Trang chủ > Hậu cần > Tài chính > Biểu giá dịch vụ xét nghiệm  

Biểu giá dịch vụ xét nghiệm

 

STT Tên BHYT Giá BHYT Giá VP
1 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) 15200 15200
2 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) 15200 15200
3 Tế bào học đờm   159000
12 Tế bào học nước tiểu 159000 159000
13 Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học 159000 159000
14 Tế bào học đờm 159000 159000
15 Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy 159000 159000
16 Tế bào học dịch màng khớp 159000 159000
17 Tế bào học dịch màng bụng, màng tim 159000 159000
18 Chọc hút kim nhỏ các khối sưng, khối u dưới da 258000 258000
19 Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt 258000 258000
20 Chọc hút kim nhỏ các hạch 258000 258000
21 Chọc hút kim nhỏ mô mềm 258000 258000
22 Xét nghiệm sinh thiết tức thì bằng cắt lạnh   533000
23 Xét nghiệm sinh thiết tức thì bằng cắt lạnh 533000 533000
24 Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết 328000 328000
25 Chọc hút kim nhỏ tuyến giáp 258000 258000
26 Định lượng Clo (dịch não tuỷ) 22500 22500
27 Định lượng Protein (dịch chọc dò) 21500 21500
28 Phản ứng Rivalta [dịch] 8500 8500
29 Định lượng Glucose (dịch não tuỷ) 12900 12900
30 Phản ứng Pandy [dịch] 8500 8500
31 Định lượng Protein (dịch não tuỷ) 10700 10700
32 Định lượng kháng thể kháng C1q   435000
33 Đo vận tốc lan truyền sóng mạch 73000 73000
34 Đo áp lực hậu môn trực tràng 948000 948000
35 Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) 73000 73000
36 Đo áp lực thẩm thấu máu 94100 94100
37 Định tính chất độc bằng sắc ký khí – một lần 1234000 1234000
38 Định lượng chất độc bằng sắc ký khí - một lần 1259000 1259000
39 Định tính chất độc bằng test nhanh – một lần 113000 113000
40 Thăm dò huyết động bằng Swan Ganz. 4547000 4547000
41 Đo áp lực đồ bàng quang thủ công   126000
42 Đo áp lực niệu đạo bằng máy 136000 136000
43 Đo áp lực thẩm thấu niệu 29900 29900
44 Đo áp lực bàng quang bằng cột thước nước 514000 514000
45 Đo áp lực bàng quang bằng máy niệu động học 1991000 1991000
46 Đo áp lực bàng quang ở người bệnh nhi 1937000 1937000
47 Đo lưu huyết não 43400 43400
48 Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu]   43100
49 Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu]   43100
50 Methamphetamin [niệu]   42400
51 Định lượng Benzodiazepin [niệu] 37700 37700
52 Xác định tế bào/ trụ hay các tinh thể khác   3100
53 Định lượng Protein (niệu) 13900 13900
54 Định lượng Glucose (niệu) 13900 13900
55 Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] 43100 43100
56 Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] 43100 43100
57 Định tính Dưỡng chấp [niệu] 21500 21500
58 Định lượng Cortisol (niệu) 91600 91600
59 Định lượng MAU (Micro Albumin Arine) [niệu] 43100 43100
60 Định lượng Phospho (niệu) 20400 20400
61 Định tính Porphyrin [niệu] 53100 53100
62 Định lượng Amylase (niệu) 37700 37700
63 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) 27400 27400
64 Định lượng Urê (niệu) 16100 16100
65 Định lượng Axit Uric (niệu) 16100 16100
66 Định lượng Creatinin (niệu) 16100 16100
67 Điện giải (Na, K, Cl) (niệu) 29000 29000
68 Định lượng Canxi (niệu) 24600 24600
69 Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide) [Máu]   581000
70 Định lượng Transferin [Máu] 64600 64600
71 Định lượng Anti CCP [Máu]   312000
72 Định lượng IgE 64600 64600
73 Định lượng bổ thể C3 [Máu] 59200 59200
74 Định lượng bổ thể C4 [Máu] 59200 59200
75 Đo hoạt độ GLDH (Glutamat dehydrogenase) [Máu] 96900 96900
76 Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) (CMIA/ECLIA) [Máu] 471000 471000
77 Đo hoạt độ HBDH (Hydroxy butyrat dehydrogenase) [Máu] 96900 96900
78 Định lượng IGFBP-3 (Insulin like growth factor binding protein 3) [Máu] 349000 349000
79 Định lượng Lambda [Máu] 96900 96900
80 Định lượng Pepsinogen I [Máu] 581000 581000
81 Định lượng Pepsinogen II [Máu] 581000 581000
82 Định lượng Phenytoin [Máu] 80800 80800
83 Định lượng Pro-GRP (Pro- Gastrin-Releasing Peptide) [Máu] 349000 349000
84 Định lượng Tacrolimus [Máu] 724000 724000
85 Định lượng Theophylline [Máu] 80800 80800
86 Định lượng Vancomycin [Máu] 521000 521000
87 Định lượng Methotrexat 398000 398000
88 Erythropoietin 409000 409000
