Trang chủ > Hậu cần > Tài chính > Biểu giá dịch vụ kỹ thuật cao  

Biểu giá dịch vụ kỹ thuật cao

 

STT Tên dịch vụ Đơn vị tính Giá BH Giá VP
1 Dịch Vụ Kỹ THuật Cao      
1 Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn       Lần   2,212,000   2,173,000
2 Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh ARDS Lần   2,212,000   2,173,000
3 Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy thận cấp do tiêu cơ vân nặng Lần   2,212,000   2,173,000
4 Tay dao siêu âm mổ nội soi Lần     4,750,000
5 Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy đa tạng Lần   2,212,000   2,173,000
6 Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF)  Lần   2,212,000   2,173,000
7 Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh viêm tụy cấp Lần   2,212,000   2,173,000
8 Dây dao siêu âm mổ mở Lần        660,000
9 Dây dao siêu âm mổ nội soi Lần        660,000
10 Tay dao siêu âm mổ mở Lần     4,750,000
11 Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) Lần   2,212,000   2,173,000
12 SMS                  -                  -  
13 Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gối Lần   5,122,000   4,981,000
14 Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh suy đa tạng                       Lần   2,212,000   2,173,000
15 Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn Lần   2,212,000   2,173,000
16 Cắt dịch kính, bóc màng trước võng mạc Lần   2,943,000   2,838,000
17 Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng nẹp vít qua cuống lối sau Lần   5,328,000   5,140,000
18 Cố định cột sống và cánh chậu Lần   5,328,000   5,140,000
19 Phẫu thuật bong võng mạc, cắt dịch kính có hoặc không laser nội nhãn, có hoặc không dùng dầu/khí nội nhãn Lần   2,943,000   2,838,000
20 Phẫu thuật nội soi điều trị teo thực quản bẩm sinh Lần   5,964,000   5,727,000
21 Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản bằng dạ dày Lần   5,964,000   5,727,000
22 Phẫu thuật nội soi tạo hình thực quản bằng đại tràng Lần   5,964,000   5,727,000
23 Tán sỏi ngoài cơ thể Lần   2,388,000   2,362,000
24 Cắt thực quản nội soi ngực và bụng Lần   5,814,000   5,611,000
25 Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống qua đường sau Lần   8,871,000   8,478,000
26 Phẫu thuật chỉnh gù cột sống qua đường sau Lần   8,871,000   8,478,000
27 Phẫu thuật chỉnh vẹo CS đường trước và hàn khớp Lần   8,871,000   8,478,000
28 Phẫu thuật chỉnh gù CS đường trước và hàn khớp Lần   8,871,000   8,478,000
29 Phẫu thuật cố định C1-C2 điều trị mất vững C1-C2 Lần   5,197,000   5,039,000
30 Phẫu thuật cố định chẩm cổ, ghép xương với mất vững cột sống cổ cao do các nguyên nhân (gãy chân cung, gãy mõm nha, vỡ C1 …) Lần   5,197,000   5,039,000
31 Phẫu thuật vít trực tiếp mỏm nha trong điều trị gãy mỏm nha Lần   5,197,000   5,039,000
32 Buộc vòng cố định C1-C2 lối sau Lần   5,197,000   5,039,000
33 Kết hợp xương nẹp vít cột sống cổ lối sau Lần   5,197,000   5,039,000
34 Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương và nẹp vít phía trước Lần   5,197,000   5,039,000
35 Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt 2 bên Lần   5,589,000   5,336,000
36 Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng hệ thống định vị (Navigation) Lần   5,328,000   5,140,000
37 Phẫu thuật cố định cột sống thắt lưng sử dụng hệ thống nẹp bán động Lần   5,328,000   5,140,000
38 Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt cột sống thắt lưng – cùng đường sau qua lỗ liên hợp (TLIF) Lần   5,328,000   5,140,000
39 Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da Lần   5,328,000   5,140,000
40 Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có bóng Lần   5,413,000   5,181,000
41 Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có lồng titan Lần   5,413,000   5,181,000
42 Bơm ciment qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống Lần   5,413,000   5,181,000
43 Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 8 Lần   5,589,000   5,336,000
44 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch Diβ Lần   5,090,000   4,887,000
