96200 94000  
    41 Chụp Xquang xương bàn ngón tay phải thẳng, nghiêng, chếch Lần 96200 94000  
    42 Chụp Xquang xương cổ chân trái thẳng, nghiêng, chếch Lần 96200 94000  
    43 Chụp Xquang xương cổ chân phải thẳng, nghiêng, chếch Lần 96200 94000  
    44 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân trái thẳng, nghiêng, chếch Lần 96200 94000  
    45 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân phải thẳng, nghiêng, chếch Lần 96200 94000  
    46 Chụp Xquang xương cổ tay trái thẳng, nghiêng, chếch Lần 96200 94000  
    47 Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical) Lần 18300 69000 69000
    48 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng, nghiêng, chếch 3/4 trái - phải Lần 96200 94000  
    49 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng, nghiêng, chếch Lần 96200 94000  
    50 Chụp Xquang Blondeau + Hirtz Lần 64200 69000  
    51 Chụp XQ cẳng chân phải thẳng. Lần 64200 69000  
    52 Chụp XQ sọ tiếp tuyến Lần 64200 69000  
    53 Chụp XQ đỉnh phổi ưỡn Lần 64200 69000  
    54 Chụp XQ khớp gối trái nghiêng. Lần 64200 69000  
    55 Chụp XQ xương cẳng chân trái thẳng. Lần 64200 69000  
    56 Chụp XQ cổ chân phải thẳng. Lần 64200 69000  
    57 Chụp XQ xương cổ chân thẳng. Lần 64200 69000  
    58 Chụp XQ xương cổ chân trái nghiêng. Lần 64200 69000  
    59 Chụp XQ xương gót phải thẳng. Lần 64200 69000  
    60 Chụp XQ xương gót phải nghiêng. Lần 64200 69000  
    61 Chụp XQ xương gót trái nghiêng. Lần 64200 69000  
    62 Chụp XQ xương bàn chân phải thẳng. Lần 64200 69000  
    63 Chụp XQ xương bàn chân phải nghiêng. Lần 64200 69000  
    64 Chụp XQ xương bàn chân trái thẳng. Lần 64200 69000  
    65 Chụp XQ xương bàn chân trái nghiêng. Lần 64200 69000  
    66 Chụp XQ khớp khuỷu tay phải nghiêng. Lần 64200 69000  
    67 Chụp XQ ngực [tim phổi] nghiêng. Lần 64200 69000  
    68 Chụp XQ khớp gối phải thẳng. Lần 64200 69000  
    69 Chụp XQ xương đùi trái nghiêng. Lần 64200 69000  
    70 Chụp XQ xương đùi trái thẳng. Lần 64200 69000  
    71 Chụp XQ khớp gối trái thẳng. Lần 64200 69000  
    72 Chụp XQ xương đùi phải nghiêng. Lần 64200 69000  
    73 Chụp XQ khớp thái dương hàm hai bên. Lần 64200 69000  
    74 Chụp XQ xương bả vai phải thẳng. Lần 64200 69000  
    75 Chụp XQ xương bàn tay trái thẳng - nghiêng. Lần 64200 69000  
    76 Chụp XQ cột sống cùng cụt thẳng - nghiêng. Lần 64200 69000  
    77 Chụp XQ cột sống thắt lưng ngửa tối đa. Lần 64200 69000  
    78 Chụp XQ cột sống thắt lưng cúi tối đa. Lần 64200 69000  
    79 Chụp XQ cột sống cùng – cụt nghiêng. Lần 64200 69000  
    80 Chụp XQ cột sống thắt lưng nghiêng. Lần 64200 69000  
    81 Chụp XQ cột sống thắt lưng chếch ¾ phải. Lần 64200 69000  
    82 Chụp XQ xương đùi phải thẳng. Lần 64200 69000  
    83 Chụp XQ bàn tay trái thẳng. Lần 64200 69000  
    84 Chụp XQ xương cánh tay phải nghiêng. Lần 64200 69000  
    85 Chụp XQ xương bả vai trái nghiêng. Lần 64200 69000  
    86 Chụp XQ cột sống cổ thẳng nghiêng. Lần 64200 69000  
    87 Chụp XQ cột sống cổ thẳng. Lần 64200 69000  
    88 Chụp XQ khớp vai phải thẳng. Lần 64200 69000  
    89 Chụp XQ khớp vai phải nghiêng. Lần 64200 69000  
    90 Chụp XQ cột sống cổ thẳng nghiêng [thực quản thẳng]. Lần 64200 69000  
    91 Chụp XQ xương gót chân trái thẳng - nghiêng. Lần 64200 69000  
    92 Chụp XQ cột sống thắt lưng chếch ¾ trái. Lần 64200 69000  
    93 Chụp XQ sọ nghiêng. Lần 64200 69000  
    94 Chụp XQ sọ thẳng. Lần 64200 69000  
    95 Chụp XQ khớp cùng chậu phải. Lần 64200 69000  
    96 Chụp XQ khớp khuỷu tay phải thẳng. Lần 64200 69000  
    97 Chụp XQ xương cẳng tay phải thẳng. Lần 64200 69000  
    98 Chụp XQ ổ bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng. Lần 64200 69000  
    99 Chụp XQ xương cánh tay phải nghiêng. Lần 64200 69000  
    100 Chụp XQ cột sống ngực thẳng - nghiêng. Lần 64200 69000  
