Trang chủ > Hậu cần > Tài chính  

Tài chính

Biểu giá dịch vụ Kỹ thuật cao

| 08:12 | 12/12/2017

Biểu giá dịch vụ Kỹ thuật cao

    STT Tên dịch vụ Đơn vị tính Giá BH Giá VP Giá YC
    1 Dịch Vụ Kỹ THuật Cao        
    2 Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh viêm tụy cấp Lần 2200000 2173000  
    3 Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF)  Lần 2200000 2173000  
    4 Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn       Lần 2200000 2173000  
    5 Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh ARDS Lần 2200000 2173000  
    6 Tay dao siêu âm mổ nội soi Lần   4750000  
    7 Dây dao siêu âm mổ nội soi Lần   660000  
    8 Tay dao siêu âm mổ mở Lần   4750000  
    9 Dây dao siêu âm mổ mở Lần   660000  
    10 Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy đa tạng Lần 2200000 2173000  
    11 Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) Lần 2200000 2173000  
    12 Cắt u máu tủy sống, dị dạng động tĩnh mạch trong tuỷ Lần   6852000  
    13 Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn Lần 2200000 2173000  
    14 Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy thận cấp do tiêu cơ vân nặng Lần 2200000 2173000  
    15 Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối Lần 5080000 4981000  
    16 Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh suy đa tạng                       Lần 2200000 2173000  
    17 Cắt dịch kính, bóc màng trước võng mạc Lần 2912000 2838000  
    18 Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng nẹp vít qua cuống lối sau Lần 5272000 5140000  
    19 Cố định cột sống và cánh chậu Lần 5272000 5140000  
    20 Phẫu thuật bong võng mạc, cắt dịch kính có hoặc không laser nội nhãn, có hoặc không dùng dầu/khí nội nhãn Lần 2912000 2838000  
    21 Phẫu thuật nội soi điều trị teo thực quản bẩm sinh Lần 5894000 5727000  
    22 Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản bằng dạ dày Lần 5894000 5727000  
    23 Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản bằng đại tràng Lần 5894000 5727000  
    24 Tán sỏi ngoài cơ thể Lần 2380000 2362000  
    25 Cắt thực quản nội soi ngực và bụng Lần 5754000 5611000  
    26 Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống qua đường sau Lần 8755000 8478000  
    27 Phẫu thuật chỉnh gù cột sống qua đường sau Lần 8755000 8478000  
    28 Phẫu thuật chỉnh vẹo CS đường trước và hàn khớp Lần 8755000 8478000  
    29 Phẫu thuật chỉnh gù CS đường trước và hàn khớp Lần 8755000 8478000  
    30 Phẫu thuật cố định C1-C2 điều trị mất vững C1-C2 Lần 5150000 5039000  
    31 Phẫu thuật cố định chẩm cổ, ghép xương với mất vững cột sống cổ cao do các nguyên nhân (gãy chân cung, gãy mõm nha, vỡ C1 …) Lần 5150000 5039000  
    32 Phẫu thuật vít trực tiếp mỏm nha trong điều trị gãy mỏm nha Lần 5150000 5039000  
    33 Buộc vòng cố định C1-C2 lối sau Lần 5150000 5039000  
    34 Kết hợp xương nẹp vít cột sống cổ lối sau Lần 5150000 5039000  
    35 Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương và nẹp vít phía trước Lần 5150000 5039000  
    36 Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt 2 bên Lần 5514000 5336000  
    37 Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng hệ thống định vị (Navigation) Lần 5272000 5140000  
    38 Phẫu thuật cố định cột sống thắt lưng sử dụng hệ thống nẹp bán động Lần 5272000 5140000  
    39 Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt cột sống thắt lưng – cùng đường sau qua lỗ liên hợp (TLIF) Lần 5272000 5140000  
    40 Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da Lần 5272000 5140000  
    41 Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có bóng Lần 5345000 5181000  
    42 Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có lồng titan Lần 5345000 5181000  
    43 Bơm ciment qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống Lần 5345000 5181000  
    44 Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 8 Lần 5514000 5336000  