45 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + nạo hạch D2 Lần   5,090,000   4,887,000
46 Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày hình ống Lần   5,090,000   4,887,000
47 Đặt dẫn lưu đường mật, đặt stent đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C- ARM Lần   1,885,000   1,789,000
48 Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống Lần   5,328,000   5,140,000
49 Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng vít loãng xương Lần   5,328,000   5,140,000
50 Cắt dịch kính, khí nội nhãn điều trị lỗ hoàng điểm Lần   2,943,000   2,838,000
51 Phẫu thuật nội soi điều trị xoắn dạ dày có kèm cắt dạ dày Lần   5,090,000   4,887,000
52 Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày không điển hình Lần   5,090,000   4,887,000
53 Phẫu thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày Lần   5,090,000   4,887,000
54 Phẫu thuật nội soi cắt 3/4 dạ dày Lần   5,090,000   4,887,000
55 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch Diα Lần   5,090,000   4,887,000
56 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D2 Lần   5,090,000   4,887,000
57 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D3 Lần   5,090,000   4,887,000
58 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày Lần   5,090,000   4,887,000
59 Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ Lần   2,254,000   2,153,000
60 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách Lần   5,090,000   4,887,000
61 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch Di Lần   5,090,000   4,887,000
62 Phẫu thuật glôcôm ác tính trên mắt độc nhất, gần mù Lần   2,943,000   2,838,000
63 Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (Phaco) có hoặc không đặt IOL Lần   2,654,000   2,615,000
64 Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 6 - 9 Lần   5,589,000   5,336,000
65 Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 7 Lần   5,589,000   5,336,000
66 Phẫu thuật Longo Lần   2,254,000   2,153,000
67 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách + nạo hạch D2 Lần   5,090,000   4,887,000
68 Phẫu thuật nội soi cắt u nhú đảo ngược vùng mũi xoang Lần   6,068,000   5,910,000
69 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân bánh chè tự thân Lần   4,242,000   4,101,000
70 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân chân ngỗng Lần   4,242,000   4,101,000
71 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV-V Lần   5,648,000   5,255,000
72 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII-VIII Lần   5,648,000   5,255,000
73 Phẫu thuật nội soi cắt gan không điển hình Lần   5,648,000   5,255,000
74 Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt gan thùy trái Lần   5,648,000   5,255,000
75 PTNS cắt nang đường mật Lần   3,316,000   3,130,000
76 Phẫu thuật điều trị rò mê nhĩ Lần   6,065,000   5,862,000
77 Phẫu thuật cắt u dây thần kinh VII Lần   6,065,000   5,862,000
78 Cắt u dây thần kinh số VIII Lần   6,065,000   5,862,000
79 Phẫu thuật cắt dây thần kinh tiền đình Lần   6,065,000   5,862,000
80 Phẫu thuật ghép giác mạc lần hai trở lên Lần   3,324,000   3,223,000
81 Ghép giác mạc xuyên Lần   3,324,000   3,223,000
82 Ghép giác mạc có vành củng mạc Lần   3,324,000   3,223,000
83 Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối Lần   3,250,000   3,109,000
84 Phẫu thuật nội soi cắt sụn chêm Lần   3,250,000   3,109,000
85 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng+ nạo vét hạch Lần   3,316,000   3,130,000
86 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, đóng mỏm cụt trực tràng, mở hậu môn nhân tạo+ nạo vét hạch Lần   3,316,000   3,130,000
87 Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh Vidienne Lần   7,768,000   7,479,000
88 Phẫu thuật cắt hạ họng - thanh quản toàn phần Lần   6,819,000   6,582,000
89 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân tứ đầu Lần   4,242,000   4,101,000
90 Phẫu thuật nội soi tái tạo lại dây chằng chéo trước Lần   4,242,000   4,101,000
91 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau Lần   4,242,000   4,101,000