89 Định lượng Troponin Ths [Máu] 75400 75400
90 Định lượng CK-MB mass [Máu] 37700 37700
91 Đo hoạt độ P-Amylase [Máu] 64600 64600
92 Định lượng C-peptid 171000 171000
93 Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) 236000 236000
94 Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] 91600 91600
95 Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu] 139000 139000
96 Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] 86200 86200
97 Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] 26900 26900
98 Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] 53800 53800
99 Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu] 96900 96900
100 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] 29000 29000
101 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] 21500 21500
102 Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] 21500 21500
103 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] 21500 21500
104 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] 21500 21500
105 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] 21500 21500
106 Định lượng Protein toàn phần [Máu] 21500 21500
107 Định lượng Creatinin (máu) 21500 21500
108 Định lượng Glucose [Máu] 21500 21500
109 Định lượng Phospho (máu) 21500 21500
110 Định lượng HbA1c [Máu] 101000 101000
111 Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu] 64600 64600
112 Định lượng IgG (Immunoglobuline G) [Máu] 64600 64600
113 Định lượng IgM (Immunoglobuline M) [Máu] 64600 64600
114 Định lượng IgA (Immunoglobuline A) [Máu] 64600 64600
115 Định lượng Insulin [Máu] 80800 80800
116 Xét nghiệm Khí máu [Máu] 215000 215000
117 Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu] 134000 134000
118 Định lượng Calci toàn phần [Máu] 12900 12900
119 Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] 26900 26900
120 Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu] 150000 150000
121 Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] 139000 139000
122 Định lượng Urê máu [Máu] 21500 21500
123 Định lượng Acid Uric [Máu] 21500 21500
124 Định lượng Albumin [Máu] 21500 21500
125 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) 26900 26900
126 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 26900 26900
127 Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 26900 26900
128 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] 26900 26900
129 Đo hoạt độ Amylase [Máu] 21500 21500
130 Định lượng Cystatine C [Máu] 86200 86200
131 Định lượng Ethanol (cồn) [Máu]   32300
132 Định lượng Mg [Máu] 32300 32300
133 Định lượng Sắt [Máu] 32300 32300
134 Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu] 26900 26900
135 Định lượng Ferritin [Máu] 80800 80800
136 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] 19200 19200
137 Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] 37700 37700
138 Định lượng Cortisol (máu) 91600 91600
139 Định lượng Pre-albumin [Máu] 96900 96900
140 Định lượng Vitamin B12 [Máu] 75400 75400
141 Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu] 290000 290000
142 Định lượng Folate [Máu] 86200 86200
143 Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu] 204000 204000
144 Định lượng β2 microglobulin [Máu] 75400 75400
145 Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu] 176000 176000
146 Định lượng Pro-calcitonin [Máu] 398000 398000
147 Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu] 408000 408000
148 Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu] 408000 408000
149 Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu] 269000 269000
150 Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu] 96900 96900
151 Đo hoạt độ Lipase [Máu] 59200 59200
152 Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) [Máu] 192000 192000
153 Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] 91600 91600
154 Định lượng Troponin T [Máu] 75400 75400
155 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] 59200 59200
156 Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] 64600 64600
157 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] 64600 64600
158 Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] 64600 64600
159 Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] 75400 75400
160 Đo hoạt độ G6PD (Glucose -6 phosphat dehydrogenase) [Máu] 80800 80800