    45 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch Diβ Lần 5030000 4887000  
    46 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + nạo hạch D2 Lần 5030000 4887000  
    47 Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày hình ống Lần 5030000 4887000  
    48 Đặt dẫn lưu đường mật, đặt stent đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C- ARM Lần 1856000 1789000  
    49 Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống Lần 5272000 5140000  
    50 Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng vít loãng xương Lần 5272000 5140000  
    51 Cắt dịch kính, khí nội nhãn điều trị lỗ hoàng điểm Lần 2912000 2838000  
    52 Phẫu thuật nội soi điều trị xoắn dạ dày có kèm cắt dạ dày Lần 5030000 4887000  
    53 Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày không điển hình Lần 5030000 4887000  
    54 Phẫu thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày Lần 5030000 4887000  
    55 Phẫu thuật nội soi cắt 3/4 dạ dày Lần 5030000 4887000  
    56 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch Diα Lần 5030000 4887000  
    57 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D2 Lần 5030000 4887000  
    58 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D3 Lần 5030000 4887000  
    59 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày Lần 5030000 4887000  
    60 Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ Lần 2224000 2153000  
    61 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách Lần 5030000 4887000  
    62 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch Di Lần 5030000 4887000  
    63 Phẫu thuật glôcôm ác tính trên mắt độc nhất, gần mù Lần 2912000 2838000  
    64 Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (Phaco) có hoặc không đặt IOL Lần 2642000 2615000  
    65 Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 6 - 9 Lần 5514000 5336000  
    66 Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 7 Lần 5514000 5336000  
    67 Phẫu thuật Longo Lần 2224000 2153000  
    68 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách + nạo hạch D2 Lần 5030000 4887000  
    69 Phẫu thuật nội soi cắt u nhú đảo ngược vùng mũi xoang Lần 6021000 5910000  
    70 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân bánh chè tự thân Lần 4200000 4101000  
    71 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân chân ngỗng Lần 4200000 4101000  
    72 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV-V Lần 5532000 5255000  
    73 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII-VIII Lần 5532000 5255000  
    74 Phẫu thuật nội soi cắt gan không điển hình Lần 5532000 5255000  
    75 Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt gan thùy trái Lần 5532000 5255000  
    76 PTNS cắt nang đường mật Lần 3261000 3130000  
    77 Phẫu thuật điều trị rò mê nhĩ Lần 6005000 5862000  
    78 Phẫu thuật cắt u dây thần kinh VII Lần 6005000 5862000  
    79 Cắt u dây thần kinh số VIII Lần 6005000 5862000  
    80 Phẫu thuật cắt dây thần kinh tiền đình Lần 6005000 5862000  
    81 Phẫu thuật ghép giác mạc lần hai trở lên Lần 3294000 3223000  
    82 Ghép giác mạc xuyên Lần 3294000 3223000  
    83 Ghép giác mạc có vành củng mạc Lần 3294000 3223000  
    84 Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối Lần 3208000 3109000  
    85 Phẫu thuật nội soi cắt sụn chêm Lần 3208000 3109000  
    86 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng+ nạo vét hạch Lần 3261000 3130000  
    87 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, đóng mỏm cụt trực tràng, mở hậu môn nhân tạo+ nạo vét hạch Lần 3261000 3130000  
    88 Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh Vidienne Lần 7683000 7479000  
    89 Phẫu thuật cắt hạ họng - thanh quản toàn phần Lần 6749000 6582000  
    90 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân tứ đầu Lần 4200000 4101000  
    91 Phẫu thuật nội soi tái tạo lại dây chằng chéo trước Lần 4200000 4101000  
    92 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau Lần 4200000 4101000  