92 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng kỹ thuật hai bó Lần   4,242,000   4,101,000
93 Phẫu thuật chỉnh sửa góc hàm xương hàm dưới Lần   3,527,000   3,407,000
94 Phẫu thuật cắt chỉnh cằm Lần   3,527,000   3,407,000
95 Phẫu thuật vỡ tim do chấn thương ngực kín Lần ######## ########
96 Phẫu thuật nội soi cắt lách bán phần Lần   4,390,000   4,187,000
97 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng + nối dạ dày-hỗng tràng Lần   4,241,000   4,072,000
98 Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel Lần   4,241,000   4,072,000
99 Cắt u lành thực quản nội soi bụng Lần   4,241,000   4,072,000
100 Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày + nối dạ dày-hỗng tràng Lần   4,241,000   4,072,000
101 Phẫu thuật nội soi lấy sỏi đường mật trong và ngoài gan có dẫn lưu Kehr Lần   3,816,000   3,630,000
102 Nối khí quản tận - tận Lần   7,944,000   7,729,000
103 Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng Lần   5,122,000   4,981,000
104 Phẫu thuật thay khớp gối do lao Lần   5,122,000   4,981,000
105 Phẫu thuật thay khớp háng bán phần Lần   3,750,000   3,609,000
106 Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng Lần   5,122,000   4,981,000
107 Phẫu thuật nội soi điều trị apxe gan Lần   3,316,000   3,130,000
108 Phẫu thuật nội soi điều trị nang gan đơn thuần Lần   3,316,000   3,130,000
109 Phẫu thuật nội soi khâu cầm máu vỡ gan Lần   3,316,000   3,130,000
110 Phẫu thuật ghép xương với khung nẹp hợp kim tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới Lần   2,493,000   2,335,000
111 Phẫu thuật ghép xương tự thân tự do tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới Lần   4,066,000   3,869,000
112 Phẫu thuật ghép xương bằng vật liệu thay thế tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên Lần   5,166,000   4,969,000
113 Cắt u máu – bạch mạch vùng hàm mặt Lần   3,093,000   2,935,000
114 Cắt u máu, u bạch mạch vùng phức tạp, khó Lần   3,093,000   2,935,000
115 Cắt u mạch máu lớn trên 10 cm vùng sàn miệng, dưới hàm, cạnh cổ Lần   2,993,000   2,858,000
116 Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt Lần   4,140,000   3,903,000
117 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang Lần   4,241,000   4,072,000
118 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông Lần   4,241,000   4,072,000
119 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng Lần   4,241,000   4,072,000
120 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng Lần   4,241,000   4,072,000
121 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng+ nạo vét hạch Lần   3,316,000   3,130,000
122 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp+ nạo vét hạch Lần   3,316,000   3,130,000
123 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, nối đại tràng - ống hậu môn+ nạo vét hạch+ nạo vét hạch Lần   3,316,000   3,130,000
124 Phẫu thuật nội soi cắt u thận Lần   4,316,000   4,130,000
125 Phẫu thuật nội soi cắt thận đơn giản Lần   4,316,000   4,130,000
126 Phẫu thuật nội soi cắt u thận lành tính Lần   4,316,000   4,130,000
127 Phẫu thuật nội soi cắt u thận ác tính Lần   4,316,000   4,130,000
128 Phẫu thuật nội soi cắt thận và niệu quản do u đường bài xuất Lần   4,316,000   4,130,000
129 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V-VI Lần   5,648,000   5,255,000
130 Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + nối ống mật chủ - hỗng tràng Lần   3,816,000   3,630,000
131 Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt túi mật Lần   3,816,000   3,630,000
132 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày + nối dạ dày-hỗng tràng Lần   4,241,000   4,072,000
133 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn Lần   4,241,000   4,072,000
134 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, đóng mỏm cụt trực tràng, mở hậu môn nhân tạo Lần   4,241,000   4,072,000
135 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn + nạo vét hạch Lần   3,316,000   3,130,000
136 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VII Lần   5,648,000   5,255,000