    101 Chụp XQ xương bả vai phải nghiêng. Lần 64200 69000  
    102 Chụp XQ xương cẳng tay trái nghiêng. Lần 64200 69000  
    103 Chụp XQ xương cổ tay phải nghiêng. Lần 64200 69000  
    104 Chụp XQ xương cổ tay trái thẳng. Lần 64200 69000  
    105 Chụp XQ xương cổ tay trái nghiêng. Lần 64200 69000  
    106 Chụp XQ xương ức: thẳng- nghiêng. Lần 64200 69000  
    107 Chụp Xquang Stenvers Lần 64200 69000  
    108 Chụp Xquang Hirtz Lần 64200 69000  
    109 Chụp Xquang Blondeau Lần 64200 69000  
    110 Chụp Xquang hàm chếch phải Lần 64200 69000  
    111 Chụp XQ xương bàn chân trái thẳng. Lần 64200 69000  
    112 Chụp XQ khung chậu nghiêng. Lần 64200 69000  
    113 Chụp XQ cột sống cổ nghiêng. Lần 64200 69000  
    114 Chụp XQ xương ức thẳng. Lần 64200 69000  
    115 Chụp XQ xương ức nghiêng. Lần 64200 69000  
    116 Chụp XQ khớp gối phải thẳng - nghiêng. Lần 64200 69000  
    117 Chụp XQ xương cổ tay phải thẳng. Lần 64200 69000  
    118 Chụp XQ xương bàn chân phải thẳng - nghiêng. Lần 64200 69000  
    119 Chụp XQ cột sống thắt lưng thẳng. Lần 64200 69000  
    120 Chụp XQ khớp vai trái thẳng. Lần 64200 69000  
    121 Chụp XQ mặt thấp hoặc mặt cao Lần 64200 69000  
    122 Chụp XQ khớp vai trái nghiêng hoặc chếch. Lần 64200 69000  
    123 Chụp XQ xương đòn trái thẳng hoặc chếch. Lần 64200 69000  
    124 Chụp XQ xương bàn tay trái nghiêng. Lần 64200 69000  
    125 Chụp XQ xương cánh tay phải thẳng. Lần 64200 69000  
    126 Chụp XQ xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến. Lần 64200 69000  
    127 Chụp XQ mặt nghiêng. Lần 64200 69000  
    128 Chụp XQ mặt thẳng. Lần 64200 69000  
    129 Chụp XQ xương bả vai trái thẳng. Lần 64200 69000  
    130 Chụp Xquang ngực thẳng Lần 64200 69000  
    131 Chụp Xquang ngực chếch [tim phổi chếch] Lần 64200 69000  
    132 Chụp XQ xương gót chân trái thẳng. Lần 64200 69000  
    133 Chụp XQ khớp gối trái thẳng - nghiêng. Lần 64200 69000  
    134 Chụp XQ khớp háng phải thẳng - nghiêng. Lần 64200 69000  
    135 Chụp XQ xương cẳng chân phải thẳng - nghiêng. Lần 64200 69000  
    136 Chụp XQ xương cẳng chân trái thẳng - nghiêng. Lần 64200 69000  
    137 Chụp XQ xương đùi phải thẳng - nghiêng. Lần 64200 69000  
    138 Chụp XQ xương đùi trái thẳng - nghiêng. Lần 64200 69000  
    139 Chụp XQ xương gót chân phải thẳng - nghiêng. Lần 64200 69000  
    140 Chụp XQ xương cẳng tay trái thẳng - nghiêng. Lần 64200 69000  
    141 Chụp XQ xương cánh tay trái thẳng - nghiêng. Lần 64200 69000  
    142 Chụp XQ xương cổ tay phải thẳng - nghiêng. Lần 64200 69000  
    143 Chụp XQ đường mật qua Kehr [chưa có thuốc cản quang] Lần 236000 225000  
    144 Chụp Xquang Schuller tai trái. Lần 64200 69000  
    145 Chụp XQ xương cẳng chân trái nghiêng. Lần 64200 69000  
    146 Chụp XQ khớp háng thẳng hai bên. Lần 64200 69000  
    147 Chụp XQ cột sống ngực thẳng. Lần 64200 69000  
    148 Chụp XQ khớp cùng chậu trái. Lần 64200 69000  
    149 Chụp XQ hệ tiết niệu không chuẩn bị. Lần 64200 69000  
    150 Chụp XQ thực quản cổ nghiêng  [có uống thuốc cản quang] Lần 220000 209000  
    151 Chụp XQ xương bả vai phải thẳng - nghiêng. Lần 64200 69000  
    152 Chụp XQ khớp khuỷu tay trái thẳng. Lần 64200 69000  
    153 Chụp XQ khớp thái dương hàm trái. Lần 64200 69000  
    154 Chụp XQ khớp thái dương hàm phải. Lần 64200 69000  
    155 Chụp XQ xương bàn tay phải nghiêng. Lần 64200 69000  
    156 Chụp XQ cột sống cổ chếch ¾ trái. Lần 64200 69000  
    157 Chụp XQ cột sống ngực nghiêng. Lần 64200 69000  
    158 Chụp XQ niệu đạo bàng quang ngược dòng. Lần 560000 549000  
    159 Chụp Xquang Schuller tai phải. Lần 64200 69000  
    160 Chụp XQ cột sống cổ chếch ¾ phải. Lần 64200 69000  
    161 Chụp XQ xương cánh tay trái thẳng. Lần 64200 69000  
    162 Chụp XQ xương cánh tay trái nghiêng. Lần 64200 69000  
    163 Chụp XQ cột sống cổ chếch ¾ trái - phải. Lần 64200 69000  
    164 Chụp Xquang ruột non Lần 220000 209000  