    93 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng kỹ thuật hai bó Lần 4200000 4101000  
    94 Phẫu thuật chỉnh sửa góc hàm xương hàm dưới Lần 3491000 3407000  
    95 Phẫu thuật cắt chỉnh cằm Lần 3491000 3407000  
    96 Phẫu thuật vỡ tim do chấn thương ngực kín Lần 13725000 13460000  
    97 Phẫu thuật nội soi cắt lách bán phần Lần 4330000 4187000  
    98 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng + nối dạ dày-hỗng tràng Lần 4191000 4072000  
    99 Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel Lần 4191000 4072000  
    100 Cắt u lành thực quản nội soi bụng Lần 4191000 4072000  
    101 Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày + nối dạ dày-hỗng tràng Lần 4191000 4072000  
    102 Phẫu thuật nội soi lấy sỏi đường mật trong và ngoài gan có dẫn lưu Kehr Lần 3761000 3630000  
    103 Nối khí quản tận - tận Lần 7881000 7729000  
    104 Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng Lần 5080000 4981000  
    105 Phẫu thuật thay khớp gối do lao Lần 5080000 4981000  
    106 Phẫu thuật thay khớp háng bán phần Lần 3708000 3609000  
    107 Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng Lần 5080000 4981000  
    108 Phẫu thuật nội soi điều trị apxe gan Lần 3261000 3130000  
    109 Phẫu thuật nội soi điều trị nang gan đơn thuần Lần 3261000 3130000  
    110 Phẫu thuật nội soi khâu cầm máu vỡ gan Lần 3261000 3130000  
    111 Phẫu thuật ghép xương với khung nẹp hợp kim tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới Lần 2446000 2335000  
    112 Phẫu thuật ghép xương tự thân tự do tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới Lần 4008000 3869000  
    113 Phẫu thuật ghép xương bằng vật liệu thay thế tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên Lần 5108000 4969000  
    114 Cắt u máu – bạch mạch vùng hàm mặt Lần 3046000 2935000  
    115 Cắt u máu, u bạch mạch vùng phức tạp, khó Lần 3046000 2935000  
    116 Cắt u mạch máu lớn trên 10 cm vùng sàn miệng, dưới hàm, cạnh cổ Lần 2953000 2858000  
    117 Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt Lần 4070000 3903000  
    118 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang Lần 4191000 4072000  
    119 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông Lần 4191000 4072000  
    120 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng Lần 4191000 4072000  
    121 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng Lần 4191000 4072000  
    122 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng+ nạo vét hạch Lần 3261000 3130000  
    123 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp+ nạo vét hạch Lần 3261000 3130000  
    124 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, nối đại tràng - ống hậu môn+ nạo vét hạch+ nạo vét hạch Lần 3261000 3130000  
    125 Phẫu thuật nội soi cắt u thận Lần 4261000 4130000  
    126 Phẫu thuật nội soi cắt thận đơn giản Lần 4261000 4130000  
    127 Phẫu thuật nội soi cắt u thận lành tính Lần 4261000 4130000  
    128 Phẫu thuật nội soi cắt u thận ác tính Lần 4261000 4130000  
    129 Phẫu thuật nội soi cắt thận và niệu quản do u đường bài xuất Lần 4261000 4130000  
    130 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V-VI Lần 5532000 5255000  
    131 Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + nối ống mật chủ - hỗng tràng Lần 3761000 3630000  
    132 Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt túi mật Lần 3761000 3630000  
    133 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày + nối dạ dày-hỗng tràng Lần 4191000 4072000  
    134 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn Lần 4191000 4072000  
    135 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, đóng mỏm cụt trực tràng, mở hậu môn nhân tạo Lần 4191000 4072000  
    136 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn + nạo vét hạch Lần 3261000 3130000  
    137 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII Lần 5532000 5255000  