161 Dengue virus NS1Ag test nhanh 130000 130000
162 Streptococcus pyogenes ASO 41700 41700
163 Influenza virus A, B test nhanh   170000
164 Rotavirus test nhanh   178000
165 Neisseria gonorrhoeae kháng thuốc giải trình tự gene 2624000 2624000
166 Chlamydia giải trình tự gene 2624000 2624000
167 Helicobacter pylori giải trình tự gene 2624000 2624000
168 Virus giải trình tự gene 2624000 2624000
169 HBV genotype giải trình tự gene 2624000 2624000
170 HBV kháng thuốc giải trình tự gene 2624000 2624000
171 EV71 genotype giải trình tự gene 2624000 2624000
172 Enterovirus genotype giải trình tự gene 2624000 2624000
173 HPV genotype giải trình tự gene 2624000 2624000
174 Influenza virus A, B giải trình tự gene (*) 2624000 2624000
175 Rubella virus giải trình tự gene 2624000 2624000
176 Vi nấm giải trình tự gene 2624000 2624000
177 Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh) 184000 184000
178 Vi nấm kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh) 184000 184000
179 Vi khuẩn kháng thuốc định tính 196000 196000
180 Vi khuẩn kháng thuốc hệ thống tự động 196000 196000
181 Test nhanh H.Pylori (kháng thể)   50000
182 RF (Rheumatold Factor)   37700
183 Phthirus pubis (Rận mu) nhuộm soi 41700 41700
184 Treponema pallidum RPR định tính và định lượng [định lượng] 87100 87100
185 Treponema pallidum RPR định tính và định lượng [định tính] 38200 38200
186 Pneumocystis jirovecii nhuộm soi 41700 41700
187 Taenia (Sán dây) soi tươi định danh 41700 41700
188 Toxocara (Giun đũa chó, mèo) soi mảnh sinh thiết 41700 41700
189 Trichinella spiralis (Giun xoắn) soi mảnh sinh thiết 41700 41700
190 Trichomonas vaginalis nhuộm soi 41700 41700
191 Vi nấm nhuộm soi 41700 41700
192 Neisseria gonorrhoeae PCR 464000 464000
193 Chlamydia PCR 464000 464000
194 Neisseria gonorrhoeae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc 297000 297000
195 Neisseria meningitidis nuôi cấy, định danh và kháng thuốc 297000 297000
196 Mycoplasma hominis nuôi cấy, định danh và kháng thuốc 297000 297000
197 Ureaplasma urealyticum nuôi cấy, định danh và kháng thuốc 297000 297000
198 Vi nấm nuôi cấy và định danh hệ thống tự động 297000 297000
199 Trứng giun, sán soi tươi 41700 41700
200 Trứng giun soi tập trung 41700 41700
201 Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi 41700 41700
202 Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) nhuộm soi 41700 41700
203 Cysticercus cellulosae (Sán lợn) ấu trùng soi mảnh sinh thiết 41700 41700
204 Gnathostoma ấu trùng soi mảnh sinh thiết 41700 41700
205 AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang 65600 65600
206 Streptococcus pyogenes ASO 41700 41700
207 BK/JC virus Real-time PCR 458000 458000
208 Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động 154000 154000
209 Dengue virus IgM/IgG test nhanh 130000 130000
210 EBV EA-D IgG miễn dịch bán tự động 202000 202000
211 HBV đo tải lượng Real-time PCR 664000 664000
212 HCV đo tải lượng hệ thống tự động 1324000 1324000
213 HCV đo tải lượng Real-time PCR 824000 824000
214 Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường 238000 238000
215 Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi 68000 68000
216 Neisseria meningitidis nhuộm soi 68000 68000
217 Helicobacter pylori nhuộm soi 68000 68000
218 Treponema pallidum nhuộm soi 68000 68000
219 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường 238000 238000
220 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động 297000 297000
221 Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch bán tự động 298000 298000
222 Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch tự động 298000 298000
223 Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch bán tự động 298000 298000
224 Hồng cầu trong phân test nhanh 65600 65600
225 Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi 38200 38200
226 Demodex soi tươi 41700 41700
227 Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi 41700 41700
228 Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi 41700 41700
229 Trichomonas vaginalis soi tươi 41700 41700
230 Vi nấm soi tươi 41700 41700
231 Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi 41700 41700
232 Measles virus Ab miễn dịch bán tự động 252000 252000