    165 Chụp XQ xương bàn chân trái thẳng - nghiêng. Lần 64200 69000  
    166 Chụp XQ xương cẳng tay phải thẳng - nghiêng. Lần 64200 69000  
    167 Chụp XQ xương đòn phải. Lần 64200 69000  
    168 Chụp XQ khuỷu tay trái nghiêng. Lần 64200 69000  
    169 Chụp XQ xương cẳng tay phải nghiêng. Lần 64200 69000  
    170 Chụp XQ xương cẳng tay trái thẳng. Lần 64200 69000  
    171 Chụp XQ xương bàn tay phải thẳng - nghiêng. Lần 64200 69000  
    172 Chụp XQ xương cổ tay trái thẳng - nghiêng. Lần 64200 69000  
    173 Chụp XQ khớp háng trái thẳng nghiêng. Lần 64200 69000  
    174 Chụp Xquang khung chậu thẳng. Lần 64200 69000  
    175 Chụp XQ khớp khuỷu tay trái thẳng - nghiêng. Lần 64200 69000  
    176 Chụp XQ mặt thẳng nghiêng. Lần 64200 69000  
    177 Chụp XQ cột sống thắt lưng thẳng - nghiêng. Lần 64200 69000  
    178 Chụp XQ cột sống thắt lưng cúi - ngửa tối đa. Lần 64200 69000  
    179 Chụp XQ hộp sọ thẳng - nghiêng. Lần 64200 69000  
    180 Chụp XQ khớp cổ chân phải thẳng - nghiêng. Lần 64200 69000  
    181 Chụp XQ xương khớp cổ chân trái thẳng - nghiêng. Lần 64200 69000  
    182 Chụp XQ bể thận-niệu quản xuôi dòng Lần 605000 594000  
    183 Chụp XQ niệu quản-bể thận ngược dòng Lần 560000 549000  
    184 Chụp XQ thực quản dạ dày Lần 220000 209000  
    185 Chụp XQ đại tràng Lần 260000 249000  
    186 Chụp XQ tuyến nước bọt Lần 382000 371000  
    187 Chụp XQ ống tuyến sữa Lần 382000 371000  
    188 Chụp XQ hốc mắt thẳng nghiêng. Lần 64200 69000  
    189 Chụp XQ xương cẳng chân phải nghiêng. Lần 64200 69000  
    190 Chụp XQ xương bả vai thẳng - nghiêng. Lần 64200 69000  
    191 Chụp Xquang hàm chếch một bên [hàm chếch trái-  phải] Lần 64200 69000  
    192 Chụp Xquang Schuller [schuller tai 2 bên] Lần 64200 69000  
    193 Chụp XQ xương khớp cổ chân phải nghiêng. Lần 64200 69000  
    194 Chụp XQ hàm chếch trái. Lần 64200 69000  
    195 Chụp XQ xương bả vai trái thẳng - nghiêng. Lần 64200 69000  
    196 Chụp Xquang đường dò Lần 402000 391000  
    197 Chụp XQ xương cánh tay phải thẳng - nghiêng. Lần 64200 69000  
    198 Chụp XQ xương bàn tay phải thẳng. Lần 64200 69000  
    199 Chụp XQ khớp khuỷu tay phải thẳng - nghiêng. Lần 64200 69000  
    200 Chụp XQ cột sống thắt lưng chếch ¾  trái - phải. Lần 64200 69000  
    335 SIÊU ÂM        
    336 Siêu âm tim cản âm Lần 254000 246000  
    337 Sinh thiết gan dưới hướng dẫn siêu âm Lần 995000 978000  
    338 Sinh thiết hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm Lần 822000 808000  
    339 Sinh thiết phần mềm dưới hướng dẫn siêu âm Lần 822000 808000  
    340 Chọc hút nang, tiêm xơ dưới hướng dẫn siêu âm Lần 427000 418000  
    341 Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 174000 169000  
    342 Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 672000 658000  
    343 Sinh thiết thận dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 995000 978000  
    344 Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 123000 118000  
    345 Hút dịch khớp khuỷu dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 123000 118000  
    346 Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 123000 118000  
    347 Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 123000 118000  
    348 Hút dịch khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 123000 118000  
    349 Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 123000 118000  
    350 Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 150000 145000  
    351 Sinh thiết vú dưới hướng dẫn siêu âm Lần 822000 808000  
    352 Sinh thiết gan dưới hướng dẫn siêu âm Lần 995000 978000  
    353 Siêu âm can thiệp - chọc hút nang gan Lần 554000 547000  
    354 Siêu âm can thiệp - Chọc hút tế bào khối u gan, tụy, khối u ổ bụng bằng kim nhỏ Lần 554000 547000  
    355 Siêu âm can thiệp - Chọc hút và tiêm thuốc điều trị nang gan Lần 554000 547000  