    138 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tụy Lần 10031000 9840000  
    139 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tụy + cắt lách Lần 10031000 9840000  
    140 Phẫu thuật nội soi cắt thân và đuôi tụy Lần 10031000 9840000  
    141 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 1 bó Lần 4200000 4101000  
    142 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 1 bó Lần 4200000 4101000  
    143 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 2 bó Lần 4200000 4101000  
    144 Phẫu thuật nội soi tái tạo đồng thời nhiều dây chằng (chéo trước, chéo sau) bằng gân đồng loại Lần 4200000 4101000  
    145 Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép vật liệu thay thế Lần 3746000 3600000  
    146 Phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy Lần 10031000 9840000  
    147 Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp hang Lần 3208000 3109000  
    148 Đặt máy khử rung tự động Lần 1595000 1524000  
    149 Đặt máy tạo nhịp tạm thời với điện cực trong buồng tim Lần 1595000 1524000  
    150 Đặt máy tạo nhịp Lần 1595000 1524000  
    151 Đặt máy tạo nhịp phá rung Lần 1595000 1524000  
    152 Phẫu thuật điều trị vỡ eo động mạch chủ Lần 14468000 14042000  
    153 Phẫu thuật cấp cứu lồng ngực có dùng máy tim phổi nhân tạo Lần 14468000 14042000  
    154 Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch cảnh Lần 14468000 14042000  
    155 Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng Lần 4191000 4072000  
    156 Phẫu thuật nội soi nối tắt ruột non - ruột non Lần 4191000 4072000  
    157 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn ruột non Lần 4191000 4072000  
    158 Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ ruột non Lần 4191000 4072000  
    159 Phẫu thuật nội soi cắt manh tràng Lần 4191000 4072000  
    160 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải Lần 4191000 4072000  
    161 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở rộng Lần 4191000 4072000  
    162 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải + nạo vét hạch Lần 3261000 3130000  
    163 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở + nạo vét hạch rộng Lần 3261000 3130000  
    164 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông+ nạo vét hạch Lần 3261000 3130000  
    165 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VIII Lần 5532000 5255000  
    166 Cắt u họng - thanh quản bằng laser Lần 6690000 6616000  
    167 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng + nạo vét hạch Lần 3261000 3130000  
    168 Phẫu thuật thay khớp gối bán phần Lần 4580000 4481000  
    169 Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn điều trị các rối loạn nhịp chậm Lần 1595000 1524000  
    170 Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn điều trị tái đồng bộ tim (CRT) Lần 1595000 1524000  
    171 Cấy máy phá rung tự động (ICD) Lần 1595000 1524000  
    172 Phẫu thuật nội soi cắt gan phải Lần 5532000 5255000  
    173 Phẫu thuật nội soi cắt gan phân thùy sau Lần 5532000 5255000  
    174 Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy trái Lần 5532000 5255000  
    175 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVA Lần 5532000 5255000  
    176 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVB Lần 5532000 5255000  
    177 Phẫu thuật dẫn lưu não thất ổ bụng trong dãn não thất Lần 4080000 3981000  
    178 Phẫu thuật lấy bỏ dẫn lưu não thất (ổ bụng, tâm nhĩ) hoặc dẫn lưu nang dịch não tủy (ổ bụng, não thất) Lần 4080000 3981000  
    179 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V Lần 5532000 5255000  
    180 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI Lần 5532000 5255000  
    181 Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép xương - sụn tự thân Lần 3746000 3600000  
    182 Phẫu thuật nội soi lấy u Lần 7110000 6967000  
    183 Phẫu thuật nội soi khâu sụn chêm Lần 3208000 3109000  
    184 Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối Lần 3208000 3109000  