233 Measles virus Ab miễn dịch tự động 252000 252000
234 Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường lỏng 734000 734000
235 Vi hệ đường ruột 29700 29700
236 Vi khuẩn khẳng định 464000 464000
237 Vi khuẩn nhuộm soi 68000 68000
238 Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR 358000 358000
239 AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen 68000 68000
240 Mycobacterium leprae nhuộm soi 68000 68000
241 Mycobacterium leprae mảnh sinh thiết 68000 68000
242 Vibrio cholerae nhuộm soi 68000 68000
243 Mycobacterium tuberculosis Mantoux 11900 11900
244 RSV Ab miễn dịch bán tự động 143000 143000
245 Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch tự động 298000 298000
246 Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động 298000 298000
247 Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch tự động 298000 298000
248 Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động 298000 298000
249 Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch tự động 298000 298000
250 Entamoeba histolytica (Amip) Ab miễn dịch bán tự động 298000 298000
251 Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động 298000 298000
252 Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch tự động 298000 298000
253 Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch bán tự động 298000 298000
254 Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch tự động 298000 298000
255 Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch bán tự động 298000 298000
256 Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch tự động 298000 298000
257 Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động 298000 298000
258 Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch tự động 298000 298000
259 Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động 298000 298000
260 Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch tự động 298000 298000
261 Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch bán tự động 298000 298000
262 Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch tự động 298000 298000
263 HBV genotype Real-time PCR 1564000 1564000
264 HPV genotype Real-time PCR 1564000 1564000
265 Vibrio cholerae Real-time PCR 734000 734000
266 Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR 734000 734000
267 Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR hệ thống tự động 734000 734000
268 Neisseria meningitidis Real-time PCR 734000 734000
269 Chlamydia Real-time PCR 734000 734000
270 Chlamydia Real-time PCR hệ thống tự động 734000 734000
271 Helicobacter pylori Real-time PCR 734000 734000
272 Mycoplasma pneumoniae Real-time PCR 734000 734000
273 Mycoplasma hominis Real-time PCR 734000 734000
274 Treponema pallidum Real-time PCR 734000 734000
275 Virus Real-time PCR 734000 734000
276 HIV đo tải lượng Real-time PCR 734000 734000
277 Dengue virus Real-time PCR 734000 734000
278 HSV Real-time PCR 734000 734000
279 VZV Real-time PCR 734000 734000
280 EBV Real-time PCR 734000 734000
281 EV71 Real-time PCR 734000 734000
282 Enterovirus Real-time PCR 734000 734000
283 Adenovirus Real-time PCR 734000 734000
284 RSV Real-time PCR 734000 734000
285 Rubella virus Real-time PCR 734000 734000
286 Vi khuẩn test nhanh 238000 238000
287 Mycoplasma hominis test nhanh 238000 238000
288 Treponema pallidum test nhanh 238000 238000
289 Ureaplasma urealyticum test nhanh 238000 238000
290 Virus test nhanh 238000 238000
291 Cryptosporidium test nhanh 238000 238000
292 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh 238000 238000
293 Vi nấm test nhanh 238000 238000
294 Vi khuẩn định danh giải trình tự gene 2624000 2624000
295 Vi khuẩn kháng thuốc giải trình tự gene 2624000 2624000
296 Vibrio cholerae giải trình tự gene 2624000 2624000
297 Virus Ab miễn dịch tự động 298000 298000
298 Vi khuẩn định danh PCR 734000 734000
299 Vi khuẩn kháng thuốc PCR 734000 734000
300 Virus PCR 734000 734000
301 Coronavirus Real-time PCR 734000 734000
302 Vi nấm PCR 734000 734000
303 Dengue virus IgA test nhanh 238000 238000
304 Vi khuẩn nuôi cấy, định danh và kháng thuốc hệ thống tự động 297000 297000
305 Vibrio cholerae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc 297000 297000
306 Vibrio cholerae soi tươi 68000 68000
307 Treponema pallidum soi tươi 68000 68000