137 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tụy Lần ########   9,840,000
138 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tụy + cắt lách Lần ########   9,840,000
139 Phẫu thuật nội soi cắt thân và đuôi tụy Lần ########   9,840,000
140 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 1 bó Lần   4,242,000   4,101,000
141 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 1 bó Lần   4,242,000   4,101,000
142 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 2 bó Lần   4,242,000   4,101,000
143 Phẫu thuật nội soi tái tạo đồng thời nhiều dây chằng (chéo trước, chéo sau) bằng gân đồng loại Lần   4,242,000   4,101,000
144 Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép vật liệu thay thế Lần   3,806,000   3,600,000
145 Phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy Lần ########   9,840,000
146 Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp hang Lần   3,250,000   3,109,000
147 Đặt máy khử rung tự động Lần   1,625,000   1,524,000
148 Đặt máy tạo nhịp tạm thời với điện cực trong buồng tim Lần   1,625,000   1,524,000
149 Đặt máy tạo nhịp Lần   1,625,000   1,524,000
150 Đặt máy tạo nhịp phá rung Lần   1,625,000   1,524,000
151 Phẫu thuật điều trị vỡ eo động mạch chủ Lần ######## ########
152 Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch cảnh Lần ######## ########
153 Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng Lần   4,241,000   4,072,000
154 Phẫu thuật nội soi nối tắt ruột non - ruột non Lần   4,241,000   4,072,000
155 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn ruột non Lần   4,241,000   4,072,000
156 Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ ruột non Lần   4,241,000   4,072,000
157 Phẫu thuật nội soi cắt manh tràng Lần   4,241,000   4,072,000
158 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải Lần   4,241,000   4,072,000
159 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở rộng Lần   4,241,000   4,072,000
160 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải + nạo vét hạch Lần   3,316,000   3,130,000
161 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở + nạo vét hạch rộng Lần   3,316,000   3,130,000
162 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông+ nạo vét hạch Lần   3,316,000   3,130,000
163 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VIII Lần   5,648,000   5,255,000
164 Cắt u họng - thanh quản bằng laser Lần   6,721,000   6,616,000
165 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng + nạo vét hạch Lần   3,316,000   3,130,000
166 Phẫu thuật thay khớp gối bán phần Lần   4,622,000   4,481,000
167 Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn điều trị các rối loạn nhịp chậm Lần   1,625,000   1,524,000
168 Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn điều trị tái đồng bộ tim (CRT) Lần   1,625,000   1,524,000
169 Cấy máy phá rung tự động (ICD) Lần   1,625,000   1,524,000
170 Phẫu thuật nội soi cắt gan phải Lần   5,648,000   5,255,000
171 Phẫu thuật nội soi cắt gan phân thùy sau Lần   5,648,000   5,255,000
172 Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy trái Lần   5,648,000   5,255,000
173 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVA Lần   5,648,000   5,255,000
174 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IVB Lần   5,648,000   5,255,000
175 Phẫu thuật dẫn lưu não thất ổ bụng trong dãn não thất Lần   4,122,000   3,981,000
176 Phẫu thuật lấy bỏ dẫn lưu não thất (ổ bụng, tâm nhĩ) hoặc dẫn lưu nang dịch não tủy (ổ bụng, não thất) Lần   4,122,000   3,981,000
177 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy V Lần   5,648,000   5,255,000
178 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI Lần   5,648,000   5,255,000
179 Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép xương - sụn tự thân Lần   3,806,000   3,600,000
180 Phẫu thuật nội soi lấy u Lần   7,170,000   6,967,000
181 Phẫu thuật nội soi khâu sụn chêm Lần   3,250,000   3,109,000
182 Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối Lần   3,250,000   3,109,000
