Trang chủ > Hậu cần > Tài chính > Biểu giá dịch vụ Chẩn đoán hình ảnh  

Biểu giá dịch vụ Chẩn đoán hình ảnh

 

STT Tên dịch vụ Đơn vị tính Giá BH Giá VP
  CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH      
  ĐIỆN CƠ      
1 Ghi điện cơ [chi dưới] Lần        126,000
2 Ghi điện cơ Lần        126,000
3 Ghi điện cơ cấp cứu Lần      128,000      126,000
4 Ghi điện cơ [chi trên] Lần        126,000
5 Điện cơ vùng đáy chậu (EMG) Lần      141,000      136,000
6 Đo điện thế kích thích bằng điện cơ Lần      128,000      126,000
7 Ghi điện cơ bằng điện cực kim Lần        126,000
8 Điện cơ sợi đơn cực (SFEMG) Lần      128,000      126,000
  Nội Soi Tai Mũi Họng      
1 Nội soi tai Lần        40,000        50,000
2 Nội soi họng Lần        40,000        50,000
3 Nội soi mũi Lần        40,000        50,000
4 Nội soi Tai mũi họng [khám yêu cầu] Lần        350,000
5 Nội soi Tai mũi họng [khám yêu cầu - chuyên khoa] Lần        200,000
6 Nội soi tai mũi họng Lần      104,000      202,000
  CHỤP X-QUANG      
1 Chụp đáy mắt không huỳnh quang Lần      214,000      211,000
2 Chụp Xquang răng toàn cảnh Lần        65,400        69,000
3 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng, nghiêng, cúi - ngửa tối đa          97,200        94,000
4 Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) lần       609,000      594,000
5 Chụp Xquang xương cổ tay phải thẳng, nghiêng, chếch Lần        97,200        94,000
6 Chụp Xquang xương bàn ngón tay trái thẳng, nghiêng, chếch Lần        97,200        94,000
7 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng, nghiêng, chếch 3/4 trái - phải Lần        97,200        94,000
8 Chụp Xquang khớp khuỷu tay trái thẳng, nghiêng, chếch Lần        97,200        94,000
9 Chụp Xquang khớp khuỷu tay phải thẳng, nghiêng, chếch Lần        97,200        94,000
10 Chụp Xquang xương bàn ngón tay phải thẳng, nghiêng, chếch Lần        97,200        94,000
11 Chụp Xquang xương cổ chân phải thẳng, nghiêng, chếch Lần        97,200        94,000
12 Chụp Xquang xương cổ chân trái thẳng, nghiêng, chếch Lần        97,200        94,000
13 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân trái thẳng, nghiêng, chếch Lần        97,200        94,000
14 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân phải thẳng, nghiêng, chếch Lần        97,200        94,000
15 Chụp Xquang xương cổ tay trái thẳng, nghiêng, chếch Lần        97,200        94,000
16 Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical) Lần        18,900        69,000
17 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng, nghiêng, chếch Lần        97,200        94,000
18 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng, nghiêng, chếch 3/4 trái - phải Lần        97,200        94,000
19 Chụp Xquang Blondeau + Hirtz Lần        65,400        69,000
20 Chụp XQ cẳng chân phải thẳng. Lần        65,400        69,000
21 Chụp XQ sọ tiếp tuyến Lần        65,400        69,000
22 Chụp XQ đỉnh phổi ưỡn Lần        65,400        69,000
23 Chụp XQ khớp gối trái nghiêng. Lần        65,400        69,000
24 Chụp XQ xương cẳng chân trái thẳng. Lần        65,400        69,000
25 Chụp XQ cổ chân phải thẳng. Lần        65,400        69,000
26 Chụp XQ xương cổ chân thẳng. Lần        65,400        69,000
27 Chụp XQ xương cổ chân trái nghiêng. Lần        65,400        69,000
28 Chụp XQ xương gót phải thẳng. Lần        65,400        69,000
29 Chụp XQ xương gót phải nghiêng. Lần        65,400        69,000
30 Chụp XQ xương gót trái nghiêng. Lần        65,400        69,000
31 Chụp XQ xương bàn chân phải thẳng. Lần        65,400        69,000
32 Chụp XQ xương bàn chân phải nghiêng. Lần        65,400        69,000
33 Chụp XQ xương bàn chân trái thẳng. Lần        65,400        69,000
34 Chụp XQ xương bàn chân trái nghiêng. Lần        65,400        69,000
35 Chụp XQ khớp khuỷu tay phải nghiêng. Lần        65,400        69,000
36 Chụp XQ ngực [tim phổi] nghiêng. Lần        65,400        69,000
37 Chụp XQ khớp gối phải thẳng. Lần        65,400        69,000
38 Chụp XQ xương đùi trái nghiêng. Lần        65,400        69,000
39 Chụp XQ xương đùi trái thẳng. Lần        65,400        69,000
40 Chụp XQ khớp gối trái thẳng. Lần        65,400        69,000
41 Chụp XQ xương đùi phải nghiêng. Lần        65,400        69,000
42 Chụp XQ khớp thái dương hàm hai bên. Lần        65,400        69,000
43 Chụp XQ xương bả vai phải thẳng. Lần        65,400        69,000
44 Chụp XQ xương bàn tay trái thẳng - nghiêng. Lần        65,400        69,000
45 Chụp XQ cột sống cùng cụt thẳng - nghiêng. Lần        65,400        69,000
46 Chụp XQ cột sống thắt lưng ngửa tối đa. Lần        65,400        69,000
47 Chụp XQ cột sống thắt lưng cúi tối đa. Lần        65,400        69,000
48 Chụp XQ cột sống cùng – cụt nghiêng. Lần        65,400        69,000
49 Chụp XQ cột sống thắt lưng nghiêng. Lần        65,400        69,000
50 Chụp XQ cột sống thắt lưng chếch ¾ phải. Lần        65,400        69,000
51 Chụp XQ xương đùi phải thẳng. Lần        65,400        69,000
52 Chụp XQ bàn tay trái thẳng. Lần        65,400        69,000
53 Chụp XQ xương cánh tay phải nghiêng. Lần        65,400        69,000
54 Chụp XQ xương bả vai trái nghiêng. Lần        65,400        69,000