    185 Phẫu thuật nội soi điều trị vỡ xương bánh chè Lần 3208000 3109000  
    186 Phẫu thuật nội soi gỡ dính khớp gối Lần 3208000 3109000  
    187 Phẫu thuật nội soi hàn khớp cổ chân Lần 3208000 3109000  
    188 Phẫu thuật nội soi hàn khớp dưới sên Lần 3208000 3109000  
    189 Phẫu thuật nội soi cắt u xơ vòm mũi Lần 8489000 8322000  
    190 Phẫu thuật khoét mê nhĩ Lần 6005000 5862000  
    191 Phẫu thuật chỉnh sửa thân xương hàm dưới Lần 3491000 3407000  
    192 Phẫu thuật nội soi cắt eo thận móng ngựa Lần 4261000 4130000  
    193 Phẫu thuật nội soi cắt thận bán phần Lần 4261000 4130000  
    194 Phẫu thuật nội soi cắt thận tận gốc Lần 4261000 4130000  
    195 Phẫu thuật nội soi bít lấp rò dịch não tủy ở mũi Lần 7110000 6967000  
    196 Phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng Lần 4191000 4072000  
    197 Phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng, nối túi mật-hỗng tràng Lần 4191000 4072000  
    198 Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng + nối dạ dày-hỗng tràng Lần 4191000 4072000  
    199 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn tá tràng Lần 4191000 4072000  
    200 Phẫu thuật cắt bỏ u thành bên họng lan lên đáy sọ có kiểm soát bằng kính hiển vi và nội soi Lần 9361000 9209000  
    201 Phẫu thuật nội soi nối tắt hồi tràng - đại tràng ngang Lần 4191000 4072000  
    202 Phẫu thuật nội soi nối tắt đại tràng - đại tràng Lần 4191000 4072000  
    203 Phẫu thuật nội soi Điều trị Megacolon (phẫu thuật Soave đường hậu môn một thì) Lần 4191000 4072000  
    204 Phẫu thuật nội soi đóng hậu môn nhân tạo Lần 4191000 4072000  
    205 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng Lần 4191000 4072000  
    206 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, nối đại tràng - ống hậu môn Lần 4191000 4072000  
    207 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn trực tràng trong điều trị sa trực tràng Lần 4191000 4072000  
    208 Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột + cắt đoạn ruột non Lần 4191000 4072000  
    209 Phẫu thuật dẫn lưu não thất ra ngoài trong chấn thương sọ não (CTSN) Lần 4080000 3981000  
    210 Phẫu thuật bắc cầu mạch máu để chạy thận nhân tạo. Lần 3701000 7227000  
    211 Phẫu thuật tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vạt da cơ Lần 4018000 3900000  
    212 Tái tạo bộ phận sinh dục bằng vi phẫu thuật sử dụng vạt tự do Lần 4874000 4675000  
    213 Chuyển vạt da có nối hoặc ghép mạch vi phẫu Lần 4874000 4675000  
    214 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang + nạo vét hạch Lần 3261000 3130000  
    215 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái+ nạo vét hạch Lần 3261000 3130000  
    216 Phẫu thuật nội soi tạo hình mỏm cùng vai Lần 3208000 3109000  
    217 Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai theo phương pháp Latarjet Lần 3208000 3109000  
    218 Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai Lần 3208000 3109000  
    219 Phẫu thuật nội soi khâu khoảng gian chóp xoay Lần 3208000 3109000  
    220 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp Lần 4191000 4072000  
    221 Phẫu thuật nội soi cắt gan trái Lần 5532000 5255000  
    222 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV Lần 5532000 5255000  
    223 Phẫu thuật nội soi cắt gan phân thùy trước Lần 5532000 5255000  
    224 Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy phải Lần 5532000 5255000  
    225 Phẫu thuật nội soi cắt gan trung tâm Lần 5532000 5255000  
    226 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy I Lần 5532000 5255000  
    227 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy II Lần 5532000 5255000  
    228 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy III Lần 5532000 5255000  
    229 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI-VII-VIII Lần 5532000 5255000  
    230 Phẫu thuật điều trị vỡ phế quản do chấn thương ngực Lần 12126000 12015000  