    356 Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm Lần 150000 145000  
    357 Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm Lần 149000 144000  
    358 Chọc nang tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm Lần 219000 214000  
    359 Chọc hút nang vú dưới hướng dẫn siêu âm Lần 175000 170000  
    360 Chọc hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 554000 547000  
    361 Chọc hút tế bào dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 150000 145000  
    362 Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm Lần 590000 2058000  
    363 Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 590000 2058000  
    364 Siêu âm màu khớp khuỷu tay trái. Lần 42100 49000  
    365 Siêu âm ổ bụng (gan mật). Lần 42100 49000  
    366 Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng Lần 179000 176000  
    367 Siêu âm khớp. Lần 42100 49000  
    368 Siêu âm tuyến giáp Lần 42100 49000  
    369 Siêu âm hệ tiết niệu. Lần 42100 49000  
    370 Siêu âm phần mềm. Lần 42100 49000  
    371 Siêu âm hạch vùng cổ Lần 42100 49000  
    372 Siêu âm tim 4D Lần 454000 446000  
    373 Siêu âm tim qua thực quản Lần 802000 794000  
    374 Siêu âm Doppler xuyên sọ Lần   211000  
    375 Siêu âm tim, màng tim qua thực quản Lần 802000 794000  
    376 Siêu âm nội mạch Lần 1989000 1970000  
    377 Siêu âm màu khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) Lần 42100 49000  
    378 Siêu âm bẹn bìu Lần 42100 49000  
    379 Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu Lần 42100 49000  
    380 Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu Lần 42100 49000  
    381 Siêu âm tuyến vú hai bên Lần 42100 49000  
    382 Siêu âm tinh hoàn hai bên Lần 42100 49000  
    383 Siêu âm 3D/4D tim Lần 454000 446000  
    384 Siêu âm màu tuyến vú hai bên. Lần 42100 49000  
    385 Siêu âm màng phổi Lần 42100 49000  
    386 Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu Lần 42100 49000  
    387 Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh Lần 42100 49000  
    388 Siêu âm tim cấp cứu tại giường Lần 219000 211000  
    389 Siêu âm màu bẹn bìu. Lần 42100 49000  
    390 Siêu âm màu ổ bụng. Lần 42100 49000  
    391 Siêu âm 3D/4D trực tràng Lần 179000 176000  
    392 Siêu âm màu khớp khuỷu tay phải Lần 42100 49000  
    393 Siêu âm Doppler mạch máu Lần 219000 211000  
    394 Siêu âm Doppler tim Lần 219000 211000  
    395 Siêu âm tim gắng sức (thảm chạy, thuốc) Lần 584000 576000  
    396 Siêu âm màu phần mềm. Lần 42100 49000  
    397 Siêu âm màu tuyến giáp. Lần 42100 49000  
    398 Siêu âm ổ bụng (gan mật, hệ tiết niệu) Lần 42100 49000  
    399 Siêu âm nhãn cầu Lần 42100 49000  
    400 Holter huyết áp Lần 196000 191000  
    401 Holter điện tâm đồ Lần 196000 191000  
    402 CHỤP MRI        
    403 Chụp MRI sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Lần 2210000 2336000  
    404 Chụp MRI cột sống ngực có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Lần 2210000 2336000  
    405 Chụp MRI khớp háng trái có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T). Lần 2210000 2336000  
    406 Chụp MRI cột sống cổ (0.2-1.5T) Lần 1308000 1754000  
    407 Chụp MRI sọ não (0.2-1.5T) Lần 1308000 1754000  
    408 Chụp MRI cột sống thắt lưng - cùng có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Lần 2210000 2336000  
    409 Chụp MRI cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Lần 2210000 2336000  
    410 Chụp MRI hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Lần 2210000 2336000  
    411 Chụp MRI khớp gối trái có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) Lần 2210000 2336000  
    412 Chụp MRI khớp gối phải có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T)  Lần 2210000 2336000  
    413 Chụp MRI khớp cùng - chậu có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) Lần 2210000 2336000  