55 Chụp XQ cột sống cổ thẳng nghiêng. Lần        65,400        69,000
56 Chụp XQ cột sống cổ thẳng. Lần        65,400        69,000
57 Chụp XQ khớp vai phải thẳng. Lần        65,400        69,000
58 Chụp XQ khớp vai phải nghiêng. Lần        65,400        69,000
59 Chụp XQ cột sống cổ thẳng nghiêng [thực quản thẳng]. Lần        65,400        69,000
60 Chụp XQ xương gót chân trái thẳng - nghiêng. Lần        65,400        69,000
61 Chụp XQ cột sống thắt lưng chếch ¾ trái. Lần        65,400        69,000
62 Chụp XQ sọ nghiêng. Lần        65,400        69,000
63 Chụp XQ sọ thẳng. Lần        65,400        69,000
64 Chụp XQ khớp cùng chậu phải. Lần        65,400        69,000
65 Chụp XQ khớp khuỷu tay phải thẳng. Lần        65,400        69,000
66 Chụp XQ xương cẳng tay phải thẳng. Lần        65,400        69,000
67 Chụp XQ ổ bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng. Lần        65,400        69,000
68 Chụp XQ xương cánh tay phải nghiêng. Lần        65,400        69,000
69 Chụp XQ cột sống ngực thẳng - nghiêng. Lần        65,400        69,000
70 Chụp XQ xương bả vai phải nghiêng. Lần        65,400        69,000
71 Chụp XQ xương cẳng tay trái nghiêng. Lần        65,400        69,000
72 Chụp XQ xương cổ tay phải nghiêng. Lần        65,400        69,000
73 Chụp XQ xương cổ tay trái thẳng. Lần        65,400        69,000
74 Chụp XQ xương cổ tay trái nghiêng. Lần        65,400        69,000
75 Chụp XQ xương ức: thẳng- nghiêng. Lần        65,400        69,000
76 Chụp Xquang Stenvers Lần        65,400        69,000
77 Chụp Xquang Hirtz Lần        65,400        69,000
78 Chụp Xquang Blondeau Lần        65,400        69,000
79 Chụp Xquang hàm chếch phải Lần        65,400        69,000
80 Chụp XQ xương bàn chân trái thẳng. Lần        65,400        69,000
81 Chụp XQ khung chậu nghiêng. Lần        65,400        69,000
82 Chụp XQ cột sống cổ nghiêng. Lần        65,400        69,000
83 Chụp XQ xương ức thẳng. Lần        65,400        69,000
84 Chụp XQ xương ức nghiêng. Lần        65,400        69,000
85 Chụp XQ khớp gối phải thẳng - nghiêng. Lần        65,400        69,000
86 Chụp XQ xương cổ tay phải thẳng. Lần        65,400        69,000
87 Chụp XQ xương bàn chân phải thẳng - nghiêng. Lần        65,400        69,000
88 Chụp XQ cột sống thắt lưng thẳng. Lần        65,400        69,000
89 Chụp XQ khớp vai trái thẳng. Lần        65,400        69,000
90 Chụp XQ mặt thấp hoặc mặt cao Lần        65,400        69,000
91 Chụp XQ khớp vai trái nghiêng hoặc chếch. Lần        65,400        69,000
92 Chụp XQ xương đòn trái thẳng hoặc chếch. Lần        65,400        69,000
93 Chụp XQ xương bàn tay trái nghiêng. Lần        65,400        69,000
94 Chụp XQ xương cánh tay phải thẳng. Lần        65,400        69,000
95 Chụp XQ xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến. Lần        65,400        69,000
96 Chụp XQ mặt nghiêng. Lần        65,400        69,000
97 Chụp XQ mặt thẳng. Lần        65,400        69,000
98 Chụp XQ xương bả vai trái thẳng. Lần        65,400        69,000
99 Chụp Xquang ngực thẳng Lần        65,400        69,000
100 Chụp Xquang ngực chếch [tim phổi chếch] Lần        65,400        69,000
101 Chụp XQ xương gót chân trái thẳng. Lần        65,400        69,000
102 Chụp XQ khớp gối trái thẳng - nghiêng. Lần        65,400        69,000
103 Chụp XQ khớp háng phải thẳng - nghiêng. Lần        65,400        69,000
104 Chụp XQ xương cẳng chân phải thẳng - nghiêng. Lần        65,400        69,000
105 Chụp XQ xương cẳng chân trái thẳng - nghiêng. Lần        65,400        69,000
106 Chụp XQ xương đùi phải thẳng - nghiêng. Lần        65,400        69,000
107 Chụp XQ xương đùi trái thẳng - nghiêng. Lần        65,400        69,000
108 Chụp XQ xương gót chân phải thẳng - nghiêng. Lần        65,400        69,000
109 Chụp XQ xương cẳng tay trái thẳng - nghiêng. Lần        65,400        69,000
110 Chụp XQ xương cánh tay trái thẳng - nghiêng. Lần        65,400        69,000
111 Chụp XQ xương cổ tay phải thẳng - nghiêng. Lần        65,400        69,000
112 Chụp XQ đường mật qua Kehr [chưa có thuốc cản quang] Lần      240,000      225,000
113 Chụp Xquang Schuller tai trái. Lần        65,400        69,000
114 Chụp XQ xương cẳng chân trái nghiêng. Lần        65,400        69,000
115 Chụp XQ khớp háng thẳng hai bên. Lần        65,400        69,000
116 Chụp XQ cột sống ngực thẳng. Lần        65,400        69,000
117 Chụp XQ khớp cùng chậu trái. Lần        65,400        69,000
118 Chụp XQ hệ tiết niệu không chuẩn bị. Lần        65,400        69,000
119 Chụp XQ thực quản cổ nghiêng  [có uống thuốc cản quang] Lần      224,000      209,000
120 Chụp XQ xương bả vai phải thẳng - nghiêng. Lần        65,400        69,000
121 Chụp XQ khớp khuỷu tay trái thẳng. Lần        65,400        69,000
122 Chụp XQ khớp thái dương hàm trái. Lần        65,400        69,000
123 Chụp XQ khớp thái dương hàm phải. Lần        65,400        69,000
124 Chụp XQ xương bàn tay phải nghiêng. Lần        65,400        69,000
125 Chụp XQ cột sống cổ chếch ¾ trái. Lần        65,400        69,000
126 Chụp XQ cột sống ngực nghiêng. Lần        65,400        69,000
127 Chụp XQ niệu đạo bàng quang ngược dòng. Lần      564,000      549,000
128 Chụp Xquang Schuller tai phải. Lần        65,400        69,000