183 Phẫu thuật nội soi điều trị vỡ xương bánh chè Lần   3,250,000   3,109,000
184 Phẫu thuật nội soi gỡ dính khớp gối Lần   3,250,000   3,109,000
185 Phẫu thuật nội soi hàn khớp cổ chân Lần   3,250,000   3,109,000
186 Phẫu thuật nội soi hàn khớp dưới sên Lần   3,250,000   3,109,000
187 Phẫu thuật nội soi cắt u xơ vòm mũi Lần   8,559,000   8,322,000
188 Phẫu thuật khoét mê nhĩ Lần   6,065,000   5,862,000
189 Phẫu thuật chỉnh sửa thân xương hàm dưới Lần   3,527,000   3,407,000
190 Phẫu thuật nội soi cắt eo thận móng ngựa Lần   4,316,000   4,130,000
191 Phẫu thuật nội soi cắt thận bán phần Lần   4,316,000   4,130,000
192 Phẫu thuật nội soi cắt thận tận gốc Lần   4,316,000   4,130,000
193 Phẫu thuật nội soi bít lấp rò dịch não tủy ở mũi Lần   7,170,000   6,967,000
194 Phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng Lần   4,241,000   4,072,000
195 Phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng, nối túi mật-hỗng tràng Lần   4,241,000   4,072,000
196 Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng + nối dạ dày-hỗng tràng Lần   4,241,000   4,072,000
197 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn tá tràng Lần   4,241,000   4,072,000
198 Phẫu thuật cắt bỏ u thành bên họng lan lên đáy sọ có kiểm soát bằng kính hiển vi và nội soi Lần   9,424,000   9,209,000
199 Phẫu thuật nội soi nối tắt hồi tràng - đại tràng ngang Lần   4,241,000   4,072,000
200 Phẫu thuật nội soi nối tắt đại tràng - đại tràng Lần   4,241,000   4,072,000
201 Phẫu thuật nội soi Điều trị Megacolon (phẫu thuật Soave đường hậu môn một thì) Lần   4,241,000   4,072,000
202 Phẫu thuật nội soi đóng hậu môn nhân tạo Lần   4,241,000   4,072,000
203 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng Lần   4,241,000   4,072,000
204 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, nối đại tràng - ống hậu môn Lần   4,241,000   4,072,000
205 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn trực tràng trong điều trị sa trực tràng Lần   4,241,000   4,072,000
206 Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột + cắt đoạn ruột non Lần   4,241,000   4,072,000
207 Phẫu thuật dẫn lưu não thất ra ngoài trong chấn thương sọ não (CTSN) Lần   4,122,000   3,981,000
208 Phẫu thuật bắc cầu mạch máu để chạy thận nhân tạo. Lần   3,732,000   7,227,000
209 Phẫu thuật tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vạt da cơ Lần   4,068,000   3,900,000
210 Tái tạo bộ phận sinh dục bằng vi phẫu thuật sử dụng vạt tự do Lần   4,957,000   4,675,000
211 Chuyển vạt da có nối hoặc ghép mạch vi phẫu Lần   4,957,000   4,675,000
212 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang + nạo vét hạch Lần   3,316,000   3,130,000
213 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái+ nạo vét hạch Lần   3,316,000   3,130,000
214 Phẫu thuật nội soi tạo hình mỏm cùng vai Lần   3,250,000   3,109,000
215 Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai theo phương pháp Latarjet Lần   3,250,000   3,109,000
216 Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai Lần   3,250,000   3,109,000
217 Phẫu thuật nội soi khâu khoảng gian chóp xoay Lần   3,250,000   3,109,000
218 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp Lần   4,241,000   4,072,000
219 Phẫu thuật nội soi cắt gan trái Lần   5,648,000   5,255,000
220 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy IV Lần   5,648,000   5,255,000
221 Phẫu thuật nội soi cắt gan phân thùy trước Lần   5,648,000   5,255,000
222 Phẫu thuật nội soi cắt gan thùy phải Lần   5,648,000   5,255,000
223 Phẫu thuật nội soi cắt gan trung tâm Lần   5,648,000   5,255,000
224 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy I Lần   5,648,000   5,255,000
225 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy II Lần   5,648,000   5,255,000
226 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy III Lần   5,648,000   5,255,000
227 Phẫu thuật nội soi cắt gan hạ phân thùy VI-VII-VIII Lần   5,648,000   5,255,000
228 Phẫu thuật điều trị vỡ phế quản do chấn thương ngực Lần ######## ########