    414 Chụp MRI hốc mắt và thần kinh thị giác (0.2-1.5T) Lần 1308000 1754000  
    415 Chụp MRI cột sống thắt lưng - cùng (0.2-1.5T) Lần 1308000 1754000  
    416 Chụp MRI khớp háng phải có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T)  Lần 2210000 2336000  
    417 Chụp MRI khớp vai trái có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T)  Lần 2210000 2336000  
    418 Chụp MRI khớp vai phải có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T)  Lần 2210000 2336000  
    419 Chụp MRI khớp vai trái (0.2-1.5T)  Lần 1308000 1754000  
    420 Chụp MRI cột sống ngực (0.2-1.5T) Lần 1308000 1754000  
    421 Chụp MRI khớp háng trái (0.2-1.5T)  Lần 1308000 1754000  
    422 Chụp MRI khớp cùng chậu (0.2-1.5T) Lần 1308000 1754000  
    423 Chụp MRI khớp háng phải (0.2-1.5T)  Lần 1308000 1754000  
    424 Chụp MRI khớp vai phải (0.2-1.5T)  Lần 1308000 1754000  
    425 Chụp MRI khớp gối phải (0.2-1.5T)  Lần 1308000 1754000  
    426 Chụp MRI khớp gối trái (0.2-1.5T)  Lần 1308000 1754000  
    427 Chụp MRI xương và tủy xương có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Lần 2210000 2336000  
    428 Chụp MRI xương và tủy xương (0.2-1.5T) Lần 1308000 1754000  
    429 CHỤP CT-SCANER        
    430 Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính lần 1176000 1159000  
    431 Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính Lần 1176000 1159000  
    432 Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của chụp CLVT Lần 1892000 1872000  
    433 Chụp CLVT tiểu khung không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Lần 1442000 1431000  
    434 Sinh thiết phổi/màng phổi dưới cắt lớp vi tính Lần 1892000 1872000  
    435 Sinh thiết thận dưới cắt lớp vi tính Lần 1692000 1672000  
    436 Sinh thiết lách dưới cắt lớp vi tính Lần 1892000 1872000  
    437 Sinh thiết tạng hay khối ổ bụng dưới cắt lớp vi tính Lần 1692000 1672000  
    438 Chụp CLVT khớp gối trái có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 628000 970000  
    439 Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần 628000 970000  
    440 Chụp CLVT khớp háng không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)  Lần 1442000 1431000  
    441 Chụp CLVT khớp gối trái không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)  Lần 1442000 1431000  
    442 Chụp CLVT lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Lần 1442000 1431000  
    443 Chụp CLVT xoang mặt hướng AXIAL không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)  Lần 1442000 1431000  
    444 Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần 519000 536000  
    445 Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) Lần 519000 536000  
    446 Chụp CLVT xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 519000 536000  
    447 Chụp CLVT xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 628000 970000  
    448 Chụp CLVT xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Lần 1442000 1431000  
    449 Chụp CLVT xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Lần 1697000 2266000  
    450 Chụp CLVT lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 519000 536000  
    451 Chụp CLVT khớp gối trái không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 519000 536000  
    452 Chụp CLVT khớp háng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 519000 536000  
    453 Chụp CLVT cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 519000 536000  
    454 Chụp CLVT ổ bụng không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)  Lần 519000 536000  
    455 Chụp CLVT cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 519000 536000  
    456 Chụp CLVT khớp gối phải không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 519000 536000  
    457 Chụp CLVT ổ bụng có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần 628000 970000  
    458 Chụp CLVT cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 519000 536000  