129 Chụp XQ cột sống cổ chếch ¾ phải. Lần        65,400        69,000
130 Chụp XQ xương cánh tay trái thẳng. Lần        65,400        69,000
131 Chụp XQ xương cánh tay trái nghiêng. Lần        65,400        69,000
132 Chụp XQ cột sống cổ chếch ¾ trái - phải. Lần        65,400        69,000
133 Chụp Xquang ruột non Lần      224,000      209,000
134 Chụp XQ xương bàn chân trái thẳng - nghiêng. Lần        65,400        69,000
135 Chụp XQ xương cẳng tay phải thẳng - nghiêng. Lần        65,400        69,000
136 Chụp XQ xương đòn phải. Lần        65,400        69,000
137 Chụp XQ khuỷu tay trái nghiêng. Lần        65,400        69,000
138 Chụp XQ xương cẳng tay phải nghiêng. Lần        65,400        69,000
139 Chụp XQ xương cẳng tay trái thẳng. Lần        65,400        69,000
140 Chụp XQ xương bàn tay phải thẳng - nghiêng. Lần        65,400        69,000
141 Chụp XQ xương cổ tay trái thẳng - nghiêng. Lần        65,400        69,000
142 Chụp XQ khớp háng trái thẳng nghiêng. Lần        65,400        69,000
143 Chụp Xquang khung chậu thẳng. Lần        65,400        69,000
144 Chụp XQ khớp khuỷu tay trái thẳng - nghiêng. Lần        65,400        69,000
145 Chụp XQ mặt thẳng nghiêng. Lần        65,400        69,000
146 Chụp XQ cột sống thắt lưng thẳng - nghiêng. Lần        65,400        69,000
147 Chụp XQ cột sống thắt lưng cúi - ngửa tối đa. Lần        65,400        69,000
148 Chụp XQ hộp sọ thẳng - nghiêng. Lần        65,400        69,000
149 Chụp XQ khớp cổ chân phải thẳng - nghiêng. Lần        65,400        69,000
150 Chụp XQ xương khớp cổ chân trái thẳng - nghiêng. Lần        65,400        69,000
151 Chụp XQ bể thận-niệu quản xuôi dòng Lần      609,000      594,000
152 Chụp XQ niệu quản-bể thận ngược dòng Lần      564,000      549,000
153 Chụp XQ thực quản dạ dày Lần      224,000      209,000
154 Chụp XQ đại tràng Lần      264,000      249,000
155 Chụp XQ tuyến nước bọt Lần      386,000      371,000
156 Chụp XQ ống tuyến sữa Lần      386,000      371,000
157 Chụp XQ hốc mắt thẳng nghiêng. Lần        65,400        69,000
158 Chụp XQ xương cẳng chân phải nghiêng. Lần        65,400        69,000
159 Chụp XQ xương bả vai thẳng - nghiêng. Lần        65,400        69,000
160 Chụp Xquang hàm chếch một bên [hàm chếch trái-  phải] Lần        65,400        69,000
161 Chụp Xquang Schuller [schuller tai 2 bên] Lần        65,400        69,000
162 Chụp XQ xương khớp cổ chân phải nghiêng. Lần        65,400        69,000
163 Chụp XQ hàm chếch trái. Lần        65,400        69,000
164 Chụp XQ xương bả vai trái thẳng - nghiêng. Lần        65,400        69,000
165 Chụp Xquang đường dò Lần      406,000      391,000
166 Chụp XQ xương cánh tay phải thẳng - nghiêng. Lần        65,400        69,000
167 Chụp XQ xương bàn tay phải thẳng. Lần        65,400        69,000
168 Chụp XQ khớp khuỷu tay phải thẳng - nghiêng. Lần        65,400        69,000
169 Chụp XQ cột sống thắt lưng chếch ¾  trái - phải. Lần        65,400        69,000
  SIÊU ÂM      
1 Dẫn lưu thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm Lần      917,000      904,000
2 Tiêm hội chứng DeQuervain dưới hướng dẫn của siêu âm Lần      132,000      126,000
3 Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm Lần      132,000      126,000
4 Tiêm gân gấp ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm Lần      132,000      126,000
5 Tiêm gân nhị đầu khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm Lần      132,000      126,000
6 Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai) dưới hướng dẫn của siêu âm Lần      132,000      126,000
7 Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm Lần      132,000      126,000
8 Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm Lần      176,000      169,000
9 Chọc hút dịch ổ khớp dưới hướng dẫn siêu âm Lần      152,000      140,000
10 Đốt sóng cao tần điều trị các u tạng dưới hướng dẫn siêu âm Lần   1,235,000   1,179,000
11 Siêu âm tim cản âm Lần      257,000      246,000
12 Đốt sóng cao tần điều trị u gan dưới hướng dẫn siêu âm Lần   1,235,000   1,179,000
13 Đốt sóng cao tần điều trị ung thư gan (RFA) dưới hướng dẫn siêu âm Lần   1,235,000   1,179,000
14 Sinh thiết tiền liệt tuyến qua trực tràng dưới hướng dẫn siêu âm Lần      609,000      589,000
15 Sinh thiết hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm Lần      828,000      808,000
16 Sinh thiết phần mềm dưới hướng dẫn siêu âm Lần      828,000      808,000
17 Chọc hút nang, tiêm xơ dưới hướng dẫn siêu âm Lần      431,000      418,000
18 Sinh thiết vú dưới hướng dẫn siêu âm Lần      828,000      808,000
19 Sinh thiết gan dưới hướng dẫn siêu âm Lần   1,002,000      978,000
20 Siêu âm can thiệp - chọc hút nang gan Lần      558,000      547,000
21 Siêu âm can thiệp - Chọc hút tế bào khối u gan, tụy, khối u ổ bụng bằng kim nhỏ Lần      558,000      547,000
22 Siêu âm can thiệp - Chọc hút và tiêm thuốc điều trị nang gan Lần      558,000      547,000
23 Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm Lần      152,000      145,000
24 Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm Lần      151,000      144,000
25 Chọc nang tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm Lần      221,000      214,000