229 Phẫu thuật nội soi điều trị khớp gối bằng gân đồng loại (nội soi tái tạo dây chằng chéo trước, chéo sau, mổ mở tái tạo dây chằng bên chầy, bên mác) Lần   4,242,000   4,101,000
230 Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương khí quản cổ Lần ######## ########
231 Phẫu thuật điều trị sẹo hẹp khí quản cổ - ngực cao Lần ######## ########
232 Phẫu thuật nội soi cắt u tuyến yên qua đường mũi Lần   5,455,000   5,220,000
233 Phẫu thuật nội soi cắt bán  phần lách trong chấn thương Lần   4,390,000   4,187,000
234 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái Lần   4,241,000   4,072,000
235 Phẫu thuật Laser cắt u nang lành tính đáy lưỡi, hạ họng, màn hầu, Amygdale Lần   7,159,000   7,031,000
236 Phẫu thuật nội soi cắt u mũi xoang Lần   9,019,000   8,782,000
237 Phẫu thuật nội soi cắt u xơ mạch vòm mũi họng Lần   8,559,000   8,322,000
238 Phẫu thuật tạo hình hộp sọ trong hẹp hộp sọ Lần   5,589,000   5,336,000
239 Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học qua cuống Lần   5,413,000   5,181,000
240 Phẫu thuật nội soi lấy đĩa đệm cột sống ngực Lần   3,250,000   3,109,000
241 Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền trên từ trước ra sau Lần   3,250,000   3,109,000
242 Phẫu thuật nội soi điều trị thoái khớp cùng đòn Lần   3,250,000   3,109,000
243 Phẫu thuật nội soi cắt đầu dài gân nhị đầu Lần   3,250,000   3,109,000
244 Phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay Lần   3,250,000   3,109,000
245 Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp khuỷu Lần   3,250,000   3,109,000
246 Phẫu thuật nội soi ghép sụn xương tự thân Lần   3,250,000   3,109,000
247 Kết hợp xương cột sống cổ lối trước Lần   5,197,000   5,039,000
248 Phẫu thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống thắt lưng qua lỗ liên hợp Lần   3,250,000   3,109,000
249 Phẫu thuật nội soi đính lại điểm bám gân nhị đầu Lần   4,242,000   4,101,000
250 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 2 bó Lần   4,242,000   4,101,000
251 Phẫu thuật nội soi giải phóng lỗ liên hợp cột sống cổ Lần   3,250,000   3,109,000
252 Phẫu thuật nội soi lấy đĩa đệm cột sống ngực đường trước trong vẹo cột sống Lần   3,250,000   3,109,000
253 Phẫu thuật nội soi chỉnh vẹo cột sống ngực Lần   3,250,000   3,109,000
254 Phẫu thuật nội soi lấy thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đường sau Lần   3,250,000   3,109,000
255 Phẫu thuật nội soi điều trị gãy xương vùng khuỷu Lần   3,250,000   3,109,000
256 Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền ổ cối Lần   3,250,000   3,109,000
257 Phẫu thuật nội soi khoan kích thích tủy Lần   3,250,000   3,109,000
258 Phẫu thuật nội soi điều trị hội chứng chèn ép trước cổ chân Lần   3,250,000   3,109,000
259 Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp cổ chân Lần   3,250,000   3,109,000
260 Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững bánh chè Lần   4,242,000   4,101,000
261 Ghép giác mạc tự thân Lần   3,324,000   3,223,000
262 Ghép giác mạc nhân tạo Lần   3,324,000   3,223,000
263 Nội soi phế quản - đặt stent khí, phế quản Lần   7,148,000   6,911,000
264 Sinh thiết cơ tim Lần   1,765,000   1,702,000
265 Nội soi đặt bộ Stent thực quản, dạ dày, tá tràng, đại tràng, trực tràng Lần   1,144,000   1,107,000
266 Điều trị rung nhĩ bằng năng lượng sóng tần số radio sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim Lần   3,035,000   2,795,000
267 Thay huyết tương sử dụng albumin Lần   1,636,000   1,597,000
268 Thay huyết tương sử dụng huyết tương Lần   1,636,000   1,597,000
269 Lọc máu thay huyết tương Lần   1,636,000   1,597,000
270 Siêu lọc máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích. Lần   2,212,000   2,173,000
271 Siêu lọc máu chậm liên tục (SCUF) Lần   2,212,000   2,173,000
272 Phẫu thuật giải chèn ép thần kinh thị giác do vỡ ống thị giác Lần   5,081,000   4,846,000
 

COPYRIGHT © BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH

530 Lý Bôn, phường Quang Trung, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình / Điện thoại: (0227) 3831042  - 19001990 * Email: dakhoathaibinh@gmail.com