    459 Chụp CLVT xoang mặt hướng CORONAL không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)  Lần 519000 536000  
    460 Chụp CLVT xoang mặt hướng AXIAL không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)  Lần 519000 536000  
    461 Chụp CLVT khớp háng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)  Lần 628000 970000  
    462 Chụp CLVT khớp gối phải có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)  Lần 628000 970000  
    463 Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần 628000 970000  
    464 Chụp CLVT cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 628000 970000  
    465 Chụp CLVT cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 628000 970000  
    466 Chụp CLVT lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 628000 970000  
    467 Chụp CLVT xoang mặt hướng CORONAL không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)  Lần 1442000 1431000  
    468 Chụp CLVT khớp gối phải không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)  Lần 1442000 1431000  
    469 Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Lần 1442000 1431000  
    470 Chụp CLVT cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Lần 1442000 1431000  
    471 Chụp CLVT cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 628000 970000  
    472 Chụp CLVT xoang mặt hướng AXIAL có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)  Lần 628000 970000  
    473 Chụp CLVT xoang mặt hướng CORONAL có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)  Lần 628000 970000  
    474 Chụp CLVT xoang mặt AXIAL có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)  Lần 1697000 2266000  
    475 Chụp CLVT cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Lần 1697000 2266000  
    476 Chụp CLVT lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Lần 1697000 2266000  
    477 Chụp CLVT xoang mặt hướng CORONAL có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)  Lần 1697000 2266000  
    478 Chụp CLVT cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Lần 1697000 2266000  
    479 Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Lần 1697000 2266000  
    480 Chụp CLVT khớp gối trái có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)  Lần 1697000 2266000  
    481 Chụp CLVT khớp gối phải có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Lần 1697000 2266000  
    482 Chụp CLVT động mạch chủ ngực (từ 64- 128 dãy) Lần 1697000 2266000  
    483 Chụp CLVT động mạch chủ bụng bao gồm cả thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Lần 1697000 2266000  
    484 Chụp CLVT mạch máu chi trên (từ 64- 128 dãy) Lần 1697000 2266000  
    485 Chụp CLVT mạch máu chi dưới (từ 64- 128 dãy) Lần 1697000 2266000  
    486 Chụp CLVT cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Lần 1697000 2266000  
    487 Chụp CLVT khớp háng có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)  Lần 1697000 2266000  
    488 Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Lần 1697000 2266000  
    489 Chụp CLVT ổ bụng có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)  Lần 1697000 2266000  
    490 Chụp CLVT động mạch vành, tim (từ 64- 128 dãy) Lần 1697000 2266000  
    491 Chụp CLVT mạch máu não (từ 64-128 dãy) Lần 1697000 2266000  
    492 Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Lần 1697000 2266000  
    493 Chụp CLVT động mạch phổi (từ 64- 128 dãy) Lần 1697000 2266000  
    494 Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 64-128 dãy) Lần 1442000 1431000  
    495 Chụp CLVT cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Lần 1442000 1431000  
    496 Chụp CLVT cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Lần 1442000 1431000  
    497 Chụp CLVT ổ bụng không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)  Lần 1442000 1431000  
    498 Chụp CLVT tiểu khung có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)  Lần 628000 970000  