26 Chọc hút nang vú dưới hướng dẫn siêu âm Lần      177,000      170,000
27 Chọc hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn của siêu âm Lần      558,000      547,000
28 Chọc hút tế bào dưới hướng dẫn của siêu âm Lần      152,000      145,000
29 Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm Lần      597,000   2,058,000
30 Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm Lần      597,000   2,058,000
31 Siêu âm ổ bụng (gan mật). Lần        43,900        49,000
32 Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng Lần      181,000      176,000
33 Siêu âm khớp Lần        43,900        49,000
34 Siêu âm tuyến giáp Lần        43,900        49,000
35 Siêu âm hệ tiết niệu. Lần        43,900        49,000
36 Siêu âm phần mềm. Lần        43,900        49,000
37 Siêu âm hạch vùng cổ Lần        43,900        49,000
38 Siêu âm tim 4D Lần      457,000      446,000
39 Siêu âm tim qua thực quản Lần      805,000      794,000
40 Siêu âm Doppler xuyên sọ Lần        211,000
41 Siêu âm tim, màng tim qua thực quản Lần      805,000      794,000
42 Siêu âm nội mạch Lần   1,998,000   1,970,000
43 Siêu âm bẹn bìu Lần        43,900        49,000
44 Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu Lần        43,900        49,000
45 Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu Lần        43,900        49,000
46 Siêu âm tuyến vú hai bên Lần        43,900        49,000
47 Siêu âm tinh hoàn hai bên Lần        43,900        49,000
48 Siêu âm 3D/4D tim Lần      457,000      446,000
49 Siêu âm màng phổi Lần        43,900        49,000
50 Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu Lần        43,900        49,000
51 Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh Lần        43,900        49,000
52 Siêu âm tim cấp cứu tại giường Lần      222,000      211,000
53 Siêu âm 3D/4D trực tràng Lần      181,000      176,000
54 Siêu âm Doppler mạch máu Lần      222,000      211,000
55 Siêu âm Doppler tim Lần      222,000      211,000
56 Siêu âm tim gắng sức (thảm chạy, thuốc) Lần      587,000      576,000
57 Siêu âm ổ bụng (gan mật, hệ tiết niệu) Lần        43,900        49,000
58 Siêu âm nhãn cầu Lần        43,900        49,000
59 Holter huyết áp Lần      198,000      191,000
60 Holter điện tâm đồ Lần      198,000      191,000
61 Chọc hút, sinh thiết khối u trung thất qua siêu âm thực quản Lần   2,897,000   2,871,000
  CHỤP MRI      
1 Chụp MRI não- mạch não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Lần   2,214,000   2,336,000
2 Chụp MRI hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Lần   1,311,000   1,754,000
3 Chụp MRI hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Lần   2,214,000   2,336,000
4 Chụp MRI tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) (0.2-1.5T) Lần   2,214,000   2,336,000
5 Chụp MRI tưới máu não (perfusion) (0.2-1.5T) Lần   2,214,000   2,336,000
6 Chụp MRI phổ não (spect tính rography) (0.2-1.5T) Lần   3,165,000   3,136,000
7 Chụp MRI đáy sọ và xương đá (0.2-1.5T) Lần   2,214,000   2,336,000
8 Chụp MRI vùng mặt – cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Lần   2,214,000   2,336,000
9 Chụp MRI lồng ngực (0.2-1.5T) Lần   1,311,000   1,754,000
10 Chụp MRI lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (0.2-1.5T) Lần   2,214,000   2,336,000
11 Chụp MRI vùng mặt – cổ (0.2-1.5T) Lần   1,311,000   1,754,000
12 Chụp MRI tuyến vú (0.2-1.5T) Lần   1,311,000   1,754,000
13 Chụp MRI tuyến vú động học có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Lần   2,214,000   2,336,000
14 Chụp MRI tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng...) (0.2-1.5T) Lần   1,311,000   1,754,000
15 Chụp MRI vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) Lần   1,311,000   1,754,000
16 Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp MRI gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng...) (0.2-1.5T) Lần   2,214,000   2,336,000
17 Chụp MRI vùng chậu dò hậu môn (0.2-1.5T) Lần   2,214,000   2,336,000
18 Chụp MRI vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) Lần   2,214,000   2,336,000
19 Chụp MRI bìu, dương vật (0.2-1.5T) Lần   1,311,000   1,754,000
20 Chụp MRI bìu, dương vật có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Lần   2,214,000   2,336,000
21 Chụp MRI động học sàn chậu, tống phân (defecography-MR) (0.2-1.5T) Lần   1,311,000   1,754,000
22 Chụp MRI ruột non (enteroclysis) (0.2-1.5T) Lần   2,214,000   2,336,000
23 Chụp MRI nội soi ảo khung đại tràng (virtual colonoscopy) (0.2-1.5T) Lần   2,214,000   2,336,000
24 Chụp MRI tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Lần   2,214,000   2,336,000
25 Chụp MRI phần mềm chi (0.2-1.5T) Lần   1,311,000   1,754,000
26 Chụp MRI phần mềm chi có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Lần   2,214,000   2,336,000
27 Chụp cộng hưởng từ các bó sợi thần kinh (tractography) hay Chụp Cộng hưởng từ khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging) (0.2-1.5T) Lần   3,165,000   3,136,000
28 Chụp cộng hưởng từ khuếch tán (DWI - Diffusion-weighted Imaging) (0.2-1.5T) Lần   1,311,000   1,754,000
29 Chụp cộng hưởng từ thông khí phổi (Heli) (0.2-1.5T) Lần   2,214,000   2,336,000
30 Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến vú (0.2-1.5T) Lân   3,165,000   3,136,000