308 Virus Ab miễn dịch bán tự động 298000 298000
309 Phản ứng CRP 21500 21500
310 Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường lỏng 814000 814000
311 Leptospira PCR 734000 734000
312 Ureaplasma urealyticum Real-time PCR 734000 734000
313 Virus Ag miễn dịch bán tự động 298000 298000
314 Virus Ag miễn dịch tự động 298000 298000
315 HIV DNA Real-time PCR 734000 734000
316 Dengue virus serotype PCR 814000 814000
317 Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) 34600 34600
318 Định nhóm máu khó hệ ABO (Kỹ thuật Scangel/Gelcard)   207000
319 Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)   86600
320 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)   80800
321 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)   80800
322 Định lượng Anti Xa 253000 253000
323 Sàng lọc kháng thể bất thường (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)   244000
324 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 68000 68000
325 HIV Ag/Ab miễn dịch tự động 130000 130000
326 HCV Ab miễn dịch tự động 119000 119000
327 HBsAg miễn dịch tự động 74700 74700
328 Treponema pallidum RPR định tính và định lượng   38200
329 HBsAb định lượng   116000
330 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) 39100 39100
331     210000
332     17000
333 Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật ELISA   288000
334 Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI 231000 231000
335 Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V,VII, X 458000 458000
336 Định tính ức chế yếu tố VIIIc/IX 231000 231000
337 Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần/huyết tương/dịch khác 51900 51900
338 Định danh kháng thể bất thường (Kỹ thuật ống nghiệm) 1164000 1164000
339 Định danh kháng thể bất thường (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) 1164000 1164000
340 Định danh kháng thể bất thường (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 1164000 1164000
341 Xét nghiệm lựa chọn đơn vị máu phù hợp (10 đơn vị máu trong 3 điều kiện 22ºC, 37ºC, kháng globulin người) bằng phương pháp Scangel/Gelcard 464000 464000
342 Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (Kỹ thuật ống nghiệm) 173000 173000
343 Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (Kỹ thuật Scangel/Gelcard) 173000 173000
344 Kháng thể kháng histon (anti histon) bằng kỹ thuật ELISA 372000 372000
345 Kháng thể kháng Scl 70 (anti Scl-70) bằng kỹ thuật ELISA 372000 372000
346 Kháng thể Sm-Jo-1 (anti Sm-Jo-1) bằng kỹ thuật ELISA 434000 434000
347 Kháng thể kháng Sm (anti Sm) bằng kỹ thuật ELISA 400000 400000
348 Kháng thể kháng SS-A (kháng La) (anti SS-A) bằng kỹ thuật ELISA 434000 434000
349 Kháng thể kháng SS-B (kháng Ro) (anti SS-B) bằng kỹ thuật ELISA 434000 434000
350 Điện di huyết sắc tố 358000 358000
351 Định lượng kháng thể kháng C1q 435000 435000
352 Gạn bạch cầu điều trị 864000 864000
353 Gạn tiểu cầu điều trị 864000 864000
354 Trao đổi huyết tương điều trị 864000 864000
355 Nhuộm hoá mô miễn dịch tuỷ xương 184000 184000
356     17000
357 Nghiệm pháp Von-Kaulla; 51900 51900
358 Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)   74800
359 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm) 28800 28800
360 Phát hiện gen bệnh Thalassemia bằng kỹ thuật PCR-RFLP 592000 592000
361 Phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu bằng kỹ thuật Flow-cytometry 2129000 2129000
362 Rửa hồng cầu/ tiểu cầu bằng máy ly tâm lạnh 136000 136000
363 Sức bền thẩm thấu hồng cầu 38000 38000
364 Xét nghiệm Đường-Ham 69300 69300
365 Thời gian máu chảy phương pháp Duke 12600 12600
366 Tìm giun chỉ trong máu 34600 34600
367 Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ 17300 17300
368 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) 36900 36900
369 Tìm mảnh vỡ hồng cầu 17300 17300
370 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) 46200 46200
371 Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương 20700 20700
372 Định nhóm máu tại giường 39100 39100
373 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật ống nghiệm) 31100 31100
374 Định nhóm máu khó hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) 207000 207000
375 Xác định kháng nguyên S của hệ nhóm máu MNS (Kỹ thuật ống nghiệm) 219000 219000