    499 Chụp CLVT tiểu khung không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)  Lần 519000 536000  
    500 Chụp CLVT bụng-tiểu khung có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)  Lần 628000 970000  
    501 Chụp CLVT bụng-tiểu khung không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)  Lần 519000 536000  
    502 Chụp CLVT khớp cùng chậu không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 519000 536000  
    503 Chụp CLVT khớp cùng chậu có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)  Lần 628000 970000  
    504 Chụp CLVT khớp cổ chân trái không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)  Lần 519000 536000  
    505 Chụp CLVT khớp cổ chân phải không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 519000 536000  
    506 CĐHA KHÁC        
    507 Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số hóa xóa nền Lần 9081000 8996000  
    508 Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa xóa nền  Lần 9081000 8996000  
    509 Chụp động mạch vành Lần 5881000 5796000  
    510 Chụp và nút động mạch điều trị cầm máu các tạng số hóa xóa nền Lần 9081000 8996000  
    511 Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa xóa nền  Lần 9081000 8996000  
    512 NỘI SOI        
    513 Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê] Lần 717000 703000  
    514 Nội soi phế quản ống mềm [gây tê] Lần 749000 738000  
    515 Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê] Lần 314000 305000  
    516 Nội soi siêu âm đường tiêu hóa trên Lần 1160000 1152000  
    517 Nội soi siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan, tụy, u ổ bụng bằng kim nhỏ Lần 2889000 2871000  
    518 Nội soi bơm rửa bàng quang, bơm hoá chất Lần 519000 506000  
    519 Siêu âm nội soi Lần 1160000 1152000  
    520 Nội soi ổ bụng có sinh thiết Lần 968000 937000  
    521 NS dạ dày - sinh thiết Lần 426000 410000  
    522 NS đại tràng cấp cứu Lần 300000 287000  
    523 NS trực tràng - sinh thiết Lần 287000 278000  
    524 Nội soi thực quản - Dạ dày - Tá tràng qua đường mũi Lần 568000 541000  
    525 NS trực tràng không sinh thiết Lần 186000 179000  
    526 Nội soi trực tràng ống mềm. Lần 186000 179000  
    527 NS đại tràng gây mê Lần 568000 541000  
    528 NS trực tràng cấp cứu Lần 186000 179000  
    529 Nội soi siêu âm dẫn lưu nang tụy Lần 2889000 2871000  
    530 Nội soi ổ bụng Lần 815000 793000  
    531 Nội soi mật tuỵ ngược dòng để đặt Stent đường mật tuỵ Lần 2674000 2663000  
    532 Nối thông động- tĩnh mạch có dịch chuyển mạch Lần 1348000 1342000  
    533 Nội soi bơm rửa bàng quang, lấy máu cục Lần 886000 870000  
    534 Nội soi niệu đạo, bàng quang chẩn đoán Lần 919000 906000  
    535 Nội soi niệu quản chẩn đoán Lần 919000 906000  
    536 Chọc hút, sinh thiết khối u trung thất qua siêu âm thực quản Lần 2889000 2871000  
    537 Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê Lần 286000 278000  
    538 Nội soi siêu âm trực tràng Lần 1160000 1152000  
    539 Nội soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gây tê Lần 286000 278000  
    540 NS dạ dày cấp cứu Lần 719000 2191000  
    541 Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê Lần 509000 500000  
    542 NS đại tràng không sinh thiết Lần 300000 287000  
    543 Nội soi hạ họng ống mềm lấy dị vật gây tê Lần 509000 500000  
    544 NS đại tràng Sigma Lần 300000 287000  
    545 Nội soi hạ họng ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê Lần 509000 500000  
    546 Nội soi đại tràng sigma Lần 300000 287000  
    547 Nội soi hạ họng ống mềm sinh thiết u gây tê Lần 509000 500000  
    548 NS trực tràng - sinh thiết Lần 287000 278000  
    549 Nội soi thực quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê Lần 240000 231000  
    550 NS dạ dày không sinh thiết Lần 240000 231000  