31 Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến tiền liệt (0.2-1.5T) Lần   3,165,000   3,136,000
32 Chụp cộng hưởng từ đánh giá bánh nhau (rau) (0.2-1.5T) Lần   2,214,000   2,336,000
33 Chụp cộng hưởng từ thai nhi (0.2-1.5T) Lần   1,311,000   1,754,000
34 Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô (0.2-1.5T) Lần   8,665,000   8,636,000
35 Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-chậu (1.5T) Lần   2,214,000   2,336,000
36 Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-ngực (1.5T) Lần   2,214,000   2,336,000
37 Chụp cộng hưởng từ động mạch vành (1.5T) Lần   2,214,000   2,336,000
38 Chụp cộng hưởng từ tim (1.5T) Lần   2,214,000   2,336,000
39 Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (1.5T) Lần   2,214,000   2,336,000
40 Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên (1.5T) Lần   1,311,000   1,754,000
41 Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên có tiêm tương phản (1.5T) Lần   2,214,000   2,336,000
42 Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới (1.5T) Lần   1,311,000   1,754,000
43 Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản (1.5T) Lần   2,214,000   2,336,000
44 Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch (1.5T) Lần   1,311,000   1,754,000
45 Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T) Lần   2,214,000   2,336,000
46 Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản không đặc hiệu (1.5T) Lần   2,214,000   2,336,000
47 Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản đặc hiệu (1.5T) Lần   2,214,000   2,336,000
48 Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (1.5T) Lần   1,311,000   1,754,000
49 Chụp cộng hưởng từ tưới máu các tạng (1.5T) Lần   3,165,000   3,136,000
50 Chụp, nong động mạch vành bằng bóng Lần   6,816,000   6,696,000
51 Chụp MRI sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Lần   2,214,000   2,336,000
52 Chụp MRI cột sống ngực có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Lần   2,214,000   2,336,000
53 Chụp MRI khớp háng trái có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T). Lần   2,214,000   2,336,000
54 Chụp MRI cột sống cổ (0.2-1.5T) Lần   1,311,000   1,754,000
55 Chụp MRI sọ não (0.2-1.5T) Lần   1,311,000   1,754,000
56 Chụp MRI cột sống thắt lưng - cùng có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Lần   2,214,000   2,336,000
57 Chụp MRI cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Lần   2,214,000   2,336,000
58 Chụp MRI hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Lần   2,214,000   2,336,000
59 Chụp MRI khớp gối trái có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) Lần   2,214,000   2,336,000
60 Chụp MRI khớp gối phải có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T)  Lần   2,214,000   2,336,000
61 Chụp MRI khớp cùng - chậu có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) Lần   2,214,000   2,336,000
62 Chụp MRI hốc mắt và thần kinh thị giác (0.2-1.5T) Lần   1,311,000   1,754,000
63 Chụp MRI cột sống thắt lưng - cùng (0.2-1.5T) Lần   1,311,000   1,754,000
64 Chụp MRI khớp háng phải có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T)  Lần   2,214,000   2,336,000
65 Chụp MRI khớp vai trái có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T)  Lần   2,214,000   2,336,000
66 Chụp MRI khớp vai phải có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T)  Lần   2,214,000   2,336,000
67 Chụp MRI khớp vai trái (0.2-1.5T)  Lần   1,311,000   1,754,000
68 Chụp MRI cột sống ngực (0.2-1.5T) Lần   1,311,000   1,754,000
69 Chụp MRI khớp háng trái (0.2-1.5T)  Lần   1,311,000   1,754,000
70 Chụp MRI khớp cùng chậu (0.2-1.5T) Lần   1,311,000   1,754,000
71 Chụp MRI khớp háng phải (0.2-1.5T)  Lần   1,311,000   1,754,000
72 Chụp MRI khớp vai phải (0.2-1.5T)  Lần   1,311,000   1,754,000
73 Chụp MRI khớp gối phải (0.2-1.5T)  Lần   1,311,000   1,754,000
74 Chụp MRI khớp gối trái (0.2-1.5T)  Lần   1,311,000   1,754,000
75 Chụp MRI xương và tủy xương có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Lần   2,214,000   2,336,000
76 Chụp MRI xương và tủy xương (0.2-1.5T) Lần   1,311,000   1,754,000
  CHỤP CT-SCANER      
1 Xạ trị sử dụng CT mô phỏng Lần      632,000      970,000
2 Sinh thiết gan dưới cắt lớp vi tính Lần   1,900,000   1,872,000
3 Chọc hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính Lần      732,000      719,000
4 Chọc hút hạch hoặc u dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính Lần      732,000      719,000
5 Đốt sóng cao tần điều trị các u tạng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính Lần   1,735,000   1,679,000
6 Đốt sóng cao tần điều trị u gan dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính Lần   1,735,000   1,679,000
7 Chụp CLVT hệ tiết niệu không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần      522,000      536,000
8 Chụp CLVT hệ tiết niệu có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần      632,000      970,000
9 Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính lần   1,183,000   1,159,000
10 Sinh thiết xương dưới cắt lớp vi tính Lần   1,900,000   1,872,000
11 Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính Lần   1,183,000   1,159,000
12 Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của chụp CLVT Lần   1,900,000   1,872,000