376 Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) 26400 26400
377 Huyết đồ (bằng máy đếm laser) 69300 69300
378 Lọc bạch cầu trong khối hồng cầu 569000 569000
379 Lympho cross match bằng kỹ thuật Flow-cytometry 2188000 2188000
380 Máu lắng (bằng máy tự động); 34600 34600
381 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) 80800 80800
382 Xét nghiệm mô bệnh học tủy xương (không bao gồm thủ thuật sinh thiết tủy xương) 338000 338000
383 Điện di miễn dịch huyết thanh 1016000 1016000
384 Điện di protein huyết thanh 371000 371000
385 Định lượng D-Dimer [Máu] 253000 253000
386 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động 102000 102000
387 Định lượng G6PD 80800 80800
388 Định lượng Plasminogen; 207000 207000
389 Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu 23100 23100
390 Tập trung bạch cầu; 28800 28800
391 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động 63500 63500
392 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động 40400 40400
393 Tìm tế bào Hargraves; 64600 64600
394 Xét nghiệm tế bào hạch (hạch đồ) 48400 48400
395 Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) 147000 147000
396 Xét nghiệm trao đổi nhiễm sắc tử chị em 501000 501000
397 Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) 14900 14900
398 Xét nghiệm đếm số lượng CD3 - CD4 - CD8 395000 395000
399 Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser) 40400 40400
400 Phát hiện kháng đông ngoại sinh. 80800 80800
401 Xét nghiệm CD55/59 bạch cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban đêm) 875000 875000
402 Xét nghiệm CD55/59 hồng cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban đêm) 566000 566000
403 Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia) - Ab 1775000 1775000
404 Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia)- IgG 1775000 1775000
405 Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) 43100 43100
406 Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Sudan đen 77300 77300
407 Định lượng kháng thể kháng Cardiolipin IgG/IgM 581000 581000
408 Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tuỷ, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng máy phân tích huyết học tự động [dịch não tủy] 91600 91600
409 Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tuỷ, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng máy phân tích huyết học tự động [dịch khớp] 91600 91600
410 Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tuỷ, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng máy phân tích huyết học tự động [dịch màng tim] 91600 91600
411 Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tuỷ, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng máy phân tích huyết học tự động [dịch màng phổi] 91600 91600
412 Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tuỷ, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng máy phân tích huyết học tự động [dịch màng bụng] 91600 91600
413 HBeAb miễn dịch bán tự động 95500 95500
414 HIV Ab test nhanh 53600 53600
415 HCV Ab test nhanh 53600 53600
416 HBeAg miễn dịch bán tự động 95500 95500
417 HBsAg test nhanh 53600 53600
418 Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tuỷ, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng máy phân tích huyết học tự động [dịch rửa phế quản] 91600 91600
419 Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Periodic Acide Schiff (PAS) 92400 92400
420 Phát hiện chất ức chế phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh 358000 358000
421 Nghiệm pháp rượu (Ethanol test) 28800 28800
422 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) 43100 43100
423 Phát hiện chất ức chế không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh 288000 288000
424 Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Peroxydase (MPO: Myeloperoxydase) 77300 77300
425 Xác định kháng nguyên s của hệ nhóm máu MNS (Kỹ thuật ống nghiệm) 57400 57400
426 Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật ELISA 253000 253000
 

COPYRIGHT © BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH

530 Lý Bôn, phường Quang Trung, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình / Điện thoại: (0227) 3831042  - 19001990 * Email: dakhoathaibinh@gmail.com