    551 Nội soi thực quản ống mềm chẩn đoán gây tê/gây mê Lần 240000 231000  
    552 Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê Lần 503000 492000  
    553 NS đại tràng - sinh thiết Lần 401000 385000  
    554 Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán gây tê Lần 503000 492000  
    555 Nội soi đại tràng sigma ổ có sinh thiết Lần 401000 385000  
    556 Nội soi thanh quản ống mềm lấy dị vật gây tê Lần 856000 834000  
    557 Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết Lần 401000 385000  
    558 Nội soi thanh quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê Lần 503000 492000  
    559 Nội soi thanh quản ống mềm sinh thiết u gây tê Lần 509000 500000  
    560 NS đại tràng tiêm cầm máu Lần 566000 544000  
    561 Nội soi khí quản ống mềm chẩn đoán gây tê Lần 856000 834000  
    562 Nội soi đặt catherter bàng quang niệu quản để chụp UPR Lần 639000 626000  
    563 Nội soi khí quản ống mềm lấy dị vật gây tê Lần 856000 834000  
    564 Nội soi mật tuỵ ngược dòng để chẩn đoán bệnh lý đường mật tuỵ. Lần 2674000 2663000  
    565 Nội soi khí quản ống mềm sinh thiết u gây tê Lần 856000 834000  
    566 Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán gây tê Lần 749000 738000  
    567 Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết u gây tê Lần 1125000 1105000  
    568 NS cắt polyp  Lần 1029000 1010000  
    569 Nội soi khí phế quản cấp cứu Lần 1456000 1443000  
    570 Nội soi can thiệp - tiêm xơ búi giãn tĩnh mạch thực quản Lần 719000 2191000  
    571 NS gắp dị vật ống tiêu hóa Lần 1691000 1678000  
    572 NS cắt polyp Lần 1691000 1678000  
    573 NS thắt TMTQ  Lần 719000 2191000  
    574 Nội soi can thiệp - Nong thực quản bằng bóng Lần 2266000 2239000  
    575 NS gắp bã thức ăn Lần 719000 2191000  
    576 NS tiêm cầm máu Lần 719000 2191000  
    577 NS kẹp Clip Lần 719000 2191000  
    578 ĐIỆN TÂM ĐỒ        
    579 Điện tim thường Lần 32000 45900  
    580 Ghi điện tim cấp cứu tại giường Lần 32000 45900  
    581 Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ Lần 197000 187000  
    582 ĐIỆN NÃO ĐỒ        
    583 Ghi điện não đồ cấp cứu Lần 63000 69600  
    584 Ghi điện não đồ vi tính Lần 63000 69600  
    585 Ghi điện não đồ thông thường Lần 63000 69600  
    586 ĐO LOÃNG XƯƠNG        
    587 Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA [1 vị trí] Lần 81400 79500  
    588 Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí] Lần 140000 139000  
    589 Đo mật độ xương bằng máy siêu âm Lần 81400 79500  
    590 THĂM DÒ CHỨC NĂNG KHÁC        
    591 Gây mê khác Lần 679000 632000  
    592 Điều trị các khối u bằng vi sóng (Microwave) Lần 1218000 1179000  
    593 Test chẩn đoán nhược cơ bằng điện sinh lý Lần 127000 126000  
    594 Test dung nạp Glucagon. Lần 37900 37400  
    595 Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao qua đêm Lần 418000 407000  
    596 Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều thấp qua đêm Lần 258000 247000  
    597 Đo tốc độ phản xạ Hoffmann và sóng F của thần kinh ngoại vi bằng điện cơ Lần 127000 126000  
    598 Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh cảm giác Lần 127000 126000  
    599 Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh vận động Lần 127000 126000  
    600 Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống 2 mẫu có định lượng Insulin kèm theo Lần 129000 128000  
    601 Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống (50g Glucose) 2 mẫu cho người bệnh thai nghén Lần 159000 158000  
    602 Nghiệm pháp kích thích Synacthen nhanh Lần 414000 411000  

    Số lượt xem: 589 Gửi cho bạn bè      In trang này
    >> CÁC TIN KHÁC
     

    .

    COPYRIGHT © BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH

    530 Lý Bôn, phường Quang Trung, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình / Điện thoại: (0227)3 834 281 * Email: dakhoathaibinh@gmail.com