13 Chụp CLVT tiểu khung không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Lần   1,446,000   1,431,000
14 Sinh thiết phổi/màng phổi dưới cắt lớp vi tính Lần   1,900,000   1,872,000
15 Sinh thiết thận dưới cắt lớp vi tính Lần   1,700,000   1,672,000
16 Sinh thiết lách dưới cắt lớp vi tính Lần   1,900,000   1,872,000
17 Sinh thiết tạng hay khối ổ bụng dưới cắt lớp vi tính Lần   1,700,000   1,672,000
18 Chụp CLVT khớp gối trái có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần      632,000      970,000
19 Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần      632,000      970,000
20 Chụp CLVT khớp háng không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)  Lần   1,446,000   1,431,000
21 Chụp CLVT khớp gối trái không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)  Lần   1,446,000   1,431,000
22 Chụp CLVT lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Lần   1,446,000   1,431,000
23 Chụp CLVT xoang mặt hướng AXIAL không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)  Lần   1,446,000   1,431,000
24 Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần      522,000      536,000
25 Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) Lần      522,000      536,000
26 Chụp CLVT xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần      522,000      536,000
27 Chụp CLVT xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần      632,000      970,000
28 Chụp CLVT xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Lần   1,446,000   1,431,000
29 Chụp CLVT xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Lần   1,701,000   2,266,000
30 Chụp CLVT lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần      522,000      536,000
31 Chụp CLVT khớp gối trái không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần      522,000      536,000
32 Chụp CLVT khớp háng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần      522,000      536,000
33 Chụp CLVT cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần      522,000      536,000
34 Chụp CLVT ổ bụng không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)  Lần      522,000      536,000
35 Chụp CLVT cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần      522,000      536,000
36 Chụp CLVT khớp gối phải không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần      522,000      536,000
37 Chụp CLVT ổ bụng có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần      632,000      970,000
38 Chụp CLVT cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần      522,000      536,000
39 Chụp CLVT xoang mặt hướng CORONAL không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)  Lần      522,000      536,000
40 Chụp CLVT xoang mặt hướng AXIAL không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)  Lần      522,000      536,000
41 Chụp CLVT khớp háng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)  Lần      632,000      970,000
42 Chụp CLVT khớp gối phải có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)  Lần      632,000      970,000
43 Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần      632,000      970,000
44 Chụp CLVT cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần      632,000      970,000
45 Chụp CLVT cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần      632,000      970,000
46 Chụp CLVT lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần      632,000      970,000
47 Chụp CLVT xoang mặt hướng CORONAL không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)  Lần   1,446,000   1,431,000
48 Chụp CLVT khớp gối phải không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)  Lần   1,446,000   1,431,000
49 Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Lần   1,446,000   1,431,000
50 Chụp CLVT cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Lần   1,446,000   1,431,000
51 Chụp CLVT cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần      632,000      970,000
52 Chụp CLVT xoang mặt hướng AXIAL có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)  Lần      632,000      970,000
53 Chụp CLVT xoang mặt hướng CORONAL có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)  Lần      632,000      970,000
54 Chụp CLVT xoang mặt AXIAL có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)  Lần   1,701,000   2,266,000
55 Chụp CLVT cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Lần   1,701,000   2,266,000
56 Chụp CLVT lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Lần   1,701,000   2,266,000
57 Chụp CLVT xoang mặt hướng CORONAL có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)  Lần   1,701,000   2,266,000
58 Chụp CLVT cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Lần   1,701,000   2,266,000
59 Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Lần   1,701,000   2,266,000
60 Chụp CLVT khớp gối trái có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)  Lần   1,701,000   2,266,000
61 Chụp CLVT khớp gối phải có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Lần   1,701,000   2,266,000
62 Chụp CLVT động mạch chủ ngực (từ 64- 128 dãy) Lần   1,701,000   2,266,000
63 Chụp CLVT động mạch chủ bụng bao gồm cả thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Lần   1,701,000   2,266,000