    231 Phẫu thuật nội soi điều trị khớp gối bằng gân đồng loại (nội soi tái tạo dây chằng chéo trước, chéo sau, mổ mở tái tạo dây chằng bên chầy, bên mác) Lần 4200000 4101000  
    232 Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương khí quản cổ Lần 12126000 12015000  
    233 Phẫu thuật điều trị sẹo hẹp khí quản cổ - ngực cao Lần 12126000 12015000  
    234 Phẫu thuật nội soi cắt u tuyến yên qua đường mũi Lần 5386000 5220000  
    235 Phẫu thuật nội soi cắt bán  phần lách trong chấn thương Lần 4330000 4187000  
    236 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái Lần 4191000 4072000  
    237 Phẫu thuật Laser cắt u nang lành tính đáy lưỡi, hạ họng, màn hầu, Amygdale Lần 7121000 7031000  
    238 Phẫu thuật nội soi cắt u mũi xoang Lần 8949000 8782000  
    239 Phẫu thuật nội soi cắt u xơ mạch vòm mũi họng Lần 8489000 8322000  
    240 Phẫu thuật tạo hình hộp sọ trong hẹp hộp sọ Lần 5514000 5336000  
    241 Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học qua cuống Lần 5345000 5181000  
    242 Phẫu thuật nội soi lấy đĩa đệm cột sống ngực Lần 3208000 3109000  
    243 Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền trên từ trước ra sau Lần 3208000 3109000  
    244 Phẫu thuật nội soi điều trị thoái khớp cùng đòn Lần 3208000 3109000  
    245 Phẫu thuật nội soi cắt đầu dài gân nhị đầu Lần 3208000 3109000  
    246 Phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay Lần 3208000 3109000  
    247 Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp khuỷu Lần 3208000 3109000  
    248 Phẫu thuật nội soi ghép sụn xương tự thân Lần 3208000 3109000  
    249 Kết hợp xương cột sống cổ lối trước Lần 5150000 5039000  
    250 Phẫu thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống thắt lưng qua lỗ liên hợp Lần 3208000 3109000  
    251 Phẫu thuật nội soi đính lại điểm bám gân nhị đầu Lần 4200000 4101000  
    252 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 2 bó Lần 4200000 4101000  
    253 Phẫu thuật nội soi giải phóng lỗ liên hợp cột sống cổ Lần 3208000 3109000  
    254 Phẫu thuật nội soi lấy đĩa đệm cột sống ngực đường trước trong vẹo cột sống Lần 3208000 3109000  
    255 Phẫu thuật nội soi chỉnh vẹo cột sống ngực Lần 3208000 3109000  
    256 Phẫu thuật nội soi lấy thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đường sau Lần 3208000 3109000  
    257 Phẫu thuật nội soi điều trị gãy xương vùng khuỷu Lần 3208000 3109000  
    258 Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền ổ cối Lần 3208000 3109000  
    259 Phẫu thuật nội soi khoan kích thích tủy Lần 3208000 3109000  
    260 Phẫu thuật nội soi điều trị hội chứng chèn ép trước cổ chân Lần 3208000 3109000  
    261 Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp cổ chân Lần 3208000 3109000  
    262 Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững bánh chè Lần 4200000 4101000  
    263 Ghép giác mạc tự thân Lần 3294000 3223000  
    264 Ghép giác mạc nhân tạo Lần 3294000 3223000  
    265 Nội soi phế quản - đặt stent khí, phế quản Lần 7078000 6911000  
    266 Sinh thiết cơ tim Lần 1746000 1702000  
    267 Nội soi đặt bộ Stent thực quản, dạ dày, tá tràng, đại tràng, trực tràng Lần 1133000 1107000  
    268 Điều trị rung nhĩ bằng năng lượng sóng tần số radio sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim Lần 2965000 2795000  
    269 Thay huyết tương sử dụng albumin Lần 1624000 1597000  
    270 Thay huyết tương sử dụng huyết tương Lần 1624000 1597000  
    271 Lọc máu thay huyết tương Lần 1624000 1597000  
    272 Siêu lọc máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích. Lần 2200000 2173000  
    273 Siêu lọc máu chậm liên tục (SCUF) Lần 2200000 2173000  

    Số lượt xem: 1152 Gửi cho bạn bè      In trang này
    >> CÁC TIN KHÁC
     

    .

    COPYRIGHT © BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH

    530 Lý Bôn, phường Quang Trung, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình / Điện thoại: (0227) 3831042  - 19001990 * Email: dakhoathaibinh@gmail.com