64 Chụp CLVT mạch máu chi trên (từ 64- 128 dãy) Lần   1,701,000   2,266,000
65 Chụp CLVT mạch máu chi dưới (từ 64- 128 dãy) Lần   1,701,000   2,266,000
66 Chụp CLVT cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Lần   1,701,000   2,266,000
67 Chụp CLVT khớp háng có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)  Lần   1,701,000   2,266,000
68 Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Lần   1,701,000   2,266,000
69 Chụp CLVT ổ bụng có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)  Lần   1,701,000   2,266,000
70 Chụp CLVT động mạch vành, tim (từ 64- 128 dãy) Lần   1,701,000   2,266,000
71 Chụp CLVT mạch máu não (từ 64-128 dãy) Lần   1,701,000   2,266,000
72 Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Lần   1,701,000   2,266,000
73 Chụp CLVT động mạch phổi (từ 64- 128 dãy) Lần   1,701,000   2,266,000
74 Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 64-128 dãy) Lần   1,446,000   1,431,000
75 Chụp CLVT cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Lần   1,446,000   1,431,000
76 Chụp CLVT cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Lần   1,446,000   1,431,000
77 Chụp CLVT ổ bụng không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)  Lần   1,446,000   1,431,000
78 Chụp CLVT tiểu khung có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)  Lần      632,000      970,000
79 Chụp CLVT tiểu khung không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)  Lần      522,000      536,000
80 Chụp CLVT bụng-tiểu khung có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)  Lần      632,000      970,000
81 Chụp CLVT bụng-tiểu khung không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)  Lần      522,000      536,000
82 Chụp CLVT khớp cùng chậu không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần      522,000      536,000
83 Chụp CLVT khớp cùng chậu có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)  Lần      632,000      970,000
84 Chụp CLVT khớp cổ chân trái không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)  Lần      522,000      536,000
85 Chụp CLVT khớp cổ chân phải không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần      522,000      536,000
  CĐHA KHÁC      
1 Chụp và nong cầu nối mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền Lần   5,598,000   5,502,000
2 Nong và đặt stent động mạch vành Lần   6,816,000   6,696,000
3 Khoan các tổn thương vôi hóa ở động mạch Lần   6,816,000   6,696,000
4 Chụp động mạch tạng (gan, lách, thận, tử cung, sinh dục..) số hóa xóa nền (DSA) Lần     5,502,000
5 Đặt stent Graft điều trị bệnh lý động mạch chủ Lần   9,066,000   8,946,000
6 Đặt stent động mạch cảnh Lần   6,816,000   6,696,000
7 Chụp, nong và đặt Stent động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền Lần   9,066,000   8,946,000
8 Chụp và nong động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền Lần   9,066,000   8,946,000
9 Nong và đặt stent các động mạch khác Lần   6,816,000   6,696,000
10 Nong và đặt stent động mạch thận Lần   9,066,000   8,946,000
11 Chụp và nút động mạch phế quản số hóa xóa nền Lần   9,116,000   8,996,000
12 Chụp động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền (DSA) Lần   5,598,000   5,502,000
13 Chụp tĩnh mạch chi số hóa xóa nền (DSA) Lần   5,598,000   5,502,000
14 Chụp động mạch phế quản số hóa xóa nền (DSA) Lần   5,598,000   5,502,000
15 Chụp và can thiệp lấy huyết khối động mạch não số hóa xóa nền Lần   9,666,000   9,546,000
16 Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số hóa xóa nền Lần   9,116,000   8,996,000
17 Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa xóa nền  Lần   9,116,000   8,996,000
18 Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa xóa nền  Lần   9,116,000   8,996,000
19 Chụp động mạch vành Lần   5,916,000   5,796,000
20 Chụp và nút động mạch điều trị cầm máu các tạng số hóa xóa nền Lần   9,116,000   8,996,000
  NỘI SOI      
1 Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori Lần      294,000      294,000
2 Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê] Lần      723,000      703,000
3 Nội soi phế quản ống mềm [gây tê] Lần      753,000      738,000
4 Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê] Lần      318,000      305,000
5 Nội soi siêu âm đường tiêu hóa trên Lần   1,164,000   1,152,000
6 Nội soi siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan, tụy, u ổ bụng bằng kim nhỏ Lần   2,897,000   2,871,000
7 Nội soi bơm rửa bàng quang, bơm hoá chất Lần      525,000      506,000
8 Siêu âm nội soi Lần   1,164,000   1,152,000
9 Nội soi ổ bụng có sinh thiết Lần      982,000      937,000
10 NS dạ dày - sinh thiết Lần      433,000      410,000
11 NS đại tràng cấp cứu Lần      305,000      287,000
12 NS trực tràng - sinh thiết Lần      291,000      278,000
13 Nội soi thực quản - Dạ dày - Tá tràng qua đường mũi Lần      580,000      541,000
14 NS trực tràng không sinh thiết Lần      189,000      179,000
15 Nội soi trực tràng ống mềm. Lần      189,000      179,000
16 NS đại tràng gây mê Lần      580,000      541,000
17 NS trực tràng cấp cứu Lần      189,000      179,000
18 Nội soi siêu âm dẫn lưu nang tụy Lần   2,897,000   2,871,000
19 Nội soi ổ bụng Lần      825,000      793,000
20 Nội soi mật tuỵ ngược dòng để đặt Stent đường mật tuỵ Lần   2,678,000   2,663,000
21 Nối thông động- tĩnh mạch có dịch chuyển mạch Lần   1,351,000   1,342,000
22 Nội soi bơm rửa bàng quang, lấy máu cục Lần      893,000      870,000
23 Nội soi niệu đạo, bàng quang chẩn đoán Lần      925,000      906,000
24 Nội soi niệu quản chẩn đoán Lần      925,000      906,000
25 Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê Lần      290,000      278,000
26 Nội soi siêu âm trực tràng Lần   1,164,000   1,152,000
27 Nội soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gây tê Lần      290,000      278,000
28 NS dạ dày cấp cứu Lần      728,000   2,191,000
29 Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê Lần      513,000      500,000
30 NS đại tràng không sinh thiết Lần      305,000      287,000
31 Nội soi hạ họng ống mềm lấy dị vật gây tê Lần      513,000      500,000
32 NS đại tràng Sigma Lần      305,000      287,000
33 Nội soi hạ họng ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê Lần      513,000      500,000
34 Nội soi đại tràng sigma Lần      305,000      287,000
35 Nội soi hạ họng ống mềm sinh thiết u gây tê Lần      513,000      500,000
36 NS trực tràng - sinh thiết Lần      291,000      278,000
37 Nội soi thực quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê Lần      244,000      231,000
38 NS dạ dày không sinh thiết Lần      244,000      231,000
39 Nội soi thực quản ống mềm chẩn đoán gây tê/gây mê Lần      244,000      231,000
40 Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê Lần      508,000      492,000
41 NS đại tràng - sinh thiết Lần      408,000      385,000
42 Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán gây tê Lần      508,000      492,000
43 Nội soi đại tràng sigma ổ có sinh thiết Lần      408,000      385,000
44 Nội soi thanh quản ống mềm lấy dị vật gây tê Lần      865,000      834,000
45 Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết Lần      408,000      385,000
46 Nội soi thanh quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê Lần      508,000      492,000
47 Nội soi thanh quản ống mềm sinh thiết u gây tê Lần      513,000      500,000
48 NS đại tràng tiêm cầm máu Lần      576,000      544,000
49 Nội soi khí quản ống mềm chẩn đoán gây tê Lần      865,000      834,000
50 Nội soi đặt catherter bàng quang niệu quản để chụp UPR Lần      645,000      626,000
51 Nội soi khí quản ống mềm lấy dị vật gây tê Lần      865,000      834,000
52 Nội soi mật tuỵ ngược dòng để chẩn đoán bệnh lý đường mật tuỵ. Lần   2,678,000   2,663,000
53 Nội soi khí quản ống mềm sinh thiết u gây tê Lần      865,000      834,000
54 Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán gây tê Lần      753,000      738,000
55 Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết u gây tê Lần   1,133,000   1,105,000
56 NS cắt polyp  Lần   1,038,000   1,010,000
57 Nội soi khí phế quản cấp cứu Lần   1,461,000   1,443,000
58 Nội soi can thiệp - tiêm xơ búi giãn tĩnh mạch thực quản Lần      728,000   2,191,000
59 NS gắp dị vật ống tiêu hóa Lần   1,696,000   1,678,000
60 NS cắt polyp Lần   1,696,000   1,678,000
61 NS thắt TMTQ  Lần      728,000   2,191,000
62 Nội soi can thiệp - Nong thực quản bằng bóng Lần   2,277,000   2,239,000
63 NS gắp bã thức ăn Lần      728,000   2,191,000
64 NS tiêm cầm máu Lần      728,000   2,191,000
65 NS kẹp Clip Lần      728,000   2,191,000
  ĐIỆN TÂM ĐỒ      
1 Điện tim thường Lần        32,800        45,900
2 Ghi điện tim cấp cứu tại giường Lần        32,800        45,900
3 Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ Lần      201,000      187,000
  ĐIỆN NÃO ĐỒ      
1 Ghi điện não đồ cấp cứu Lần        64,300        69,600
2 Ghi điện não đồ vi tính Lần        64,300        69,600
3 Ghi điện não đồ thông thường Lần        64,300        69,600
  ĐO LOÃNG XƯƠNG      
1 Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA [1 vị trí] Lần        82,300        79,500
2 Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí] Lần      141,000      139,000
  THĂM DÒ CHỨC NĂNG KHÁC      
1 Gây mê khác Lần      699,000      632,000
2 Test chẩn đoán nhược cơ bằng điện sinh lý Lần      128,000      126,000
3 Test dung nạp Glucagon. Lần        38,100        37,400
4 Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều cao qua đêm Lần      422,000      407,000
5 Nghiệm pháp ức chế bằng Dexamethason liều thấp qua đêm Lần      262,000      247,000
6 Đo tốc độ phản xạ Hoffmann và sóng F của thần kinh ngoại vi bằng điện cơ Lần      128,000      126,000
7 Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh cảm giác Lần      128,000      126,000
8 Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh vận động Lần      128,000      126,000
9 Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống 2 mẫu có định lượng Insulin kèm theo Lần      130,000      128,000
10 Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống (50g Glucose) 2 mẫu cho người bệnh thai nghén Lần      160,000      158,000
11 Nghiệm pháp kích thích Synacthen nhanh Lần      416,000      411,000
 

COPYRIGHT © BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH

530 Lý Bôn, phường Quang Trung, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình / Điện thoại: (0227) 3831042  - 19001990 * Email: dakhoathaibinh@gmail.com